Nguồn vốn khác

Nguồn vốn khác kỳ 29-07-2026 đạt 0 Triệu USD, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Bảng cân đối Fed chi tiết (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 18-12-2002 đến 29-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 31-07-2026 06:16

Chỉ tiêu này trong bảng Bảng cân đối Fed chi tiết

Chỉ tiêu29-07-202622-07-202615-07-202608-07-202601-07-202624-06-202617-06-202610-06-202603-06-202627-05-2026
Tổng nguồn vốn47.76747.70947.70947.70547.69747.73447.73447.72847.72747.270
Nguồn vốn khác0000000000
Vốn góp40.98240.92440.92440.92040.91240.94940.94940.94340.94240.485

Nguồn vốn khác theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260·000000000·····
20250·00000000000000
20240·00000000000000
20230·00000000000000
20220·00000000000000
20210·00000000000000
20200·00000000000000
20190·00000000000000
20180·00000000000000
20170·00000000000000
20160·00000000000000
20150·00000000000000
20140·00000000000000
20130·00000000000000
20120·00000000000000
20110−100%000100%0100%0100%0100%0100%0100%0100%0100%0100%0100%0100%0100%
20103.207,16+5,74%4.667,751.3151.315+184,63%1.697,25+1.395,37%1.553,4+30,54%2.428,5+12,96%2.785,75+77,72%3.587,2+90,35%4.667,75+27,27%4.0117,96%4.19813,41%4.370,7519,06%3.944,7528,95%3.926,624,53%
20093.033,01+39,49%5.552113,546235,04%113,585,76%1.19042,81%2.149,8+13,15%1.567,529,18%1.884,51,8%3.667,6+72,5%4.357,75+136,06%4.848,2+104,98%5.400,25+120,94%5.552+63,82%5.203+20,97%
20082.174,4+23,51%4.301711,2711,2+15,04%7973,77%2.080,75+56,74%1.900+36,91%2.213,25+64,04%1.919+23,47%2.126,2+16,89%1.846+5,62%2.365,25+13,2%2.444,2+6,25%3.389+12,46%4.301+39,16%
20071.760,51−9,97%3.090,75618,2618,27,04%828,25+37,3%1.327,5+13,07%1.387,7511,82%1.349,221,43%1.554,256,03%1.8194%1.747,816,76%2.089,54,38%2.300,40,68%3.013,52,46%3.090,7531,22%
20061.955,54+29,42%4.494603,25665+123,34%603,25+40,29%1.174+56,03%1.573,75+50,89%1.717,2+43,76%1.654+25,23%1.894,75+29,42%2.099,6+2,89%2.185,25+2,47%2.316,25+3,02%3.089,4+27,76%4.494+61,05%
20051.511,04+64,17%2.790,5297,75297,7528,85%430+28,84%752,4+54,62%1.043+140,88%1.194,5+64,02%1.320,8+56,64%1.464+80,07%2.040,6+126,61%2.132,5+109,15%2.248,25+72,58%2.418,2+59,7%2.790,5+23,93%
2004920,42+38,77%2.251,6333,75418,5+1,04%333,7521,15%486,6+9,04%43333,73%728,25+0,38%843,2+36,61%813+39,26%900,5+37,32%1.019,6+4,63%1.302,75+53,88%1.514,25+83,43%2.251,6+183,86%
2003663,27−69,28%974,5414,2414,2423,25446,25653,4725,5617,25583,8655,75974,5846,6825,5793,263,26%
20022.159·2.1592.159···········2.159

25 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Bảng cân đối Fed chi tiết.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế