Tỷ lệ quá hạn - Tiêu dùng khác

Tỷ lệ quá hạn - Tiêu dùng khác kỳ Q1-2026 đạt 2,18 %, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dư nợ và nợ quá hạn ngân hàng Mỹ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1991 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 21:58

Chỉ tiêu này trong bảng Dư nợ và nợ quá hạn ngân hàng Mỹ

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ quá hạn - Cho vay tiêu dùng2,612,782,712,632,742,932,722,592,642,77
Tỷ lệ quá hạn - Tiêu dùng khác2,182,462,322,312,282,622,182,132,042,32
Tỷ lệ quá hạn - Thẻ tín dụng2,953,033,022,873,13,183,233,043,233,2

Tỷ lệ quá hạn - Tiêu dùng khác theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20262,18−0,16 đ%2,182,182,180,1 đ%···
20252,34+0,1 đ%2,462,282,28+0,24 đ%2,31+0,18 đ%2,32+0,14 đ%2,460,16 đ%
20242,24+0,18 đ%2,622,042,04+0,13 đ%2,13+0,19 đ%2,18+0,1 đ%2,62+0,3 đ%
20232,06+0,27 đ%2,321,911,91+0,36 đ%1,94+0,22 đ%2,08+0,28 đ%2,32+0,24 đ%
20221,79+0,28 đ%2,081,551,55+0,09 đ%1,72+0,3 đ%1,8+0,29 đ%2,08+0,42 đ%
20211,51−0,31 đ%1,661,421,460,66 đ%1,420,13 đ%1,510,17 đ%1,660,3 đ%
20201,83−0,27 đ%2,121,552,12+0,14 đ%1,550,47 đ%1,680,42 đ%1,960,32 đ%
20192,09+0,02 đ%2,281,981,98+0,07 đ%2,02+0,1 đ%2,10,01 đ%2,280,07 đ%
20182,07+0,08 đ%2,351,911,91+0,08 đ%1,92+0,05 đ%2,11+0,06 đ%2,35+0,12 đ%
20172+0,1 đ%2,231,831,83+0,11 đ%1,87+0,06 đ%2,05+0,15 đ%2,23+0,06 đ%
20161,9+0,02 đ%2,171,721,720,07 đ%1,81+0,04 đ%1,9+0,01 đ%2,17+0,1 đ%
20151,88−0,33 đ%2,071,771,790,39 đ%1,770,42 đ%1,890,34 đ%2,070,15 đ%
20142,21−0,2 đ%2,232,182,180,14 đ%2,190,15 đ%2,230,17 đ%2,220,34 đ%
20132,41−0,31 đ%2,562,322,320,32 đ%2,340,33 đ%2,40,39 đ%2,560,19 đ%
20122,71−0,18 đ%2,792,642,640,23 đ%2,670,11 đ%2,790,03 đ%2,750,34 đ%
20112,89−0,43 đ%3,092,782,870,5 đ%2,780,46 đ%2,820,58 đ%3,090,17 đ%
20103,32−0,25 đ%3,43,243,370,04 đ%3,240,31 đ%3,40,23 đ%3,260,44 đ%
20093,57+0,57 đ%3,73,413,41+0,74 đ%3,55+0,85 đ%3,63+0,57 đ%3,7+0,11 đ%
20083,01+0,55 đ%3,592,672,67+0,46 đ%2,7+0,41 đ%3,06+0,57 đ%3,59+0,75 đ%
20072,46+0,25 đ%2,842,212,21+0,18 đ%2,29+0,19 đ%2,49+0,21 đ%2,84+0,42 đ%
20062,21−0,02 đ%2,422,032,030,25 đ%2,10,16 đ%2,28+0,14 đ%2,42+0,17 đ%
20052,23−0,23 đ%2,282,142,280,14 đ%2,260,19 đ%2,140,33 đ%2,250,24 đ%
20042,46−0,21 đ%2,492,422,420,25 đ%2,450,16 đ%2,470,14 đ%2,490,3 đ%
20032,67−0,13 đ%2,792,612,670,08 đ%2,610,12 đ%2,610,19 đ%2,790,11 đ%
20022,8−0,23 đ%2,92,732,750,1 đ%2,730,12 đ%2,80,3 đ%2,90,4 đ%
20013,03+0,05 đ%3,32,852,85+0,04 đ%2,85+0,03 đ%3,1+0,11 đ%3,3+0,01 đ%
20002,98−0,11 đ%3,292,812,810,34 đ%2,820,21 đ%2,990,03 đ%3,29+0,12 đ%
19993,09−0,04 đ%3,173,023,15+0,14 đ%3,03+0,01 đ%3,020,14 đ%3,170,19 đ%
19983,14+0,04 đ%3,363,013,010,04 đ%3,02+0,04 đ%3,16+0,1 đ%3,36+0,07 đ%
19973,09+0,09 đ%3,292,983,05+0,21 đ%2,98+0,13 đ%3,06+0 đ%3,29+0,03 đ%
19963+0,31 đ%3,262,842,84+0,36 đ%2,85+0,41 đ%3,06+0,29 đ%3,26+0,18 đ%
19952,69+0,25 đ%3,082,442,48+0,02 đ%2,44+0,08 đ%2,77+0,36 đ%3,08+0,55 đ%
19942,44−0,29 đ%2,532,362,460,42 đ%2,360,34 đ%2,410,32 đ%2,530,06 đ%
19932,73−0,38 đ%2,882,592,880,36 đ%2,70,35 đ%2,730,31 đ%2,590,51 đ%
19923,11−0,42 đ%3,243,043,240,28 đ%3,050,36 đ%3,040,5 đ%3,10,56 đ%
19913,53·3,663,413,523,413,543,66

36 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Dư nợ và nợ quá hạn ngân hàng Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế