Tín phiếu 4 tuần

Tín phiếu 4 tuần kỳ 29-07-2026 đạt 3,61 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất thực TIPS và tín phiếu Kho bạc Mỹ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 31-07-2001 đến 29-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 06:23

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất thực TIPS và tín phiếu Kho bạc Mỹ

Chỉ tiêu29-07-202628-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-2026
Lãi suất tín phiếu Kho bạc (thứ cấp, chiết khấu)
Tín phiếu 4 tuần3,613,643,693,713,733,653,643,643,653,67
Tín phiếu 3 tháng3,73,773,823,813,813,753,743,733,713,7

Tín phiếu 4 tuần theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20263,62−0,5 đ%3,643,63,60,65 đ%3,630,62 đ%3,640,6 đ%3,60,63 đ%3,60,63 đ%3,610,52 đ%3,640,6 đ%·····
20254,12−0,93 đ%4,273,624,251,03 đ%4,251,03 đ%4,231,05 đ%4,241,04 đ%4,231,04 đ%4,131,13 đ%4,241,03 đ%4,270,97 đ%4,080,78 đ%3,990,72 đ%3,890,64 đ%3,620,68 đ%
20245,05+0,12 đ%5,284,315,28+0,94 đ%5,28+0,77 đ%5,28+0,95 đ%5,28+1,26 đ%5,270,03 đ%5,25+0,22 đ%5,28+0,07 đ%5,250,03 đ%4,860,43 đ%4,710,6 đ%4,530,76 đ%4,310,97 đ%
20234,93+3,33 đ%5,314,024,33+4,29 đ%4,51+4,47 đ%4,33+4,16 đ%4,02+3,72 đ%5,31+4,75 đ%5,04+4,01 đ%5,2+3,4 đ%5,28+3,09 đ%5,29+2,77 đ%5,3+2,13 đ%5,29+1,57 đ%5,27+1,56 đ%
20221,61+1,56 đ%3,720,040,050,03 đ%0,04+0 đ%0,17+0,15 đ%0,3+0,28 đ%0,56+0,55 đ%1,03+1 đ%1,8+1,75 đ%2,19+2,15 đ%2,52+2,47 đ%3,18+3,12 đ%3,72+3,65 đ%3,72+3,68 đ%
20210,04−0,32 đ%0,080,010,081,43 đ%0,041,51 đ%0,020,34 đ%0,020,09 đ%0,010,09 đ%0,030,1 đ%0,050,06 đ%0,040,04 đ%0,050,04 đ%0,050,03 đ%0,070,02 đ%0,040,04 đ%
20200,36−1,72 đ%1,550,081,50,86 đ%1,550,84 đ%0,362,05 đ%0,112,28 đ%0,12,26 đ%0,132,05 đ%0,112,01 đ%0,081,95 đ%0,091,86 đ%0,091,61 đ%0,091,47 đ%0,081,45 đ%
20192,08+0,27 đ%2,411,522,36+1,09 đ%2,39+1,03 đ%2,41+0,8 đ%2,38+0,76 đ%2,36+0,69 đ%2,18+0,41 đ%2,11+0,25 đ%2,03+0,13 đ%1,950,05 đ%1,70,44 đ%1,550,64 đ%1,520,8 đ%
20181,81+0,98 đ%2,321,271,27+0,79 đ%1,36+0,89 đ%1,61+0,96 đ%1,63+0,89 đ%1,67+0,96 đ%1,77+0,95 đ%1,86+0,91 đ%1,91+0,94 đ%2+1,02 đ%2,14+1,16 đ%2,19+1,13 đ%2,32+1,15 đ%
20170,83+0,58 đ%1,180,470,49+0,26 đ%0,47+0,22 đ%0,65+0,4 đ%0,73+0,55 đ%0,71+0,48 đ%0,82+0,6 đ%0,95+0,69 đ%0,96+0,71 đ%0,98+0,79 đ%0,98+0,74 đ%1,07+0,78 đ%1,18+0,77 đ%
20160,25+0,22 đ%0,410,180,22+0,21 đ%0,25+0,23 đ%0,25+0,23 đ%0,19+0,17 đ%0,22+0,21 đ%0,22+0,21 đ%0,26+0,23 đ%0,26+0,22 đ%0,18+0,19 đ%0,24+0,22 đ%0,29+0,22 đ%0,41+0,24 đ%
20150,03+0,01 đ%0,17-00,02+0 đ%0,020,03 đ%0,020,03 đ%0,020,01 đ%0,010,01 đ%00,02 đ%0,03+0,01 đ%0,03+0 đ%-00,01 đ%0,010,01 đ%0,07+0,03 đ%0,17+0,15 đ%
20140,03−0,02 đ%0,050,010,020,03 đ%0,050,03 đ%0,050,03 đ%0,020,03 đ%0,03+0,01 đ%0,020,01 đ%0,02+0 đ%0,030,01 đ%0,010,01 đ%0,020,09 đ%0,040 đ%0,03+0,01 đ%
20130,05−0,02 đ%0,110,020,05+0,03 đ%0,08+0,01 đ%0,08+0,01 đ%0,050,02 đ%0,020,05 đ%0,030,02 đ%0,020,05 đ%0,040,05 đ%0,020,06 đ%0,11+0 đ%0,050,08 đ%0,020,02 đ%
20120,07+0,03 đ%0,120,020,020,12 đ%0,060,05 đ%0,060 đ%0,07+0,04 đ%0,07+0,04 đ%0,05+0,03 đ%0,07+0,03 đ%0,09+0,07 đ%0,07+0,07 đ%0,11+0,1 đ%0,12+0,11 đ%0,04+0,04 đ%
20110,04−0,07 đ%0,1400,14+0,12 đ%0,11+0,06 đ%0,060,05 đ%0,030,12 đ%0,020,12 đ%0,020,06 đ%0,040,12 đ%0,020,14 đ%00,11 đ%0,010,13 đ%0,010,12 đ%00,08 đ%
20100,11+0,02 đ%0,160,020,020,03 đ%0,060,16 đ%0,11+0,02 đ%0,15+0,06 đ%0,15+0,01 đ%0,080,02 đ%0,16+0,01 đ%0,15+0,03 đ%0,12+0,06 đ%0,14+0,1 đ%0,13+0,08 đ%0,08+0,05 đ%
20090,09−1,17 đ%0,220,030,052,63 đ%0,222,02 đ%0,11,24 đ%0,090,95 đ%0,141,6 đ%0,11,6 đ%0,151,43 đ%0,121,53 đ%0,060,8 đ%0,040,22 đ%0,050,04 đ%0,03+0 đ%
20081,27−3,05 đ%2,680,032,682,16 đ%2,232,86 đ%1,343,78 đ%1,043,85 đ%1,732,99 đ%1,692,73 đ%1,583,13 đ%1,652,46 đ%0,862,84 đ%0,263,46 đ%0,093,54 đ%0,032,76 đ%
20074,31−0,35 đ%5,112,794,84+0,81 đ%5,09+0,78 đ%5,11+0,65 đ%4,89+0,37 đ%4,72+0,11 đ%4,420,2 đ%4,710,1 đ%4,110,97 đ%3,70,98 đ%3,721,16 đ%3,631,5 đ%2,791,99 đ%
20064,66+1,72 đ%5,134,034,03+2,04 đ%4,31+1,99 đ%4,47+1,87 đ%4,52+1,93 đ%4,61+2,02 đ%4,62+1,85 đ%4,8+1,77 đ%5,08+1,8 đ%4,68+1,52 đ%4,88+1,44 đ%5,13+1,29 đ%4,78+1,17 đ%
20052,94+1,69 đ%3,841,991,99+1,16 đ%2,32+1,42 đ%2,6+1,65 đ%2,59+1,7 đ%2,59+1,71 đ%2,78+1,75 đ%3,04+1,87 đ%3,28+1,94 đ%3,16+1,64 đ%3,44+1,84 đ%3,84+1,96 đ%3,61+1,69 đ%
20041,24+0,24 đ%1,920,830,830,32 đ%0,90,28 đ%0,950,21 đ%0,890,25 đ%0,890,18 đ%1,02+0,07 đ%1,16+0,29 đ%1,35+0,42 đ%1,52+0,63 đ%1,6+0,71 đ%1,88+0,96 đ%1,92+1,04 đ%
20031−0,6 đ%1,180,871,150,5 đ%1,180,53 đ%1,160,59 đ%1,140,55 đ%1,060,65 đ%0,960,72 đ%0,880,81 đ%0,930,73 đ%0,890,76 đ%0,890,71 đ%0,920,32 đ%0,870,3 đ%
20021,6−1 đ%1,751,181,651,71,751,691,711,681,691,92 đ%1,661,83 đ%1,650,98 đ%1,60,64 đ%1,240,72 đ%1,180,51 đ%
20012,6·3,611,69······3,613,482,632,241,961,69

26 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất thực TIPS và tín phiếu Kho bạc Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế