Lợi suất thực 20 năm

Lợi suất thực 20 năm kỳ 29-07-2026 đạt 2,76 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất thực TIPS và tín phiếu Kho bạc Mỹ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 27-07-2004 đến 29-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 06:23

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất thực TIPS và tín phiếu Kho bạc Mỹ

Chỉ tiêu29-07-202628-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-2026
Lợi suất thực trái phiếu chống lạm phát (TIPS)
Lợi suất thực 20 năm2,762,722,762,752,762,732,712,72,672,71
Lợi suất thực 30 năm2,982,922,952,952,952,932,912,912,872,91

Lợi suất thực 20 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,45+0,12 đ%2,692,292,360,06 đ%2,29+0,04 đ%2,38+0,16 đ%2,42+0,06 đ%2,5+0,04 đ%2,53+0,09 đ%2,69+0,28 đ%·····
20252,33+0,27 đ%2,462,192,42+0,5 đ%2,25+0,21 đ%2,22+0,21 đ%2,36+0,12 đ%2,46+0,24 đ%2,44+0,33 đ%2,41+0,32 đ%2,35+0,44 đ%2,23+0,43 đ%2,19+0,2 đ%2,27+0,09 đ%2,35+0,11 đ%
20242,06+0,34 đ%2,241,81,92+0,57 đ%2,04+0,59 đ%2,01+0,58 đ%2,24+0,91 đ%2,22+0,74 đ%2,11+0,55 đ%2,09+0,48 đ%1,91+0,04 đ%1,80,26 đ%1,990,45 đ%2,180,05 đ%2,24+0,34 đ%
20231,73+1,08 đ%2,451,331,35+1,66 đ%1,46+1,58 đ%1,43+1,73 đ%1,33+1,2 đ%1,48+1,01 đ%1,56+0,87 đ%1,6+0,86 đ%1,88+1,23 đ%2,07+0,86 đ%2,45+0,8 đ%2,23+0,67 đ%1,9+0,53 đ%
20220,64+1,07 đ%1,64-0,31-0,31+0,22 đ%-0,13+0,22 đ%-0,30,17 đ%0,13+0,33 đ%0,47+0,74 đ%0,7+1,04 đ%0,75+1,27 đ%0,65+1,21 đ%1,21+1,72 đ%1,64+2,15 đ%1,55+2,19 đ%1,37+1,97 đ%
2021-0,43−0,13 đ%-0,14-0,63-0,530,79 đ%-0,350,47 đ%-0,140,16 đ%-0,2+0,08 đ%-0,270,01 đ%-0,340,06 đ%-0,52+0,01 đ%-0,56+0,06 đ%-0,51+0,08 đ%-0,51+0,01 đ%-0,630,2 đ%-0,610,06 đ%
2020-0,3−0,9 đ%0,26-0,620,260,81 đ%0,120,84 đ%0,030,82 đ%-0,281,07 đ%-0,261,01 đ%-0,280,88 đ%-0,521,06 đ%-0,620,88 đ%-0,590,91 đ%-0,510,87 đ%-0,440,81 đ%-0,540,89 đ%
20190,6−0,34 đ%1,070,251,07+0,37 đ%0,96+0,07 đ%0,850,04 đ%0,790,06 đ%0,750,16 đ%0,590,28 đ%0,540,3 đ%0,250,61 đ%0,320,63 đ%0,360,78 đ%0,370,84 đ%0,350,77 đ%
20180,94+0,19 đ%1,210,690,690,05 đ%0,89+0,16 đ%0,89+0,1 đ%0,85+0,13 đ%0,92+0,12 đ%0,87+0,12 đ%0,84+0 đ%0,86+0,12 đ%0,95+0,27 đ%1,14+0,37 đ%1,21+0,49 đ%1,11+0,44 đ%
20170,75+0,09 đ%0,840,670,740,31 đ%0,730,12 đ%0,79+0,06 đ%0,72+0,11 đ%0,8+0,15 đ%0,75+0,13 đ%0,84+0,41 đ%0,74+0,31 đ%0,67+0,2 đ%0,77+0,28 đ%0,72+0,03 đ%0,680,21 đ%
20160,66−0,13 đ%1,050,421,05+0,55 đ%0,85+0,33 đ%0,73+0,18 đ%0,6+0,18 đ%0,640,06 đ%0,620,27 đ%0,420,45 đ%0,430,44 đ%0,470,55 đ%0,490,49 đ%0,690,34 đ%0,890,17 đ%
20150,78−0,08 đ%1,060,420,50,67 đ%0,520,6 đ%0,550,51 đ%0,420,56 đ%0,70,11 đ%0,89+0,05 đ%0,87+0,15 đ%0,87+0,23 đ%1,01+0,2 đ%0,98+0,24 đ%1,03+0,26 đ%1,06+0,32 đ%
20140,87+0,11 đ%1,170,641,17+0,97 đ%1,12+0,92 đ%1,05+0,86 đ%0,98+0,91 đ%0,82+0,47 đ%0,840,14 đ%0,720,37 đ%0,640,52 đ%0,810,41 đ%0,740,32 đ%0,770,42 đ%0,730,59 đ%
20130,75+0,54 đ%1,320,070,20,31 đ%0,190,26 đ%0,190,36 đ%0,070,43 đ%0,350,09 đ%0,98+0,88 đ%1,09+1,1 đ%1,16+1,1 đ%1,22+1,2 đ%1,05+1,06 đ%1,2+1,25 đ%1,32+1,32 đ%
20120,21−0,98 đ%0,56-0,060,511,19 đ%0,451,4 đ%0,561,02 đ%0,50,98 đ%0,441,03 đ%0,11,43 đ%-0,011,37 đ%0,060,75 đ%0,020,67 đ%-0,010,73 đ%-0,060,61 đ%00,56 đ%
20111,19−0,54 đ%1,850,551,70,29 đ%1,850,18 đ%1,580,4 đ%1,480,42 đ%1,470,25 đ%1,530,16 đ%1,360,44 đ%0,810,84 đ%0,690,89 đ%0,720,6 đ%0,550,88 đ%0,561,11 đ%
20101,73−0,48 đ%2,031,3220,46 đ%2,030,28 đ%1,980,29 đ%1,90,33 đ%1,720,63 đ%1,690,67 đ%1,80,51 đ%1,650,57 đ%1,580,55 đ%1,320,72 đ%1,430,47 đ%1,670,32 đ%
20092,21+0,03 đ%2,461,92,46+0,65 đ%2,31+0,44 đ%2,26+0,5 đ%2,22+0,32 đ%2,36+0,35 đ%2,36+0,17 đ%2,31+0,21 đ%2,22+0,08 đ%2,130,12 đ%2,040,83 đ%1,91,1 đ%1,990,33 đ%
20082,19−0,17 đ%31,761,810,61 đ%1,870,51 đ%1,760,51 đ%1,910,45 đ%20,45 đ%2,190,48 đ%2,090,52 đ%2,150,33 đ%2,250,05 đ%2,87+0,61 đ%3+1,01 đ%2,32+0,24 đ%
20072,36+0,05 đ%2,671,992,42+0,38 đ%2,38+0,37 đ%2,27+0,09 đ%2,350,08 đ%2,450,03 đ%2,67+0,13 đ%2,62+0,1 đ%2,47+0,16 đ%2,30,01 đ%2,260,11 đ%1,990,24 đ%2,070,18 đ%
20062,31+0,34 đ%2,542,012,05+0,07 đ%2,01+0,15 đ%2,17+0,22 đ%2,43+0,56 đ%2,48+0,66 đ%2,54+0,74 đ%2,52+0,52 đ%2,31+0,29 đ%2,31+0,38 đ%2,38+0,28 đ%2,23+0,07 đ%2,26+0,11 đ%
20051,97−0,21 đ%2,161,81,981,851,951,871,821,820,45 đ%2,020,21 đ%1,930,23 đ%2,090,03 đ%2,16+0,06 đ%2,14+0,12 đ%
20042,18·2,442,02······2,442,232,162,132,092,02

23 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất thực TIPS và tín phiếu Kho bạc Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế