Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất kỳ 05-2026 đạt 0,09 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất0,090,130,260,250,270,230,220,270,270,22
Colombia0,50,560,490,670,60,620,490,480,50,56

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,2−0,02 đ%0,270,090,27+0,07 đ%0,25+0,1 đ%0,26+0 đ%0,130,11 đ%0,090,14 đ%·······
20250,22−0 đ%0,270,160,21+0,02 đ%0,160,02 đ%0,26+0,06 đ%0,25+0,04 đ%0,24+0,02 đ%0,210,04 đ%0,180,03 đ%0,22+0,01 đ%0,27+0,04 đ%0,270,07 đ%0,220,04 đ%0,230 đ%
20240,23+0,01 đ%0,340,170,190,01 đ%0,170,04 đ%0,190,1 đ%0,210,01 đ%0,210,05 đ%0,25+0,07 đ%0,22+0,06 đ%0,21+0,02 đ%0,23+0,01 đ%0,34+0,1 đ%0,26+0,03 đ%0,23+0,04 đ%
20230,21+0 đ%0,30,160,19+0,02 đ%0,21+0,04 đ%0,3+0,1 đ%0,220,08 đ%0,26+0,06 đ%0,18+0,02 đ%0,160,12 đ%0,190,05 đ%0,220,04 đ%0,24+0,03 đ%0,22+0,06 đ%0,18+0,01 đ%
20220,21−0,01 đ%0,30,160,180,1 đ%0,170,12 đ%0,2+0,05 đ%0,3+0,09 đ%0,21+0,02 đ%0,160,02 đ%0,28+0 đ%0,230,07 đ%0,26+0,09 đ%0,210,01 đ%0,170,03 đ%0,170,06 đ%
20210,22+0,09 đ%0,30,140,28+0,14 đ%0,29+0,14 đ%0,140,01 đ%0,21+0,07 đ%0,19+0,08 đ%0,18+0,03 đ%0,28+0,13 đ%0,3+0,19 đ%0,17+0,05 đ%0,22+0,07 đ%0,2+0,06 đ%0,23+0,11 đ%
20200,13−0,04 đ%0,150,110,140,04 đ%0,150,03 đ%0,15+0,02 đ%0,130,03 đ%0,110,08 đ%0,140,1 đ%0,150,03 đ%0,110,04 đ%0,120,12 đ%0,150,01 đ%0,140,01 đ%0,120,02 đ%
20190,17−0,02 đ%0,250,130,17+0,03 đ%0,180,02 đ%0,130,11 đ%0,160,03 đ%0,19+0,01 đ%0,25+0,02 đ%0,18+0,01 đ%0,150,03 đ%0,24+0,01 đ%0,160,04 đ%0,150,07 đ%0,140,05 đ%
20180,2+0,02 đ%0,240,140,140,06 đ%0,19+0 đ%0,24+0,01 đ%0,19+0 đ%0,190,01 đ%0,23+0,06 đ%0,17+0,02 đ%0,18+0,04 đ%0,23+0,05 đ%0,2+0,03 đ%0,22+0,04 đ%0,19+0,01 đ%
20170,18+0,03 đ%0,240,140,2+0,06 đ%0,19+0,04 đ%0,24+0,01 đ%0,19+0,06 đ%0,2+0,07 đ%0,17+0,01 đ%0,15+0 đ%0,14+0 đ%0,18+0,02 đ%0,17+0,05 đ%0,180,03 đ%0,18+0,03 đ%
20160,15+0,04 đ%0,230,110,14+0,03 đ%0,14+0,02 đ%0,23+0,09 đ%0,13+0 đ%0,13+0,01 đ%0,16+0,07 đ%0,15+0,04 đ%0,14+0,04 đ%0,16+0,07 đ%0,11+0,03 đ%0,21+0,12 đ%0,150 đ%
20150,11−0,01 đ%0,150,080,110,03 đ%0,12+0,03 đ%0,13+0,01 đ%0,13+0,04 đ%0,12+0,02 đ%0,090,04 đ%0,110,03 đ%0,10,04 đ%0,090,06 đ%0,080,05 đ%0,090,01 đ%0,15+0,05 đ%
20140,12+0,02 đ%0,150,080,14+0,04 đ%0,090,05 đ%0,120,11 đ%0,080,02 đ%0,1+0 đ%0,13+0,05 đ%0,14+0,06 đ%0,14+0,06 đ%0,15+0,09 đ%0,13+0,06 đ%0,1+0,03 đ%0,10 đ%
20130,1+0 đ%0,240,060,10,06 đ%0,14+0,06 đ%0,24+0,14 đ%0,1+0,01 đ%0,10,02 đ%0,080,04 đ%0,08+0 đ%0,080,02 đ%0,060,04 đ%0,070,02 đ%0,070,02 đ%0,1+0,02 đ%
20120,1−0,01 đ%0,150,080,15+0,07 đ%0,08+0 đ%0,1+0,01 đ%0,090 đ%0,120,04 đ%0,12+0,03 đ%0,080,06 đ%0,10,04 đ%0,1+0 đ%0,08+0 đ%0,090,03 đ%0,080,07 đ%
20110,11+0,05 đ%0,160,080,09+0,03 đ%0,08+0,01 đ%0,08+0,03 đ%0,09+0,04 đ%0,16+0,1 đ%0,09+0,04 đ%0,14+0,07 đ%0,14+0,08 đ%0,1+0,04 đ%0,08+0,02 đ%0,12+0,06 đ%0,14+0,08 đ%
20100,06·0,070,050,060,060,060,050,060,060,070,060,060,070,060,06

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế