Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Hungary

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Hungary kỳ 05-2026 đạt 0,3 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Hungary0,30,30,360,330,270,290,270,350,340,34
Campuchia0,420,480,480,50,590,490,460,510,650,67

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Hungary theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,31−0,03 đ%0,360,270,270,01 đ%0,330,06 đ%0,360 đ%0,30,05 đ%0,30,14 đ%·······
20250,35−0,04 đ%0,450,270,280,05 đ%0,39+0,02 đ%0,36+0,04 đ%0,350,01 đ%0,45+0,14 đ%0,36+0,02 đ%0,390,09 đ%0,340,1 đ%0,340,04 đ%0,350,08 đ%0,270,11 đ%0,290,23 đ%
20240,39+0,04 đ%0,520,310,33+0,08 đ%0,370,05 đ%0,320,03 đ%0,36+0,01 đ%0,31+0,03 đ%0,340,05 đ%0,48+0,03 đ%0,44+0,15 đ%0,38+0,09 đ%0,42+0,03 đ%0,380,06 đ%0,52+0,18 đ%
20230,35+0,12 đ%0,450,250,25+0,07 đ%0,42+0,23 đ%0,35+0,14 đ%0,35+0,11 đ%0,28+0,08 đ%0,39+0,16 đ%0,45+0,15 đ%0,29+0,04 đ%0,29+0,02 đ%0,39+0,07 đ%0,44+0,22 đ%0,33+0,1 đ%
20220,24−0,01 đ%0,320,190,190,03 đ%0,190,02 đ%0,20,11 đ%0,240,01 đ%0,20,04 đ%0,240,01 đ%0,3+0,03 đ%0,240,01 đ%0,27+0,06 đ%0,32+0,02 đ%0,220,01 đ%0,230,01 đ%
20210,25+0,02 đ%0,310,210,210,02 đ%0,210,02 đ%0,31+0,09 đ%0,25+0,03 đ%0,25+0,07 đ%0,24+0,08 đ%0,27+0,02 đ%0,26+0,03 đ%0,210,04 đ%0,29+0,06 đ%0,23+0,01 đ%0,240,02 đ%
20200,22+0,01 đ%0,260,170,23+0,03 đ%0,24+0,05 đ%0,22+0,01 đ%0,22+0,03 đ%0,18+0,01 đ%0,170,04 đ%0,25+0,04 đ%0,23+0,02 đ%0,26+0,02 đ%0,24+0 đ%0,220,04 đ%0,26+0,01 đ%
20190,21+0,01 đ%0,260,160,2+0,01 đ%0,190,02 đ%0,20,01 đ%0,190,02 đ%0,160,05 đ%0,21+0 đ%0,22+0 đ%0,21+0,03 đ%0,24+0,05 đ%0,24+0,07 đ%0,26+0,07 đ%0,24+0,01 đ%
20180,2−0,02 đ%0,230,170,190,01 đ%0,2+0,01 đ%0,220,04 đ%0,20,03 đ%0,21+0,01 đ%0,210,02 đ%0,210,01 đ%0,180,01 đ%0,190,04 đ%0,170,04 đ%0,190,04 đ%0,23+0,01 đ%
20170,22−0,03 đ%0,250,190,20,06 đ%0,190,01 đ%0,250,03 đ%0,23+0,01 đ%0,20,05 đ%0,220,04 đ%0,22+0,02 đ%0,190,04 đ%0,230,03 đ%0,20,03 đ%0,23+0 đ%0,230,07 đ%
20160,24−0,01 đ%0,290,210,26+0,02 đ%0,210,09 đ%0,28+0 đ%0,220,03 đ%0,26+0,02 đ%0,26+0,02 đ%0,210,04 đ%0,230 đ%0,26+0,01 đ%0,230,01 đ%0,220,01 đ%0,290,02 đ%
20150,25+0,03 đ%0,310,230,23+0,05 đ%0,29+0,1 đ%0,28+0,05 đ%0,25+0,07 đ%0,24+0,05 đ%0,240,01 đ%0,250 đ%0,230,01 đ%0,250,01 đ%0,240,01 đ%0,23+0,01 đ%0,31+0,06 đ%
20140,23+0,06 đ%0,270,180,18+0,04 đ%0,19+0,04 đ%0,23+0,07 đ%0,18+0,04 đ%0,19+0,04 đ%0,24+0,1 đ%0,25+0,1 đ%0,24+0,09 đ%0,27+0,09 đ%0,25+0,05 đ%0,22+0,02 đ%0,25+0,04 đ%
20130,17+0,03 đ%0,220,140,15+0,01 đ%0,15+0,02 đ%0,16+0,02 đ%0,14+0,01 đ%0,15+0,01 đ%0,150,01 đ%0,15+0,01 đ%0,15+0,02 đ%0,18+0,04 đ%0,19+0,05 đ%0,2+0,08 đ%0,22+0,05 đ%
20120,14+0,01 đ%0,170,120,140,02 đ%0,13+0 đ%0,14+0 đ%0,130,02 đ%0,14+0,02 đ%0,16+0,03 đ%0,14+0,02 đ%0,14+0,02 đ%0,140 đ%0,14+0,01 đ%0,120,01 đ%0,17+0,02 đ%
20110,13+0 đ%0,160,120,16+0,05 đ%0,13+0 đ%0,140 đ%0,15+0,02 đ%0,12+0 đ%0,13+0 đ%0,120,01 đ%0,120,01 đ%0,140,04 đ%0,13+0,01 đ%0,13+0,01 đ%0,15+0,02 đ%
20100,13·0,180,110,110,130,140,130,120,130,130,130,180,120,120,12

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế