Vàng tiền tệ
Vàng tiền tệ kỳ Q1-2026 đạt 0 Triệu USD, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán Mỹ chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)
Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán Mỹ chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản tài chính Mỹ mua ròng ở nước ngoài (trừ phái sinh) | 527.315 | 355.936 | 476.439 | 209.309 | 623.342 | -21.006 | 246.728 | 237.650 | 264.044 | 311.796 | |
| Tài sản dự trữ | 600 | 3.920 | 1.506 | 922 | 1.462 | 2.606 | 7 | 679 | 2.509 | -1.408 | |
| Vàng tiền tệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Vàng tiền tệ theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | Q1 | Q2 | Q3 | Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | · | · | · |
| 2025 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2021 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2020 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2009 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2008 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2007 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2006 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2005 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2004 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2003 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2002 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2001 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2000 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1999 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
28 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán Mỹ chi tiết.