Thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và đồ uống

Thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và đồ uống kỳ Q1-2026 đạt 51.307 Triệu USD, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán Mỹ chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:10

Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán Mỹ chi tiết

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hàng hoá864.148821.029822.914815.799991.798851.635840.403813.476787.002782.731
Hàng hoá thông thường854.842805.151802.337811.956913.312830.384832.371808.849782.696775.757
Thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và đồ uống51.30750.56652.33455.01458.66457.61154.63252.74052.26150.817

Thực phẩm, thức ăn chăn nuôi và đồ uống theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
202651.307−5,24%51.30751.30751.30712,54%···
202554.144,5−0,31%58.66450.56658.664+12,25%55.014+4,31%52.3344,21%50.56612,23%
202454.311+7,82%57.61152.26152.261+3,27%52.740+6,89%54.632+7,69%57.611+13,37%
202350.373,75−3,83%50.81749.34150.6070,69%49.3419,5%50.7302,48%50.8172,31%
202252.378,5+14,3%54.52150.95750.957+24,09%54.521+18,8%52.020+9,83%52.016+6,2%
202145.825,25+17,92%48.97841.06441.064+6,54%45.895+24,93%47.364+19,42%48.978+20,94%
202038.860,25+2,56%40.49736.73738.544+2,68%36.7374,32%39.663+4,47%40.497+7,55%
201937.888,75+2,22%38.39637.53937.539+1,96%38.396+4,25%37.966+2,93%37.6540,18%
201837.064,25+6,79%37.72236.81936.819+9,32%36.832+7,2%36.884+5,4%37.722+5,39%
201734.706,25+5,97%35.79433.68033.680+3,86%34.358+6,71%34.993+7,32%35.794+5,97%
201632.752,5+1,75%33.77732.19832.428+0,59%32.1981,07%32.607+1,11%33.777+6,45%
201532.190,5+1,54%32.54531.73032.237+6,96%32.545+0,83%32.250+0,55%31.7301,81%
201431.701,25+9,31%32.31630.13830.138+4,74%32.278+10,85%32.073+11,28%32.316+10,33%
201329.000,5+4,39%29.29028.77328.773+2,6%29.118+5,99%28.821+4,44%29.290+4,56%
201227.781,75+2,65%28.04527.47328.045+8,93%27.473+0,99%27.597+2,16%28.0120,99%
201127.064,25+17,04%28.29325.74725.747+16,88%27.203+18,82%27.014+14,66%28.293+17,84%
201023.123,25+11,62%24.00922.02922.029+6,13%22.894+11,59%23.561+14,54%24.009+14,24%
200920.715,25−8,38%21.01720.51720.7565,46%20.51710,06%20.57111,34%21.0176,46%
200822.609,75+9%23.20321.95521.955+7,5%22.812+11,79%23.203+10,67%22.469+6,1%
200720.743,5+9,06%21.17720.40720.424+9,14%20.407+9,95%20.966+9,88%21.177+7,35%
200619.020,5+10,15%19.72718.56018.714+13,25%18.560+8,41%19.081+9,4%19.727+9,68%
200517.268+9,64%17.98616.52416.524+8,91%17.120+8,04%17.442+11,45%17.986+10,13%
200415.749,75+11,46%16.33115.17215.172+11,06%15.846+13,88%15.650+9,85%16.331+11,1%
200314.130,5+12,33%14.69913.66113.661+14,17%13.915+11,97%14.247+11,07%14.699+12,21%
200212.579,5+6,56%13.09911.96511.965+3,2%12.427+7,29%12.827+5,82%13.099+9,88%
200111.804,75+1,57%12.12111.58311.594+1,97%11.5830,14%12.121+2,7%11.921+1,73%
200011.622,25+5,46%11.80211.37011.370+6,18%11.599+4,49%11.802+7,09%11.718+4,15%
199911.020,25·11.25110.70810.70811.10111.02111.251

28 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán Mỹ chi tiết.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế