Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Argentina

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Argentina kỳ 05-2026 đạt 0,29 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Argentina0,290,20,260,270,310,290,330,320,270,29
Ecuador0,340,260,270,240,280,260,230,240,270,23

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Argentina theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,26+0,02 đ%0,310,20,31+0,1 đ%0,27+0,11 đ%0,26+0,12 đ%0,2+0,01 đ%0,29+0,07 đ%·······
20250,25+0,03 đ%0,330,140,210,01 đ%0,160,02 đ%0,140,16 đ%0,19+0,02 đ%0,22+0,02 đ%0,27+0,06 đ%0,27+0,1 đ%0,29+0,07 đ%0,27+0,02 đ%0,32+0,1 đ%0,33+0,09 đ%0,29+0,05 đ%
20240,22+0,01 đ%0,30,170,220,01 đ%0,170,05 đ%0,3+0,12 đ%0,180,04 đ%0,2+0,04 đ%0,2+0,03 đ%0,170,06 đ%0,22+0,02 đ%0,25+0 đ%0,22+0,04 đ%0,23+0,01 đ%0,240,01 đ%
20230,21−0 đ%0,250,160,23+0,04 đ%0,23+0,03 đ%0,180,05 đ%0,220,04 đ%0,160,04 đ%0,180,02 đ%0,230,01 đ%0,2+0,01 đ%0,25+0,08 đ%0,180,04 đ%0,23+0,01 đ%0,250,02 đ%
20220,21+0,03 đ%0,270,170,19+0,06 đ%0,2+0,05 đ%0,23+0,09 đ%0,26+0,08 đ%0,2+0,03 đ%0,2+0,04 đ%0,230,01 đ%0,18+0,03 đ%0,170,07 đ%0,21+0,03 đ%0,21+0 đ%0,27+0,06 đ%
20210,18−0 đ%0,240,130,130,07 đ%0,140,04 đ%0,140,01 đ%0,18+0,02 đ%0,170,01 đ%0,160,06 đ%0,24+0,04 đ%0,160,1 đ%0,24+0,06 đ%0,18+0,01 đ%0,21+0,07 đ%0,21+0,08 đ%
20200,18−0,02 đ%0,260,130,20,02 đ%0,180,03 đ%0,150,09 đ%0,160,04 đ%0,180 đ%0,22+0,05 đ%0,190,04 đ%0,26+0,06 đ%0,18+0,02 đ%0,170,07 đ%0,140,02 đ%0,130,03 đ%
20190,2+0,01 đ%0,240,150,22+0,05 đ%0,210,03 đ%0,24+0,02 đ%0,2+0,04 đ%0,190,02 đ%0,17+0,01 đ%0,23+0,06 đ%0,2+0,01 đ%0,160 đ%0,24+0,02 đ%0,160,03 đ%0,150,06 đ%
20180,19−0,01 đ%0,240,160,17+0,02 đ%0,24+0,05 đ%0,22+0,04 đ%0,160,03 đ%0,20,01 đ%0,170,07 đ%0,170,11 đ%0,190,06 đ%0,160,03 đ%0,22+0,04 đ%0,190,03 đ%0,21+0,03 đ%
20170,2−0,01 đ%0,280,150,150,01 đ%0,19+0,05 đ%0,18+0,02 đ%0,19+0,03 đ%0,21+0 đ%0,23+0,02 đ%0,28+0,06 đ%0,25+0,03 đ%0,190,07 đ%0,170,08 đ%0,220,03 đ%0,190,12 đ%
20160,21+0,04 đ%0,310,140,160,04 đ%0,140,02 đ%0,160,01 đ%0,17+0,03 đ%0,2+0,02 đ%0,21+0,03 đ%0,21+0,01 đ%0,22+0,08 đ%0,26+0,09 đ%0,25+0,07 đ%0,25+0,05 đ%0,31+0,1 đ%
20150,18−0 đ%0,20,130,2+0,08 đ%0,160,01 đ%0,170,04 đ%0,130,07 đ%0,190,03 đ%0,18+0,02 đ%0,2+0,05 đ%0,130,07 đ%0,170,02 đ%0,180,03 đ%0,2+0,03 đ%0,2+0,03 đ%
20140,18−0,03 đ%0,210,120,120,05 đ%0,170,04 đ%0,210,05 đ%0,2+0,05 đ%0,21+0,02 đ%0,160,08 đ%0,150,01 đ%0,2+0 đ%0,190,06 đ%0,2+0,02 đ%0,160,08 đ%0,170,03 đ%
20130,21+0,01 đ%0,260,150,170,07 đ%0,21+0,06 đ%0,26+0,07 đ%0,150 đ%0,190,01 đ%0,24+0,07 đ%0,160,01 đ%0,20,02 đ%0,25+0,01 đ%0,18+0,01 đ%0,24+0,02 đ%0,2+0,04 đ%
20120,19−0,01 đ%0,240,150,240,03 đ%0,150,02 đ%0,20,01 đ%0,150,02 đ%0,20 đ%0,180,01 đ%0,17+0,04 đ%0,210,05 đ%0,23+0,03 đ%0,170,03 đ%0,220,02 đ%0,150,03 đ%
20110,2+0,01 đ%0,270,130,27+0,09 đ%0,170,01 đ%0,21+0 đ%0,170,01 đ%0,21+0,07 đ%0,19+0,02 đ%0,130,04 đ%0,26+0,07 đ%0,20,01 đ%0,210,05 đ%0,24+0,03 đ%0,190,09 đ%
20100,2·0,280,140,180,180,210,170,140,170,180,190,210,250,210,28

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế