Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Ả Rập Xê Út

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Ả Rập Xê Út kỳ 05-2026 đạt 0,21 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Ả Rập Xê Út0,210,340,470,440,340,260,290,360,270,4
Costa Rica0,330,310,380,370,290,420,450,410,450,44

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Ả Rập Xê Út theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,36+0,05 đ%0,470,210,340,01 đ%0,44+0,12 đ%0,47+0,25 đ%0,34+0,09 đ%0,210,11 đ%·······
20250,31−0,09 đ%0,40,220,350,07 đ%0,320,12 đ%0,220,27 đ%0,250,29 đ%0,320,24 đ%0,37+0 đ%0,290,07 đ%0,40,01 đ%0,270,14 đ%0,36+0,11 đ%0,29+0,02 đ%0,26+0,02 đ%
20240,4−0,12 đ%0,560,240,420,16 đ%0,450,16 đ%0,490,09 đ%0,540,01 đ%0,56+0,11 đ%0,360,16 đ%0,360,23 đ%0,410,11 đ%0,410,15 đ%0,240,19 đ%0,270,16 đ%0,250,16 đ%
20230,52−0,2 đ%0,60,40,580,03 đ%0,60,02 đ%0,580,08 đ%0,550,14 đ%0,440,38 đ%0,520,52 đ%0,590,22 đ%0,520,11 đ%0,560,09 đ%0,430,17 đ%0,430,29 đ%0,40,32 đ%
20220,72+0,24 đ%1,050,60,61+0,35 đ%0,62+0,35 đ%0,66+0,27 đ%0,7+0,33 đ%0,83+0,4 đ%1,05+0,44 đ%0,81+0,26 đ%0,63+0,12 đ%0,65+0,07 đ%0,6+0,12 đ%0,72+0,14 đ%0,72+0,04 đ%
20210,48+0,08 đ%0,680,260,260,28 đ%0,270,26 đ%0,380,05 đ%0,37+0,05 đ%0,430,13 đ%0,610,19 đ%0,56+0,21 đ%0,51+0,24 đ%0,59+0,28 đ%0,48+0,26 đ%0,58+0,32 đ%0,68+0,5 đ%
20200,4−0,14 đ%0,80,180,540,25 đ%0,530,09 đ%0,430,24 đ%0,330,27 đ%0,56+0,06 đ%0,8+0,18 đ%0,340,15 đ%0,280,17 đ%0,310,13 đ%0,210,2 đ%0,250,17 đ%0,180,28 đ%
20190,54−0,4 đ%0,780,410,78+0,05 đ%0,620,04 đ%0,670,13 đ%0,60,39 đ%0,50,33 đ%0,620,32 đ%0,490,44 đ%0,450,65 đ%0,450,69 đ%0,410,7 đ%0,420,69 đ%0,460,54 đ%
20180,94+0,13 đ%1,140,650,730,34 đ%0,650,55 đ%0,80,31 đ%0,98+0,11 đ%0,830,15 đ%0,94+0,08 đ%0,93+0,28 đ%1,09+0,44 đ%1,14+0,71 đ%1,11+0,58 đ%1,11+0,42 đ%1+0,28 đ%
20170,81+0,04 đ%1,210,431,07+0,16 đ%1,21+0,67 đ%1,12+0,36 đ%0,87+0,25 đ%0,98+0,17 đ%0,86+0 đ%0,650,12 đ%0,660,23 đ%0,430,44 đ%0,530,17 đ%0,690,09 đ%0,720,05 đ%
20160,77−0,21 đ%0,910,540,910,28 đ%0,540,43 đ%0,760,02 đ%0,620,51 đ%0,80,29 đ%0,850,21 đ%0,770,5 đ%0,890,01 đ%0,870,07 đ%0,71+0,06 đ%0,780,02 đ%0,770,26 đ%
20150,98−1,03 đ%1,270,651,191,55 đ%0,961,66 đ%0,781,73 đ%1,141,63 đ%1,091,1 đ%1,060,75 đ%1,270,83 đ%0,90,59 đ%0,940,78 đ%0,650,62 đ%0,80,59 đ%1,030,49 đ%
20142,01−0,27 đ%2,771,262,73+0,8 đ%2,62+0,83 đ%2,51+0,34 đ%2,77+0,64 đ%2,190,09 đ%1,810,73 đ%2,10,27 đ%1,490,99 đ%1,710,73 đ%1,261,04 đ%1,380,93 đ%1,521,1 đ%
20132,28−0,16 đ%2,621,791,940,84 đ%1,790,58 đ%2,170,34 đ%2,120,93 đ%2,280,6 đ%2,54+0,14 đ%2,370,45 đ%2,48+0,33 đ%2,44+0,26 đ%2,3+0,39 đ%2,31+0,1 đ%2,62+0,55 đ%
20122,44+0,3 đ%3,051,912,77+1,26 đ%2,36+0,2 đ%2,51+0,49 đ%3,05+1,28 đ%2,88+0,82 đ%2,41+0,1 đ%2,82+0,58 đ%2,150,01 đ%2,180,54 đ%1,91+0,19 đ%2,210,07 đ%2,070,71 đ%
20112,14+0,5 đ%2,771,511,51+0,01 đ%2,16+0,64 đ%2,02+0,38 đ%1,770,18 đ%2,06+0,33 đ%2,31+0,58 đ%2,24+0,74 đ%2,16+0,62 đ%2,72+1,11 đ%1,72+0,3 đ%2,28+0,51 đ%2,77+1 đ%
20101,64·1,961,421,51,521,641,961,731,731,51,541,611,421,771,77

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế