Phân bổ quyền rút vốn đặc biệt (SDR)
Phân bổ quyền rút vốn đặc biệt (SDR) kỳ Q1-2026 đạt 0 Triệu USD, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Cán cân thanh toán Mỹ chi tiết (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1999 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)
Chỉ tiêu này trong bảng Cán cân thanh toán Mỹ chi tiết
| Chỉ tiêu | Q1-2026 | Q4-2025 | Q3-2025 | Q2-2025 | Q1-2025 | Q4-2024 | Q3-2024 | Q2-2024 | Q1-2024 | Q4-2023 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Nợ phải trả nước ngoài phát sinh ròng (trừ phái sinh) | 803.731 | 595.806 | 797.687 | 668.768 | 865.697 | 423.559 | 701.187 | 383.603 | 362.739 | 493.178 | |
| Nợ đầu tư khác | 419.931 | 114.272 | 230.282 | 129.053 | 386.998 | 24.118 | 83.914 | 85.571 | 85.194 | 203.118 | |
| Phân bổ quyền rút vốn đặc biệt (SDR) | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Phân bổ quyền rút vốn đặc biệt (SDR) theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | Q1 | Q2 | Q3 | Q4 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | · | · | · |
| 2025 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2024 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2023 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2022 | 0 | −100% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0−100% | 0 |
| 2021 | 28.208,5 | · | 112.834 | 0 | 0 | 0 | 112.834 | 0 |
| 2020 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2019 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2018 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2017 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2016 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2015 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2014 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2013 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2012 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2011 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2010 | 0 | −100% | 0 | 0 | 0 | 0 | 0−100% | 0 |
| 2009 | 11.899,5 | · | 47.598 | 0 | 0 | 0 | 47.598 | 0 |
| 2008 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2007 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2006 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2005 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2004 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2003 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2002 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2001 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2000 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 1999 | 0 | · | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
28 năm số liệu, đơn vị Triệu USD. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Cán cân thanh toán Mỹ chi tiết.