Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Bỉ

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Bỉ kỳ 05-2026 đạt 0,82 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Bỉ0,820,650,920,840,890,640,690,890,731,03
Úc0,430,450,470,510,670,850,510,680,830,48

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Bỉ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,82+0,03 đ%0,920,650,89+0,29 đ%0,84+0,26 đ%0,920,04 đ%0,650,16 đ%0,820,09 đ%·······
20250,8−0,05 đ%1,030,590,60,07 đ%0,590,21 đ%0,96+0,07 đ%0,810,18 đ%0,90,01 đ%1,01+0,13 đ%0,720,03 đ%1,030,08 đ%0,730,16 đ%0,89+0,12 đ%0,690,09 đ%0,640,12 đ%
20240,85+0,11 đ%1,120,670,670,09 đ%0,8+0,13 đ%0,9+0,12 đ%0,99+0,34 đ%0,91+0,22 đ%0,88+0,15 đ%0,760,01 đ%1,12+0,45 đ%0,88+0,24 đ%0,77+0 đ%0,780,17 đ%0,760,04 đ%
20230,74−0,08 đ%0,950,640,76+0,06 đ%0,660,05 đ%0,78+0 đ%0,660,19 đ%0,70,01 đ%0,730,07 đ%0,77+0,01 đ%0,660,06 đ%0,640,14 đ%0,760,4 đ%0,950,14 đ%0,8+0,03 đ%
20220,82+0,06 đ%1,160,70,70,14 đ%0,710,25 đ%0,780,01 đ%0,85+0,05 đ%0,710,01 đ%0,80,03 đ%0,760,03 đ%0,73+0,1 đ%0,78+0,1 đ%1,16+0,34 đ%1,09+0,39 đ%0,78+0,16 đ%
20210,76−0,14 đ%0,960,610,85+0,06 đ%0,960,06 đ%0,790,16 đ%0,80,12 đ%0,720,24 đ%0,830,16 đ%0,780,01 đ%0,630,13 đ%0,690,1 đ%0,820,12 đ%0,70,24 đ%0,610,39 đ%
20200,9+0,1 đ%1,020,750,79+0,02 đ%1,02+0,29 đ%0,96+0,1 đ%0,910,04 đ%0,96+0 đ%0,99+0,13 đ%0,790,02 đ%0,75+0,14 đ%0,79+0,1 đ%0,94+0,2 đ%0,94+0,1 đ%1,01+0,15 đ%
20190,81+0,13 đ%0,960,620,76+0,14 đ%0,73+0,08 đ%0,86+0,16 đ%0,95+0,24 đ%0,96+0,17 đ%0,87+0,15 đ%0,82+0,1 đ%0,62+0,06 đ%0,69+0,02 đ%0,74+0,07 đ%0,84+0,08 đ%0,86+0,29 đ%
20180,68+0,04 đ%0,780,560,62+0,05 đ%0,640,09 đ%0,7+0,05 đ%0,71+0,09 đ%0,78+0,12 đ%0,72+0,12 đ%0,72+0,01 đ%0,56+0 đ%0,67+0,06 đ%0,670,05 đ%0,76+0,15 đ%0,560,07 đ%
20170,64−0,14 đ%0,730,560,580,19 đ%0,730,05 đ%0,650,22 đ%0,620,24 đ%0,660,25 đ%0,590,33 đ%0,710,07 đ%0,560,06 đ%0,610,11 đ%0,720,04 đ%0,610,05 đ%0,640,05 đ%
20160,78−0,09 đ%0,920,620,77+0 đ%0,780,15 đ%0,87+0,04 đ%0,860,03 đ%0,910,09 đ%0,920,08 đ%0,790,27 đ%0,620,09 đ%0,720,12 đ%0,76+0,02 đ%0,660,12 đ%0,690,18 đ%
20150,87−0,02 đ%1,060,710,77+0,01 đ%0,93+0,07 đ%0,830,12 đ%0,890,02 đ%10,09 đ%1+0,12 đ%1,06+0,02 đ%0,71+0,02 đ%0,840,01 đ%0,730,2 đ%0,770,06 đ%0,87+0,01 đ%
20140,89+0,05 đ%1,10,690,750,08 đ%0,86+0,1 đ%0,95+0,13 đ%0,91+0,07 đ%1,1+0,17 đ%0,89+0,07 đ%1,04+0,15 đ%0,690,1 đ%0,85+0,06 đ%0,93+0,03 đ%0,830,01 đ%0,86+0,02 đ%
20130,84+0,07 đ%0,930,760,83+0,14 đ%0,76+0,05 đ%0,81+0,05 đ%0,84+0,11 đ%0,930,02 đ%0,82+0,1 đ%0,88+0,09 đ%0,79+0,12 đ%0,79+0,11 đ%0,9+0,13 đ%0,84+0,03 đ%0,830,01 đ%
20120,76−0,03 đ%0,940,670,70,04 đ%0,710,29 đ%0,760,28 đ%0,740,03 đ%0,94+0,12 đ%0,720,1 đ%0,790,01 đ%0,67+0,05 đ%0,680,07 đ%0,77+0,01 đ%0,82+0,19 đ%0,84+0,09 đ%
20110,79−0,02 đ%1,040,620,740,41 đ%1+0,24 đ%1,04+0,09 đ%0,76+0,08 đ%0,820 đ%0,830,06 đ%0,80,14 đ%0,62+0,03 đ%0,76+0,05 đ%0,760,13 đ%0,630,11 đ%0,75+0,07 đ%
20100,82·1,140,591,140,760,950,690,830,890,940,590,710,890,740,68

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế