Lợi suất thực bình quân dài hạn (trên 10 năm)

Lợi suất thực bình quân dài hạn (trên 10 năm) kỳ 29-07-2026 đạt 2,96 %/năm, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lợi suất thực TIPS và tín phiếu Kho bạc Mỹ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-01-2000 đến 29-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 06:23

Chỉ tiêu này trong bảng Lợi suất thực TIPS và tín phiếu Kho bạc Mỹ

Chỉ tiêu29-07-202628-07-202627-07-202624-07-202623-07-202622-07-202621-07-202620-07-202617-07-202616-07-2026
Lợi suất thực trái phiếu chống lạm phát (TIPS)
Lợi suất thực bình quân dài hạn (trên 10 năm)2,962,912,952,952,952,912,892,872,832,88
Lợi suất thực 5 năm2,132,192,222,192,172,112,092,052,012,04

Lợi suất thực bình quân dài hạn (trên 10 năm) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,61+0,16 đ%2,862,432,51+0,02 đ%2,43+0,13 đ%2,55+0,25 đ%2,59+0,12 đ%2,67+0,09 đ%2,67+0,1 đ%2,86+0,3 đ%·····
20252,45+0,3 đ%2,572,292,49+0,42 đ%2,3+0,15 đ%2,29+0,18 đ%2,47+0,13 đ%2,57+0,28 đ%2,57+0,39 đ%2,56+0,38 đ%2,53+0,51 đ%2,4+0,5 đ%2,33+0,26 đ%2,41+0,17 đ%2,51+0,2 đ%
20242,15+0,29 đ%2,341,912,06+0,55 đ%2,14+0,55 đ%2,11+0,53 đ%2,34+0,83 đ%2,3+0,65 đ%2,18+0,49 đ%2,18+0,43 đ%2,020 đ%1,910,27 đ%2,080,48 đ%2,240,1 đ%2,31+0,29 đ%
20231,86+1,01 đ%2,551,51,51+1,72 đ%1,6+1,6 đ%1,58+1,72 đ%1,5+1,21 đ%1,64+0,94 đ%1,69+0,76 đ%1,75+0,7 đ%2,02+1,05 đ%2,18+0,71 đ%2,55+0,65 đ%2,33+0,55 đ%2,02+0,48 đ%
20220,86+1,17 đ%1,9-0,21-0,21+0,2 đ%-0+0,27 đ%-0,140,12 đ%0,3+0,36 đ%0,7+0,84 đ%0,93+1,17 đ%1,05+1,44 đ%0,97+1,4 đ%1,46+1,86 đ%1,9+2,3 đ%1,78+2,3 đ%1,54+2,03 đ%
2021-0,31−0,16 đ%-0,02-0,51-0,410,8 đ%-0,270,5 đ%-0,020,2 đ%-0,07+0,06 đ%-0,140,05 đ%-0,230,14 đ%-0,390,06 đ%-0,42+0 đ%-0,4+0,01 đ%-0,390,03 đ%-0,510,17 đ%-0,490,06 đ%
2020-0,15−0,89 đ%0,39-0,430,390,75 đ%0,230,82 đ%0,180,79 đ%-0,131,05 đ%-0,090,97 đ%-0,10,84 đ%-0,331,05 đ%-0,420,86 đ%-0,420,89 đ%-0,370,88 đ%-0,350,85 đ%-0,430,91 đ%
20190,74−0,24 đ%1,140,441,14+0,42 đ%1,05+0,14 đ%0,96+0,05 đ%0,92+0,05 đ%0,880,06 đ%0,740,16 đ%0,720,15 đ%0,440,46 đ%0,470,52 đ%0,510,68 đ%0,50,77 đ%0,480,69 đ%
20180,97+0,19 đ%1,270,720,720,06 đ%0,91+0,14 đ%0,91+0,08 đ%0,87+0,13 đ%0,94+0,12 đ%0,9+0,12 đ%0,860 đ%0,9+0,12 đ%0,99+0,28 đ%1,19+0,38 đ%1,27+0,52 đ%1,17+0,46 đ%
20170,78+0,08 đ%0,870,710,780,28 đ%0,770,14 đ%0,83+0,02 đ%0,75+0,08 đ%0,82+0,15 đ%0,78+0,15 đ%0,87+0,41 đ%0,78+0,3 đ%0,72+0,21 đ%0,81+0,29 đ%0,75+0,04 đ%0,710,2 đ%
20160,7−0,11 đ%1,060,461,06+0,53 đ%0,91+0,33 đ%0,81+0,23 đ%0,67+0,2 đ%0,670,07 đ%0,630,26 đ%0,460,41 đ%0,480,4 đ%0,50,53 đ%0,520,45 đ%0,710,33 đ%0,910,16 đ%
20150,81−0,04 đ%1,070,470,540,57 đ%0,580,46 đ%0,580,45 đ%0,470,49 đ%0,740,05 đ%0,89+0,08 đ%0,87+0,18 đ%0,88+0,25 đ%1,03+0,2 đ%0,97+0,23 đ%1,05+0,27 đ%1,07+0,33 đ%
20140,85+0,19 đ%1,110,631,11+1,09 đ%1,04+0,94 đ%1,03+0,9 đ%0,96+0,97 đ%0,79+0,53 đ%0,810,02 đ%0,70,29 đ%0,630,45 đ%0,830,33 đ%0,750,24 đ%0,780,34 đ%0,740,52 đ%
20130,66+0,5 đ%1,27-0,010,030,43 đ%0,10,26 đ%0,130,38 đ%-0,010,42 đ%0,260 đ%0,83+0,72 đ%0,99+0,97 đ%1,08+0,99 đ%1,16+1,16 đ%0,99+1,03 đ%1,12+1,22 đ%1,27+1,38 đ%
20120,16−1,03 đ%0,51-0,120,451,28 đ%0,361,54 đ%0,511,14 đ%0,421,14 đ%0,261,23 đ%0,111,37 đ%0,021,29 đ%0,090,67 đ%0,010,7 đ%-0,050,79 đ%-0,10,62 đ%-0,120,63 đ%
20111,2−0,52 đ%1,90,511,730,24 đ%1,90,14 đ%1,650,44 đ%1,560,44 đ%1,490,27 đ%1,480,24 đ%1,310,48 đ%0,760,83 đ%0,710,73 đ%0,740,45 đ%0,520,79 đ%0,511,15 đ%
20101,71−0,52 đ%2,11,191,980,54 đ%2,030,34 đ%2,10,23 đ%1,990,29 đ%1,760,63 đ%1,720,66 đ%1,790,52 đ%1,590,65 đ%1,440,71 đ%1,190,84 đ%1,310,56 đ%1,660,31 đ%
20092,24+0,03 đ%2,511,872,51+0,71 đ%2,38+0,51 đ%2,32+0,56 đ%2,28+0,38 đ%2,39+0,39 đ%2,38+0,19 đ%2,31+0,23 đ%2,25+0,11 đ%2,150,11 đ%2,030,88 đ%1,871,22 đ%1,970,46 đ%
20082,2−0,14 đ%3,091,761,80,59 đ%1,870,49 đ%1,760,49 đ%1,90,44 đ%20,43 đ%2,20,46 đ%2,080,52 đ%2,130,33 đ%2,250,03 đ%2,92+0,66 đ%3,09+1,11 đ%2,43+0,37 đ%
20072,34+0,07 đ%2,651,982,4+0,4 đ%2,36+0,4 đ%2,25+0,12 đ%2,340,05 đ%2,430,02 đ%2,65+0,16 đ%2,6+0,13 đ%2,46+0,19 đ%2,29+0,02 đ%2,250,08 đ%1,980,21 đ%2,060,16 đ%
20062,27+0,33 đ%2,51,962+0,05 đ%1,96+0,13 đ%2,13+0,2 đ%2,39+0,54 đ%2,45+0,65 đ%2,5+0,73 đ%2,47+0,51 đ%2,27+0,29 đ%2,26+0,38 đ%2,34+0,28 đ%2,19+0,07 đ%2,22+0,13 đ%
20051,94−0,27 đ%2,121,771,950,29 đ%1,830,32 đ%1,93+0,01 đ%1,860,42 đ%1,80,65 đ%1,770,66 đ%1,960,4 đ%1,980,28 đ%1,890,29 đ%2,050,09 đ%2,12+0,01 đ%2,09+0,09 đ%
20042,21−0,33 đ%2,451,932,240,47 đ%2,150,36 đ%1,930,59 đ%2,270,45 đ%2,45+0,05 đ%2,43+0,16 đ%2,360,28 đ%2,260,54 đ%2,180,49 đ%2,150,42 đ%2,10,3 đ%20,31 đ%
20032,54−0,59 đ%2,82,272,720,76 đ%2,50,95 đ%2,520,96 đ%2,720,66 đ%2,40,91 đ%2,270,91 đ%2,640,47 đ%2,80,09 đ%2,670,02 đ%2,570,29 đ%2,40,5 đ%2,310,51 đ%
20023,13−0,34 đ%3,482,693,480,15 đ%3,450,07 đ%3,48+0,02 đ%3,380,16 đ%3,310,16 đ%3,170,29 đ%3,110,36 đ%2,890,52 đ%2,690,74 đ%2,860,57 đ%2,90,39 đ%2,820,69 đ%
20013,47−0,49 đ%3,633,293,630,71 đ%3,520,64 đ%3,460,62 đ%3,540,34 đ%3,470,5 đ%3,460,45 đ%3,470,39 đ%3,410,47 đ%3,430,5 đ%3,430,46 đ%3,290,56 đ%3,510,24 đ%
20003,96·4,343,754,344,164,083,883,973,923,863,883,933,893,853,75

27 năm số liệu, đơn vị %/năm. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lợi suất thực TIPS và tín phiếu Kho bạc Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế