Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Malaysia

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Malaysia kỳ 05-2026 đạt 2,54 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Malaysia2,542,082,282,41,972,031,921,751,771,68
Singapore1,10,920,880,740,840,831,660,80,980,88

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Malaysia theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,26+0,5 đ%2,541,971,97+0,52 đ%2,4+0,9 đ%2,28+0,64 đ%2,08+0,37 đ%2,54+0,71 đ%·······
20251,75+0,16 đ%2,031,451,45+0,06 đ%1,5+0,04 đ%1,64+0,05 đ%1,71+0,2 đ%1,82+0,26 đ%1,97+0,44 đ%1,75+0,2 đ%1,68+0,08 đ%1,77+0,02 đ%1,750,01 đ%1,92+0,19 đ%2,03+0,35 đ%
20241,59+0,09 đ%1,761,41,40,16 đ%1,460,09 đ%1,590,11 đ%1,5+0,12 đ%1,56+0,13 đ%1,530,01 đ%1,55+0,04 đ%1,6+0,25 đ%1,75+0,29 đ%1,76+0,31 đ%1,74+0,33 đ%1,68+0,02 đ%
20231,5−0,17 đ%1,71,351,560,15 đ%1,550,06 đ%1,70,07 đ%1,380,25 đ%1,430,2 đ%1,550,1 đ%1,510,09 đ%1,350,25 đ%1,470,33 đ%1,450,27 đ%1,410,31 đ%1,66+0,09 đ%
20221,67−0,31 đ%1,81,571,70,13 đ%1,610,24 đ%1,780,52 đ%1,640,37 đ%1,630,59 đ%1,650,47 đ%1,60,44 đ%1,60,54 đ%1,80,08 đ%1,72+0,03 đ%1,72+0,02 đ%1,570,44 đ%
20211,98+0,1 đ%2,291,691,83+0,03 đ%1,85+0,02 đ%2,29+0,18 đ%2,01+0,36 đ%2,21+0,46 đ%2,12+0,22 đ%2,04+0,34 đ%2,15+0,25 đ%1,870,13 đ%1,690,29 đ%1,70,21 đ%20,05 đ%
20201,88+0,26 đ%2,111,651,8+0,33 đ%1,84+0,38 đ%2,11+0,47 đ%1,65+0,27 đ%1,76+0,24 đ%1,9+0,4 đ%1,7+0,19 đ%1,89+0,08 đ%2+0,35 đ%1,98+0,1 đ%1,91+0,15 đ%2,06+0,15 đ%
20191,62+0,07 đ%1,91,381,47+0,03 đ%1,460,22 đ%1,65+0,11 đ%1,380,28 đ%1,520,16 đ%1,5+0,02 đ%1,51+0,02 đ%1,81+0,24 đ%1,65+0,1 đ%1,88+0,52 đ%1,76+0,22 đ%1,9+0,25 đ%
20181,55−0,04 đ%1,681,361,450,1 đ%1,68+0,09 đ%1,530,11 đ%1,65+0,15 đ%1,68+0,05 đ%1,480,18 đ%1,490,05 đ%1,58+0,01 đ%1,550,07 đ%1,360,15 đ%1,540,17 đ%1,65+0,04 đ%
20171,6−0,08 đ%1,711,51,55+0,06 đ%1,59+0,01 đ%1,640,12 đ%1,50,25 đ%1,630,1 đ%1,660,08 đ%1,550,13 đ%1,570,11 đ%1,620,01 đ%1,520,12 đ%1,71+0,02 đ%1,610,07 đ%
20161,67+0,16 đ%1,761,491,49+0,05 đ%1,58+0,19 đ%1,76+0,27 đ%1,75+0,15 đ%1,72+0,16 đ%1,75+0,36 đ%1,68+0,18 đ%1,68+0,12 đ%1,63+0,11 đ%1,64+0,12 đ%1,69+0,19 đ%1,68+0,04 đ%
20151,51+0,21 đ%1,641,391,44+0,27 đ%1,4+0,22 đ%1,49+0,26 đ%1,61+0,39 đ%1,56+0,31 đ%1,39+0,16 đ%1,51+0,23 đ%1,56+0,21 đ%1,52+0,18 đ%1,52+0,15 đ%1,51+0,04 đ%1,64+0,16 đ%
20141,3+0,09 đ%1,471,171,17+0,02 đ%1,18+0,12 đ%1,220,01 đ%1,22+0,02 đ%1,250,04 đ%1,23+0,05 đ%1,27+0,02 đ%1,35+0,16 đ%1,34+0,13 đ%1,37+0,17 đ%1,46+0,3 đ%1,47+0,18 đ%
20131,2+0,06 đ%1,31,061,14+0,03 đ%1,060,11 đ%1,23+0,12 đ%1,2+0,15 đ%1,3+0,19 đ%1,18+0,08 đ%1,25+0,04 đ%1,19+0,04 đ%1,21+0 đ%1,2+0,01 đ%1,16+0,06 đ%1,29+0,12 đ%
20121,14−0,03 đ%1,211,051,120,13 đ%1,170,03 đ%1,120,1 đ%1,050,19 đ%1,110 đ%1,10,03 đ%1,21+0,03 đ%1,15+0,02 đ%1,21+0,09 đ%1,190,01 đ%1,10,05 đ%1,17+0,04 đ%
20111,17−0,19 đ%1,251,111,250,26 đ%1,20,21 đ%1,210,17 đ%1,240,16 đ%1,110,28 đ%1,130,18 đ%1,180,16 đ%1,130,21 đ%1,120,2 đ%1,190,08 đ%1,140,18 đ%1,130,16 đ%
20101,36·1,511,271,511,411,391,41,391,311,341,341,321,271,321,29

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế