Lợi suất thực 30 năm

Lợi suất thực 30 năm kỳ 29-07-2026 đạt 2,98 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất thực TIPS và tín phiếu Kho bạc Mỹ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 22-02-2010 đến 29-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 06:23

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất thực TIPS và tín phiếu Kho bạc Mỹ

Chỉ tiêu29-07-202628-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-2026
Lợi suất thực trái phiếu chống lạm phát (TIPS)
Lợi suất thực 30 năm2,982,922,952,952,952,932,912,912,872,91
Lợi suất thực bình quân dài hạn (trên 10 năm)2,962,912,952,952,952,912,892,872,832,88

Lợi suất thực 30 năm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,68+0,17 đ%2,892,522,59+0,08 đ%2,52+0,17 đ%2,62+0,27 đ%2,66+0,15 đ%2,73+0,11 đ%2,72+0,11 đ%2,89+0,28 đ%·····
20252,51+0,36 đ%2,622,352,5+0,49 đ%2,35+0,23 đ%2,35+0,26 đ%2,51+0,2 đ%2,62+0,35 đ%2,61+0,44 đ%2,61+0,43 đ%2,6+0,57 đ%2,49+0,55 đ%2,41+0,31 đ%2,49+0,24 đ%2,58+0,27 đ%
20242,15+0,35 đ%2,311,932,02+0,6 đ%2,12+0,61 đ%2,09+0,58 đ%2,31+0,86 đ%2,28+0,68 đ%2,17+0,53 đ%2,18+0,49 đ%2,03+0,07 đ%1,930,2 đ%2,10,38 đ%2,250,01 đ%2,31+0,36 đ%
20231,8+1,03 đ%2,481,421,42+1,56 đ%1,51+1,44 đ%1,51+1,59 đ%1,45+1,19 đ%1,6+1 đ%1,64+0,86 đ%1,69+0,8 đ%1,97+1,12 đ%2,13+0,84 đ%2,48+0,77 đ%2,26+0,66 đ%1,95+0,56 đ%
20220,77+0,97 đ%1,71-0,14-0,14+0,14 đ%0,07+0,17 đ%-0,080,2 đ%0,26+0,2 đ%0,6+0,6 đ%0,78+0,91 đ%0,89+1,17 đ%0,84+1,15 đ%1,29+1,59 đ%1,71+2 đ%1,6+2,04 đ%1,4+1,82 đ%
2021-0,2−0,1 đ%0,11-0,44-0,280,72 đ%-0,10,39 đ%0,110,05 đ%0,05+0,17 đ%-0,01+0,07 đ%-0,130,07 đ%-0,29+0 đ%-0,31+0,05 đ%-0,3+0,04 đ%-0,290,01 đ%-0,440,18 đ%-0,420,09 đ%
2020-0,1−0,88 đ%0,43-0,350,430,76 đ%0,290,82 đ%0,160,86 đ%-0,121,09 đ%-0,081 đ%-0,060,85 đ%-0,291,06 đ%-0,350,84 đ%-0,340,85 đ%-0,290,84 đ%-0,260,8 đ%-0,330,85 đ%
20190,78−0,23 đ%1,190,491,19+0,39 đ%1,1+0,12 đ%1,02+0,03 đ%0,97+0,04 đ%0,920,05 đ%0,790,14 đ%0,770,12 đ%0,490,44 đ%0,510,49 đ%0,550,66 đ%0,540,76 đ%0,520,68 đ%
20181,01+0,09 đ%1,30,80,80,12 đ%0,99+0,06 đ%0,990 đ%0,93+0,02 đ%0,980,01 đ%0,93+0 đ%0,880,12 đ%0,920,01 đ%1+0,14 đ%1,21+0,27 đ%1,3+0,44 đ%1,19+0,39 đ%
20170,92+0,06 đ%1,010,80,920,35 đ%0,930,17 đ%0,99+0 đ%0,91+0,05 đ%0,99+0,13 đ%0,93+0,11 đ%1,01+0,39 đ%0,93+0,31 đ%0,87+0,23 đ%0,94+0,25 đ%0,87+0,01 đ%0,80,24 đ%
20160,86−0,14 đ%1,260,611,26+0,6 đ%1,09+0,36 đ%0,99+0,25 đ%0,86+0,21 đ%0,860,1 đ%0,820,31 đ%0,610,5 đ%0,620,46 đ%0,640,6 đ%0,690,53 đ%0,860,39 đ%1,040,22 đ%
20151−0,11 đ%1,260,650,660,77 đ%0,730,68 đ%0,730,59 đ%0,650,58 đ%0,960,12 đ%1,13+0,02 đ%1,11+0,13 đ%1,08+0,18 đ%1,24+0,19 đ%1,22+0,26 đ%1,25+0,27 đ%1,26+0,36 đ%
20141,11+0,04 đ%1,440,891,44+0,95 đ%1,4+0,83 đ%1,33+0,71 đ%1,23+0,74 đ%1,08+0,36 đ%1,110,1 đ%0,980,37 đ%0,90,54 đ%1,050,45 đ%0,960,41 đ%0,990,52 đ%0,890,71 đ%
20131,07+0,51 đ%1,610,480,480,26 đ%0,570,15 đ%0,620,25 đ%0,480,31 đ%0,72+0,04 đ%1,21+0,71 đ%1,34+0,95 đ%1,44+0,97 đ%1,5+1,06 đ%1,37+0,97 đ%1,51+1,16 đ%1,61+1,28 đ%
20120,56−0,91 đ%0,870,330,741,23 đ%0,721,41 đ%0,871,02 đ%0,791 đ%0,681,09 đ%0,51,29 đ%0,391,22 đ%0,470,64 đ%0,440,59 đ%0,410,58 đ%0,350,43 đ%0,330,45 đ%
20111,47−0,37 đ%2,130,781,972,130,03 đ%1,890,26 đ%1,790,26 đ%1,770,06 đ%1,78+0,01 đ%1,620,25 đ%1,10,66 đ%1,020,64 đ%0,990,45 đ%0,780,83 đ%0,781,11 đ%
20101,84·2,161,44·2,162,152,051,831,771,871,761,661,441,611,89

17 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất thực TIPS và tín phiếu Kho bạc Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế