Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Ecuador

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Ecuador kỳ 05-2026 đạt 0,34 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Ecuador0,340,260,270,240,280,260,230,240,270,23
Đan Mạch0,270,290,270,250,30,360,380,30,30,37

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Ecuador theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,28+0,01 đ%0,340,240,28+0,03 đ%0,240,03 đ%0,27+0,01 đ%0,260,05 đ%0,34+0,06 đ%·······
20250,26+0 đ%0,310,230,26+0,01 đ%0,260,02 đ%0,270,02 đ%0,31+0,06 đ%0,280,05 đ%0,270,02 đ%0,29+0,02 đ%0,230,02 đ%0,27+0,06 đ%0,240,01 đ%0,230,06 đ%0,26+0,08 đ%
20240,26−0,02 đ%0,330,180,250,1 đ%0,290,01 đ%0,28+0,04 đ%0,250,02 đ%0,33+0,01 đ%0,29+0,07 đ%0,270,05 đ%0,250,1 đ%0,210,03 đ%0,25+0,03 đ%0,29+0,05 đ%0,180,1 đ%
20230,28−0,04 đ%0,350,220,35+0,11 đ%0,3+0 đ%0,250,03 đ%0,280,05 đ%0,320,06 đ%0,220,14 đ%0,32+0,02 đ%0,35+0,04 đ%0,240,16 đ%0,220,06 đ%0,240,12 đ%0,280,04 đ%
20220,32+0,03 đ%0,40,240,240,04 đ%0,3+0,04 đ%0,270 đ%0,330,03 đ%0,38+0,07 đ%0,36+0,07 đ%0,3+0,03 đ%0,32+0,03 đ%0,4+0,16 đ%0,28+0 đ%0,36+0,08 đ%0,310,02 đ%
20210,29+0,04 đ%0,360,240,280,08 đ%0,260,09 đ%0,280 đ%0,36+0,17 đ%0,31+0,16 đ%0,29+0,08 đ%0,26+0,06 đ%0,290,02 đ%0,240,02 đ%0,27+0,02 đ%0,28+0,04 đ%0,33+0,1 đ%
20200,25−0,03 đ%0,360,150,36+0,08 đ%0,35+0,08 đ%0,28+0,09 đ%0,190,08 đ%0,150,1 đ%0,210,07 đ%0,210,07 đ%0,310,04 đ%0,26+0,01 đ%0,26+0,01 đ%0,240,14 đ%0,240,08 đ%
20190,28+0,01 đ%0,370,190,28+0,02 đ%0,27+0,04 đ%0,190,08 đ%0,27+0 đ%0,260 đ%0,28+0,03 đ%0,280,09 đ%0,36+0,11 đ%0,25+0,01 đ%0,24+0,04 đ%0,37+0,06 đ%0,31+0,01 đ%
20180,27−0,01 đ%0,360,20,260,05 đ%0,230,04 đ%0,270,04 đ%0,260 đ%0,260,03 đ%0,250,01 đ%0,36+0,13 đ%0,240,01 đ%0,240,03 đ%0,20,05 đ%0,31+0,06 đ%0,30,01 đ%
20170,27−0 đ%0,310,240,310,02 đ%0,270,01 đ%0,31+0,05 đ%0,27+0,01 đ%0,29+0,03 đ%0,260,02 đ%0,240,03 đ%0,250,04 đ%0,270,01 đ%0,25+0,01 đ%0,260,04 đ%0,31+0,02 đ%
20160,28−0,06 đ%0,330,240,330,17 đ%0,280,14 đ%0,260,07 đ%0,250,02 đ%0,260,02 đ%0,280,07 đ%0,270,1 đ%0,290,05 đ%0,280,03 đ%0,240,04 đ%0,3+0,05 đ%0,29+0 đ%
20150,33−0,13 đ%0,50,250,50,03 đ%0,430,19 đ%0,330,11 đ%0,280,12 đ%0,280,14 đ%0,350,03 đ%0,360,08 đ%0,340,19 đ%0,310,24 đ%0,280,19 đ%0,250,08 đ%0,290,15 đ%
20140,46−0,04 đ%0,620,330,530,02 đ%0,62+0,14 đ%0,440,08 đ%0,390,14 đ%0,420,07 đ%0,380,02 đ%0,440,06 đ%0,530,13 đ%0,560,01 đ%0,47+0,03 đ%0,330,14 đ%0,440,05 đ%
20130,51+0,09 đ%0,660,40,55+0,23 đ%0,48+0,04 đ%0,53+0,12 đ%0,530,07 đ%0,49+0,02 đ%0,40,08 đ%0,5+0,14 đ%0,66+0,25 đ%0,56+0,07 đ%0,43+0,12 đ%0,47+0,17 đ%0,49+0,06 đ%
20120,42−0,02 đ%0,60,290,320,1 đ%0,430,14 đ%0,40,03 đ%0,6+0,26 đ%0,47+0,06 đ%0,480,01 đ%0,360,02 đ%0,410,15 đ%0,5+0,03 đ%0,310,09 đ%0,290,14 đ%0,43+0,11 đ%
20110,44+0,05 đ%0,570,320,420,05 đ%0,57+0,27 đ%0,44+0,1 đ%0,340,15 đ%0,41+0,09 đ%0,49+0,12 đ%0,380,09 đ%0,56+0,13 đ%0,47+0,07 đ%0,41+0,06 đ%0,43+0,05 đ%0,320,03 đ%
20100,39·0,490,310,470,310,340,490,310,380,470,420,40,350,390,35

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế