Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Israel

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Israel kỳ 05-2026 đạt 0,57 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Israel0,570,510,490,650,640,650,60,680,550,7
Ba Lan0,450,430,430,450,380,430,430,390,410,43

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Israel theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,57−0,03 đ%0,650,490,64+0,03 đ%0,65+0,06 đ%0,490,18 đ%0,510,18 đ%0,57+0,08 đ%·······
20250,61−0,08 đ%0,70,480,610,11 đ%0,580,07 đ%0,670,09 đ%0,69+0,05 đ%0,490,25 đ%0,480,23 đ%0,580,01 đ%0,7+0,01 đ%0,550,19 đ%0,68+0,11 đ%0,60,04 đ%0,650,06 đ%
20240,68+0 đ%0,760,570,720,02 đ%0,66+0,01 đ%0,76+0,05 đ%0,64+0,06 đ%0,740,08 đ%0,7+0,03 đ%0,590,12 đ%0,7+0,06 đ%0,74+0,11 đ%0,570,05 đ%0,640,02 đ%0,71+0,04 đ%
20230,68+0,01 đ%0,820,580,74+0,03 đ%0,650,02 đ%0,71+0,07 đ%0,580,06 đ%0,82+0,17 đ%0,670,05 đ%0,71+0,1 đ%0,63+0,03 đ%0,630,09 đ%0,62+0,04 đ%0,670,03 đ%0,680,03 đ%
20220,66+0 đ%0,720,580,71+0,06 đ%0,67+0,01 đ%0,640,02 đ%0,640,01 đ%0,65+0,01 đ%0,720,02 đ%0,610,05 đ%0,610,08 đ%0,72+0,18 đ%0,580,07 đ%0,70,03 đ%0,71+0,03 đ%
20210,66+0 đ%0,740,540,650,19 đ%0,650,19 đ%0,660,01 đ%0,65+0,06 đ%0,64+0,02 đ%0,74+0,1 đ%0,66+0,05 đ%0,68+0,09 đ%0,540,14 đ%0,64+0,1 đ%0,73+0,11 đ%0,68+0,05 đ%
20200,66−0,13 đ%0,840,540,840,08 đ%0,84+0,05 đ%0,660,24 đ%0,590,18 đ%0,620,37 đ%0,650,03 đ%0,610,16 đ%0,590,06 đ%0,680,06 đ%0,540,09 đ%0,620,15 đ%0,630,15 đ%
20190,78−0,07 đ%10,630,92+0,04 đ%0,790,01 đ%0,910,08 đ%0,770,01 đ%10,2 đ%0,670,15 đ%0,770,08 đ%0,650,17 đ%0,75+0,05 đ%0,630,18 đ%0,780,08 đ%0,770,02 đ%
20180,86−0,08 đ%1,20,70,880,31 đ%0,80,09 đ%0,980,1 đ%0,770,08 đ%1,2+0 đ%0,830,07 đ%0,850,08 đ%0,820,03 đ%0,70,17 đ%0,81+0,02 đ%0,86+0 đ%0,790,07 đ%
20170,94−0,08 đ%1,20,791,2+0,11 đ%0,890,18 đ%1,08+0 đ%0,850,14 đ%1,190,06 đ%0,890,02 đ%0,930,29 đ%0,85+0,03 đ%0,870,18 đ%0,79+0,07 đ%0,860,17 đ%0,860,13 đ%
20161,02−0,07 đ%1,250,731,090,07 đ%1,070,19 đ%1,080,18 đ%10,02 đ%1,250 đ%0,910,04 đ%1,21+0,15 đ%0,830,07 đ%1,05+0,12 đ%0,730,29 đ%1,020,12 đ%0,990,18 đ%
20151,09+0,11 đ%1,260,891,16+0,2 đ%1,25+0,13 đ%1,26+0,42 đ%1,01+0,1 đ%1,25+0,04 đ%0,95+0,08 đ%1,07+0,02 đ%0,89+0,09 đ%0,930,05 đ%1,02+0,11 đ%1,14+0,06 đ%1,17+0,17 đ%
20140,98−0,03 đ%1,220,80,960,13 đ%1,12+0,05 đ%0,830,23 đ%0,910,08 đ%1,220,02 đ%0,870,08 đ%1,04+0,15 đ%0,80,03 đ%0,98+0,14 đ%0,91+0 đ%1,080,02 đ%1,010,11 đ%
20131,01+0,03 đ%1,240,831,08+0,23 đ%1,08+0,09 đ%1,06+0,13 đ%0,99+0,15 đ%1,240,06 đ%0,95+0,06 đ%0,890,03 đ%0,830,21 đ%0,830,1 đ%0,91+0,08 đ%1,1+0,05 đ%1,12+0,03 đ%
20120,97−0,07 đ%1,30,830,860,25 đ%0,980,14 đ%0,930,07 đ%0,840,2 đ%1,3+0,06 đ%0,890,23 đ%0,920,1 đ%1,04+0,11 đ%0,930,06 đ%0,830,05 đ%1,050,04 đ%1,09+0,1 đ%
20111,05−0,05 đ%1,250,881,110,04 đ%1,13+0,06 đ%10,14 đ%1,040,03 đ%1,25+0,12 đ%1,120,38 đ%1,030,09 đ%0,930,11 đ%1+0,12 đ%0,880,02 đ%1,1+0,08 đ%0,990,19 đ%
20101,1·1,50,871,151,061,141,071,131,51,111,040,870,891,021,18

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế