Tỷ lệ quá hạn - Thẻ tín dụng

Tỷ lệ quá hạn - Thẻ tín dụng kỳ Q1-2026 đạt 2,95 %, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Dư nợ và nợ quá hạn ngân hàng Mỹ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1991 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 21:58

Chỉ tiêu này trong bảng Dư nợ và nợ quá hạn ngân hàng Mỹ

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tỷ lệ quá hạn - Cho vay tiêu dùng2,612,782,712,632,742,932,722,592,642,77
Tỷ lệ quá hạn - Thẻ tín dụng2,953,033,022,873,13,183,233,043,233,2
Tỷ lệ quá hạn - Tiêu dùng khác2,182,462,322,312,282,622,182,132,042,32

Tỷ lệ quá hạn - Thẻ tín dụng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20262,95−0,05 đ%2,952,952,950,15 đ%···
20253,01−0,17 đ%3,12,873,10,13 đ%2,870,17 đ%3,020,21 đ%3,030,15 đ%
20243,17+0,35 đ%3,233,043,23+0,7 đ%3,04+0,46 đ%3,23+0,26 đ%3,180,02 đ%
20232,82+0,86 đ%3,22,532,53+0,8 đ%2,58+0,87 đ%2,97+0,9 đ%3,2+0,86 đ%
20221,96+0,32 đ%2,341,711,730,2 đ%1,71+0,23 đ%2,07+0,53 đ%2,34+0,71 đ%
20211,65−0,66 đ%1,931,481,930,83 đ%1,480,8 đ%1,540,46 đ%1,630,55 đ%
20202,3−0,28 đ%2,7622,76+0,17 đ%2,280,14 đ%20,62 đ%2,180,52 đ%
20192,58+0,07 đ%2,72,422,59+0,05 đ%2,42+0,07 đ%2,62+0,08 đ%2,7+0,07 đ%
20182,52+0,04 đ%2,632,352,54+0,12 đ%2,35+0 đ%2,540,03 đ%2,63+0,07 đ%
20172,48+0,22 đ%2,572,352,42+0,26 đ%2,35+0,26 đ%2,57+0,24 đ%2,56+0,12 đ%
20162,26+0,12 đ%2,442,092,16+0,03 đ%2,09+0,08 đ%2,33+0,15 đ%2,44+0,21 đ%
20152,14−0,1 đ%2,232,012,130,2 đ%2,010,14 đ%2,180,05 đ%2,23+0,01 đ%
20142,23−0,27 đ%2,332,152,330,34 đ%2,150,26 đ%2,230,24 đ%2,220,23 đ%
20132,5−0,38 đ%2,672,412,670,43 đ%2,410,38 đ%2,470,37 đ%2,450,33 đ%
20122,88−0,67 đ%3,12,783,10,79 đ%2,790,71 đ%2,840,63 đ%2,780,54 đ%
20113,55−1,35 đ%3,893,323,891,99 đ%3,51,4 đ%3,471,12 đ%3,320,9 đ%
20104,9−1,62 đ%5,884,225,880,73 đ%4,91,63 đ%4,591,92 đ%4,222,21 đ%
20096,52+1,5 đ%6,616,436,61+1,81 đ%6,53+1,79 đ%6,51+1,68 đ%6,43+0,71 đ%
20085,02+0,78 đ%5,724,744,8+0,84 đ%4,74+0,84 đ%4,83+0,38 đ%5,72+1,04 đ%
20074,25+0,24 đ%4,683,93,96+0,16 đ%3,90,11 đ%4,45+0,28 đ%4,68+0,63 đ%
20064,01+0,31 đ%4,173,83,8+0,18 đ%4,01+0,45 đ%4,17+0,22 đ%4,05+0,4 đ%
20053,7−0,41 đ%3,953,563,620,48 đ%3,560,46 đ%3,950,17 đ%3,650,55 đ%
20044,11−0,36 đ%4,24,024,10,47 đ%4,020,36 đ%4,120,17 đ%4,20,42 đ%
20034,47−0,4 đ%4,624,294,570,28 đ%4,380,23 đ%4,290,67 đ%4,620,43 đ%
20024,87+0,01 đ%5,054,614,85+0,1 đ%4,610,14 đ%4,960,13 đ%5,05+0,19 đ%
20014,86+0,35 đ%5,094,754,75+0,37 đ%4,75+0,41 đ%5,09+0,47 đ%4,86+0,15 đ%
20004,51−0,08 đ%4,714,344,380,24 đ%4,340,06 đ%4,620,08 đ%4,71+0,04 đ%
19994,6−0,15 đ%4,74,44,620,11 đ%4,40,19 đ%4,70,12 đ%4,670,18 đ%
19984,75+0,01 đ%4,854,594,73+0,05 đ%4,59+0,03 đ%4,82+0,03 đ%4,850,07 đ%
19974,74+0,39 đ%4,924,564,68+0,63 đ%4,56+0,44 đ%4,79+0,25 đ%4,92+0,23 đ%
19964,35+0,6 đ%4,694,054,05+0,55 đ%4,12+0,53 đ%4,54+0,62 đ%4,69+0,69 đ%
19953,75+0,39 đ%43,53,50,13 đ%3,59+0,4 đ%3,92+0,62 đ%4+0,69 đ%
19943,36−0,9 đ%3,633,193,631,01 đ%3,191,15 đ%3,30,85 đ%3,310,61 đ%
19934,26−0,75 đ%4,643,924,640,68 đ%4,340,63 đ%4,150,9 đ%3,920,78 đ%
19925,01−0,34 đ%5,324,75,32+0,01 đ%4,970,38 đ%5,050,38 đ%4,70,62 đ%
19915,35·5,435,315,315,355,435,32

36 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Dư nợ và nợ quá hạn ngân hàng Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế