Công cụ nợ

Công cụ nợ kỳ Q1-2026 đạt -47.002 Triệu USD, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán Mỹ chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:10

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán Mỹ chi tiết

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Tài sản tài chính Mỹ mua ròng ở nước ngoài (trừ phái sinh)527.315355.936476.439209.309623.342-21.006246.728237.650264.044311.796
Tài sản đầu tư trực tiếp98.830164.95589.3744.352130.91340.68264.92552.29260.987143.072
Công cụ nợ-47.00226.44510.991-31.69433.653-24.5412.356-15.332-6.29267.635

Công cụ nợ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026-47.002−577,24%-47.002-47.002-47.002239,67%···
20259.848,75+189,92%33.653-31.69433.653+634,85%-31.694106,72%10.991+366,51%26.445+207,76%
2024-10.952,25−138,53%2.356-24.541-6.292144,18%-15.3322.063,12%2.35692,41%-24.541136,28%
202328.424+154,25%67.63578114.241+5,75%78196,52%31.039+202,82%67.635+73,53%
202211.179,75+121,94%38.976-30.18713.467+1.826,61%22.46334,19%-30.187238,87%38.976+207,01%
20215.037,25+235,18%34.135-36.422699+102,78%34.135+171,03%21.73764,33%-36.4221.261,57%
2020-3.726,25+73,84%60.941-48.055-25.116+59,27%-48.055215,69%60.941+319,2%-2.675+70,45%
2019-14.245,5−164,31%41.537-61.664-61.664157,31%41.537+544,98%-27.802226,03%-9.053+80,93%
201822.153+422,91%107.593-47.480107.593+470,72%6.440+141,75%22.05942,76%-47.48089,81%
20174.236,5+165,41%38.535-25.01518.852+331,85%-15.426220,42%38.535+118,6%-25.015+48,12%
2016-6.477−369,4%17.628-48.215-8.131177,16%12.81027,43%17.628+152,43%-48.215420,34%
20152.404,25−77,43%17.651-33.62310.53820,58%17.651+542,38%-33.623290,94%15.0514,3%
201410.653,5−26,64%17.609-3.99013.268+298,71%-3.990107,64%17.609+8.140,64%15.727+23,54%
201314.522,25+3,71%52.255-6.677-6.677122,07%52.255+621,55%-219119,78%12.73026,88%
201214.003+44,09%30.2531.10730.25321,34%7.24265,03%1.107+106,32%17.410+727,61%
20119.718,25+237%38.460-17.52138.460+346,62%20.708+264,45%-17.521214,58%-2.774111,35%
20102.883,75−77,68%24.430-15.595-15.595159,43%-12.592136,95%15.2921,73%24.430+200,92%
200912.917,25+714,67%34.075-24.20826.240+63,04%34.075+68,65%15.562+290,38%-24.208+33,73%
2008-2.101,5−108,28%20.205-36.53116.09461,06%20.205+1.723,56%-8.174136,86%-36.531198,88%
200725.390,25+241,4%41.3331.10841.333+67,47%1.10891%22.176+453,57%36.944+428,39%
20067.437+188,7%24.681-11.25024.681+1.364,75%12.3112,12%4.00670,67%-11.250+36,15%
20052.576−87,43%13.660-17.6191.68593,02%12.57831,63%13.66029,66%-17.619188,18%
200420.487,5+99,94%24.15418.39624.154+2.958,46%18.396+22,6%19.420+55,25%19.980+39,54%
200310.246,75−20,53%15.005-845-845106,44%15.00546,76%12.509+141,3%14.318+180,91%
200212.894,5+220,84%28.1825.09713.115+485,06%28.182+478,45%5.18418,73%5.09738,08%
20014.019−1,74%8.231-3.406-3.406150,9%4.872+120,45%6.379+59,59%8.231+137,82%
20004.090−80,78%6.6922.2106.69281,43%2.21089,41%3.99782,36%3.46137,44%
199921.275,25·36.0275.53236.02720.87822.6645.532

28 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán Mỹ chi tiết.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế