Tài khoản chứng chỉ vàng

Tài khoản chứng chỉ vàng kỳ 29-07-2026 đạt 11.037 Triệu USD, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bảng cân đối Fed chi tiết (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 18-12-2002 đến 29-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 06:16

Chỉ tiêu này trong bảng Bảng cân đối Fed chi tiết

Chỉ tiêu29-07-202622-07-202615-07-202608-07-202601-07-202624-06-202617-06-202610-06-202603-06-202627-05-2026
Tổng tài sản6.738.1906.747.3786.743.0286.735.6096.724.5646.735.6456.736.4246.725.3976.711.4956.704.383
Tài khoản chứng chỉ vàng11.03711.03711.03711.03711.03711.03711.03711.03711.03711.037
Tiền xu1.3601.3671.3701.3681.3721.3581.3551.3671.3691.384

Tài khoản chứng chỉ vàng theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202611.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%·····
202511.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
202411.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
202311.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
202211.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
202111.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
202011.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
201911.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
201811.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
201711.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
201611.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
201511.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
201411.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
201311.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
201211.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
201111.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
201011.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
200911.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
200811.037+0%11.03711.03711.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
200711.037−0,01%11.03711.03711.0370,02%11.0370,03%11.0370,03%11.0370,02%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%
200611.037,83+0%11.04011.03711.0390,02%11.040+0,02%11.040+0,03%11.039+0,02%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0%11.037+0,01%11.037+0%
200511.037,35−0,02%11.04111.036,211.041+0,02%11.038+0%11.0370,04%11.0370,04%11.0370,04%11.0370,03%11.0370,03%11.0370,03%11.0370,02%11.0370,02%11.036,20,03%11.0370,02%
200411.039,77+0,01%11.04111.03811.039+0%11.0380,01%11.041+0,02%11.041+0,03%11.041+0,02%11.040,8+0,01%11.040+0,01%11.040+0,01%11.039+0%11.039+0%11.039+0%11.039,4+0%
200311.039,02+0%11.04011.038,211.03911.03911.03911.038,211.03911.04011.03911.03911.03911.03911.03911.039+0%
200211.039·11.03911.039···········11.039

25 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bảng cân đối Fed chi tiết.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế