Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Brazil

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Brazil kỳ 05-2026 đạt 1,04 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Brazil1,040,880,980,911,071,060,8411,041,16
Malaysia2,542,082,282,41,972,031,921,751,771,68

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Brazil theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20260,98−0,19 đ%1,070,881,070,12 đ%0,910,25 đ%0,980,17 đ%0,880,25 đ%1,040,5 đ%·······
20251,17−0,13 đ%1,530,841,180,3 đ%1,160,14 đ%1,150,08 đ%1,130,07 đ%1,53+0,19 đ%1,35+0,08 đ%1,38+0,15 đ%1,160,26 đ%1,040,12 đ%10,15 đ%0,840,6 đ%1,060,28 đ%
20241,3+0,03 đ%1,481,151,48+0,26 đ%1,3+0,19 đ%1,23+0,02 đ%1,2+0,14 đ%1,35+0,18 đ%1,270,11 đ%1,230,07 đ%1,42+0,23 đ%1,160,35 đ%1,15+0,02 đ%1,44+0,05 đ%1,330,22 đ%
20231,27+0,07 đ%1,551,061,22+0,05 đ%1,11+0,12 đ%1,21+0,16 đ%1,060 đ%1,16+0,14 đ%1,38+0,07 đ%1,30,13 đ%1,190,08 đ%1,51+0,26 đ%1,130,16 đ%1,4+0,13 đ%1,55+0,27 đ%
20221,2+0,1 đ%1,4311,16+0,3 đ%1+0,11 đ%1,05+0,15 đ%1,06+0,03 đ%1,030,04 đ%1,31+0,14 đ%1,43+0,14 đ%1,28+0,14 đ%1,250,1 đ%1,29+0,09 đ%1,27+0,17 đ%1,28+0,09 đ%
20211,1+0,09 đ%1,350,860,860,2 đ%0,88+0,01 đ%0,90,2 đ%1,03+0,03 đ%1,070,01 đ%1,17+0,1 đ%1,29+0,32 đ%1,13+0,3 đ%1,35+0,48 đ%1,19+0,14 đ%1,09+0,18 đ%1,180,03 đ%
20201−0,24 đ%1,210,841,070,18 đ%0,870,36 đ%1,090,15 đ%10,18 đ%1,080,33 đ%1,070,2 đ%0,960,46 đ%0,840,28 đ%0,870,31 đ%1,050,04 đ%0,910,29 đ%1,210,08 đ%
20191,24+0,01 đ%1,421,091,250,11 đ%1,24+0,16 đ%1,24+0,12 đ%1,190,07 đ%1,41+0,3 đ%1,26+0,01 đ%1,42+0,15 đ%1,120,35 đ%1,180,06 đ%1,090,22 đ%1,21+0,11 đ%1,29+0,11 đ%
20181,23−0,03 đ%1,471,081,35+0,15 đ%1,080,11 đ%1,130,11 đ%1,250 đ%1,10,13 đ%1,250,07 đ%1,270,02 đ%1,47+0,03 đ%1,24+0,01 đ%1,32+0,13 đ%1,090,25 đ%1,18+0 đ%
20171,26+0,07 đ%1,431,171,21+0,19 đ%1,19+0,2 đ%1,240,02 đ%1,26+0,18 đ%1,23+0,11 đ%1,32+0,15 đ%1,29+0,13 đ%1,430,05 đ%1,230,07 đ%1,180,03 đ%1,35+0,22 đ%1,170,17 đ%
20161,19−0,04 đ%1,480,981,010,34 đ%0,980,26 đ%1,26+0,15 đ%1,080,15 đ%1,120,01 đ%1,170,12 đ%1,160,09 đ%1,48+0,12 đ%1,3+0,11 đ%1,21+0,09 đ%1,12+0,01 đ%1,34+0,06 đ%
20151,22−0,05 đ%1,371,111,36+0,12 đ%1,24+0,05 đ%1,11+0,03 đ%1,23+0,14 đ%1,130,15 đ%1,290,06 đ%1,250,17 đ%1,370,03 đ%1,190,04 đ%1,130,17 đ%1,110,18 đ%1,280,14 đ%
20141,27+0,06 đ%1,421,081,24+0,08 đ%1,2+0,04 đ%1,080 đ%1,090,04 đ%1,280,03 đ%1,34+0,09 đ%1,42+0,06 đ%1,4+0,1 đ%1,230,18 đ%1,3+0,19 đ%1,29+0,2 đ%1,41+0,23 đ%
20131,21−0,2 đ%1,411,081,160,48 đ%1,160,37 đ%1,080,59 đ%1,130,4 đ%1,31+0,05 đ%1,260,26 đ%1,360,02 đ%1,30,27 đ%1,41+0,12 đ%1,110,05 đ%1,090,1 đ%1,190,03 đ%
20121,41−0,02 đ%1,671,161,64+0,32 đ%1,53+0,26 đ%1,67+0,57 đ%1,54+0,14 đ%1,250,29 đ%1,52+0,04 đ%1,380,18 đ%1,57+0,37 đ%1,290,24 đ%1,160,19 đ%1,180,44 đ%1,220,64 đ%
20111,43+0,18 đ%1,861,111,320,1 đ%1,27+0,2 đ%1,110,14 đ%1,4+0,09 đ%1,54+0,33 đ%1,47+0,15 đ%1,56+0,1 đ%1,20,02 đ%1,53+0,5 đ%1,35+0,12 đ%1,63+0,52 đ%1,86+0,43 đ%
20101,25·1,461,021,421,071,241,311,211,321,461,221,021,231,111,42

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế