Tín dụng đấu giá có kỳ hạn (TAF, 2007-2010)
Tín dụng đấu giá có kỳ hạn (TAF, 2007-2010) kỳ 12-05-2010 đạt 0 Triệu USD, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bảng cân đối Fed chi tiết (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 18-12-2002 đến 12-05-2010. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)
Chỉ tiêu này trong bảng Bảng cân đối Fed chi tiết
| Chỉ tiêu | 29-07-2026 | 22-07-2026 | 15-07-2026 | 08-07-2026 | 01-07-2026 | 24-06-2026 | 17-06-2026 | 10-06-2026 | 03-06-2026 | 27-05-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng tài sản | 6.738.190 | 6.747.378 | 6.743.028 | 6.735.609 | 6.724.564 | 6.735.645 | 6.736.424 | 6.725.397 | 6.711.495 | 6.704.383 | |
| Chứng khoán, phụ trội và chiết khấu chưa phân bổ, repo và cho vay | 6.646.346 | 6.655.188 | 6.653.276 | 6.647.493 | 6.639.242 | 6.649.125 | 6.651.571 | 6.643.575 | 6.632.704 | 6.625.965 | |
| Tín dụng đấu giá có kỳ hạn (TAF, 2007-2010) |
Tín dụng đấu giá có kỳ hạn (TAF, 2007-2010) theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2010 | 18.654,25 | −93,68% | 57.224,5 | 0 | 57.224,5−85,58% | 26.978,25−93,73% | 8.216−98,29% | 852,5−99,81% | 0−100% | · | · | · | · | · | · | · |
| 2009 | 295.210,63 | +72,87% | 480.867 | 84.901,8 | 396.747,5+801,7% | 430.223+617,04% | 480.867+586,95% | 449.945,2+349,95% | 408.445,75+226,76% | 332.120+121,41% | 261.092+74,06% | 227.339,5+51,56% | 198.927,8+32,62% | 157.126,5−30,2% | 114.791,5−70,15% | 84.901,8−80,73% |
| 2008 | 170.775,08 | +40.886,02% | 440.572,8 | 44.000 | 44.000 | 60.000 | 70.000 | 100.000 | 125.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 150.000 | 225.109,4 | 384.618,75 | 440.572,8+8.711,46% |
| 2007 | 416,67 | · | 5.000 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5.000 |
| 2006 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2005 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2004 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2003 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2002 | 0 | · | 0 | 0 | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | · | 0 |
9 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bảng cân đối Fed chi tiết.