Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Singapore

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Singapore kỳ 05-2026 đạt 1,1 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Singapore1,10,920,880,740,840,831,660,80,980,88
Bỉ0,820,650,920,840,890,640,690,890,731,03

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Singapore theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,9−0,23 đ%1,10,740,840,56 đ%0,740,6 đ%0,88+0,02 đ%0,920,38 đ%1,10,03 đ%·······
20251,12−0,21 đ%1,660,81,4+0,11 đ%1,340,06 đ%0,860,45 đ%1,30,22 đ%1,140,15 đ%1,110,5 đ%1,160,55 đ%0,880,29 đ%0,980,03 đ%0,80,32 đ%1,66+0,43 đ%0,830,44 đ%
20241,33+0 đ%1,711,011,29+0,06 đ%1,4+0,19 đ%1,310,02 đ%1,520,18 đ%1,28+0,06 đ%1,62+0,25 đ%1,71+0,41 đ%1,170,62 đ%1,010,23 đ%1,120,25 đ%1,24+0,03 đ%1,27+0,34 đ%
20231,32+0,35 đ%1,790,931,23+0,25 đ%1,21+0,41 đ%1,33+0,03 đ%1,69+0,69 đ%1,22+0,32 đ%1,36+0,44 đ%1,3+0,47 đ%1,79+0,84 đ%1,24+0,4 đ%1,37+0,22 đ%1,21+0,27 đ%0,930,09 đ%
20220,97−0,08 đ%1,30,80,980,15 đ%0,80,12 đ%1,3+0,06 đ%1,010,11 đ%0,90,19 đ%0,920,15 đ%0,830,22 đ%0,95+0,06 đ%0,840,38 đ%1,15+0,16 đ%0,940,01 đ%1,02+0,12 đ%
20211,05−0,3 đ%1,240,891,140,15 đ%0,920,17 đ%1,240,02 đ%1,111,02 đ%1,10,97 đ%1,070,25 đ%1,050,62 đ%0,890,08 đ%1,23+0,18 đ%0,990,04 đ%0,95+0,01 đ%0,90,44 đ%
20201,35+0,29 đ%2,130,941,28+0,21 đ%1,09+0,12 đ%1,26+0,15 đ%2,13+1,03 đ%2,07+1,04 đ%1,32+0,05 đ%1,67+0,44 đ%0,97+0,04 đ%1,05+0,05 đ%1,03+0,09 đ%0,940,01 đ%1,33+0,26 đ%
20191,06+0,01 đ%1,270,931,08+0,19 đ%0,97+0,06 đ%1,110,01 đ%1,110,04 đ%1,030,13 đ%1,27+0,19 đ%1,23+0,01 đ%0,930,03 đ%10,14 đ%0,950,08 đ%0,95+0,01 đ%1,08+0,12 đ%
20181,04+0,22 đ%1,220,890,89+0,23 đ%0,91+0,2 đ%1,12+0,19 đ%1,14+0,28 đ%1,16+0,3 đ%1,08+0,21 đ%1,22+0,32 đ%0,96+0,11 đ%1,14+0,22 đ%1,03+0,15 đ%0,93+0,17 đ%0,95+0,23 đ%
20170,83+0,01 đ%0,930,650,650,12 đ%0,720,01 đ%0,930,05 đ%0,86+0,02 đ%0,860,14 đ%0,870,1 đ%0,9+0,11 đ%0,84+0,07 đ%0,91+0,03 đ%0,87+0,23 đ%0,76+0,01 đ%0,72+0,08 đ%
20160,82+0 đ%1,010,640,77+0,07 đ%0,73+0 đ%0,98+0,28 đ%0,850,2 đ%1,01+0,27 đ%0,97+0,18 đ%0,790,08 đ%0,780,03 đ%0,88+0,01 đ%0,640,25 đ%0,750,06 đ%0,650,15 đ%
20150,81+0,11 đ%1,050,690,7+0,07 đ%0,73+0,08 đ%0,69+0,06 đ%1,05+0,3 đ%0,74+0,04 đ%0,79+0,01 đ%0,87+0,14 đ%0,810,03 đ%0,87+0,13 đ%0,89+0,2 đ%0,81+0,23 đ%0,8+0,13 đ%
20140,7−0,09 đ%0,840,580,630,2 đ%0,650,14 đ%0,640,15 đ%0,740,11 đ%0,70,1 đ%0,780 đ%0,730,17 đ%0,84+0,09 đ%0,740,06 đ%0,690,08 đ%0,580,13 đ%0,670,01 đ%
20130,79−0,1 đ%0,90,680,84+0,09 đ%0,790,17 đ%0,780,23 đ%0,850,05 đ%0,80,08 đ%0,780,07 đ%0,9+0,09 đ%0,750,16 đ%0,80,06 đ%0,760,23 đ%0,710,18 đ%0,680,15 đ%
20120,89+0,02 đ%1,020,750,750,17 đ%0,960,02 đ%1,02+0,21 đ%0,9+0,01 đ%0,880,04 đ%0,86+0,01 đ%0,810,08 đ%0,920,05 đ%0,86+0,04 đ%1+0,17 đ%0,89+0,09 đ%0,83+0,08 đ%
20110,87−0,04 đ%0,970,750,920,03 đ%0,97+0,18 đ%0,810,03 đ%0,890,02 đ%0,930,06 đ%0,85+0,05 đ%0,890,03 đ%0,96+0,16 đ%0,820,22 đ%0,830,19 đ%0,80,21 đ%0,750,09 đ%
20100,91·1,040,790,950,790,840,910,990,80,910,81,041,021,010,85

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế