Nợ quá hạn thẻ tín dụng của ngân hàng thương mại Mỹ

Nợ quá hạn thẻ tín dụng của ngân hàng thương mại Mỹ kỳ Q1-2026 đạt 2,92 %, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chất lượng tín dụng Mỹ (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-1991 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 26-07-2026 14:51

Chỉ tiêu này trong bảng Chất lượng tín dụng Mỹ

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Nợ quá hạn - thẻ tín dụng2,922,942,983,043,063,083,23,223,173,1
Nợ quá hạn - vay mua nhà (nhà riêng lẻ)1,891,791,781,781,771,781,741,731,711,7
Nợ quá hạn - bất động sản thương mại1,561,581,571,571,571,561,511,421,211,16

Nợ quá hạn thẻ tín dụng của ngân hàng thương mại Mỹ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
20262,92−0,08 đ%2,922,922,920,14 đ%···
20253,01−0,16 đ%3,062,943,060,11 đ%3,040,18 đ%2,980,22 đ%2,940,14 đ%
20243,17+0,35 đ%3,223,083,17+0,7 đ%3,22+0,47 đ%3,2+0,26 đ%3,080,02 đ%
20232,82+0,86 đ%3,12,472,47+0,78 đ%2,75+0,92 đ%2,94+0,89 đ%3,1+0,84 đ%
20221,96+0,31 đ%2,261,691,690,19 đ%1,83+0,24 đ%2,05+0,52 đ%2,26+0,69 đ%
20211,64−0,67 đ%1,881,531,880,81 đ%1,590,86 đ%1,530,46 đ%1,570,53 đ%
20202,31−0,28 đ%2,691,992,69+0,15 đ%2,450,14 đ%1,990,61 đ%2,10,51 đ%
20192,59+0,07 đ%2,612,542,54+0,04 đ%2,59+0,09 đ%2,6+0,08 đ%2,61+0,07 đ%
20182,51+0,04 đ%2,542,52,5+0,1 đ%2,5+0,01 đ%2,520,02 đ%2,54+0,06 đ%
20172,48+0,22 đ%2,542,42,4+0,25 đ%2,49+0,28 đ%2,54+0,25 đ%2,48+0,11 đ%
20162,26+0,12 đ%2,372,152,15+0,04 đ%2,21+0,09 đ%2,29+0,14 đ%2,37+0,21 đ%
20152,14−0,1 đ%2,162,112,110,21 đ%2,120,14 đ%2,150,05 đ%2,16+0,01 đ%
20142,23−0,26 đ%2,322,152,320,32 đ%2,260,27 đ%2,20,24 đ%2,150,23 đ%
20132,5−0,38 đ%2,642,382,640,42 đ%2,530,39 đ%2,440,38 đ%2,380,33 đ%
20122,88−0,66 đ%3,062,713,060,76 đ%2,920,73 đ%2,820,63 đ%2,710,54 đ%
20113,54−1,36 đ%3,823,253,821,96 đ%3,651,45 đ%3,451,13 đ%3,250,89 đ%
20104,9−1,63 đ%5,784,145,780,73 đ%5,11,67 đ%4,581,91 đ%4,142,19 đ%
20096,53+1,5 đ%6,776,336,51+1,74 đ%6,77+1,87 đ%6,49+1,69 đ%6,33+0,69 đ%
20085,03+0,78 đ%5,644,774,77+0,79 đ%4,9+0,88 đ%4,8+0,39 đ%5,64+1,04 đ%
20074,25+0,24 đ%4,63,983,98+0,12 đ%4,020,11 đ%4,41+0,29 đ%4,6+0,65 đ%
20064,02+0,31 đ%4,133,863,86+0,16 đ%4,13+0,46 đ%4,12+0,22 đ%3,95+0,41 đ%
20053,7−0,41 đ%3,93,543,70,51 đ%3,670,48 đ%3,90,17 đ%3,540,49 đ%
20044,12−0,36 đ%4,214,034,210,47 đ%4,150,38 đ%4,070,17 đ%4,030,4 đ%
20034,47−0,39 đ%4,684,244,680,26 đ%4,530,25 đ%4,240,65 đ%4,430,41 đ%
20024,86+0 đ%4,944,784,94+0,13 đ%4,780,16 đ%4,890,11 đ%4,84+0,15 đ%
20014,86+0,35 đ%54,694,81+0,38 đ%4,94+0,43 đ%5+0,47 đ%4,69+0,12 đ%
20004,51−0,09 đ%4,574,434,430,23 đ%4,510,07 đ%4,530,07 đ%4,57+0,02 đ%
19994,6−0,15 đ%4,664,554,660,1 đ%4,580,18 đ%4,60,12 đ%4,550,19 đ%
19984,74+0,01 đ%4,764,724,76+0,06 đ%4,76+0,03 đ%4,72+0,02 đ%4,740,07 đ%
19974,73+0,39 đ%4,814,74,7+0,66 đ%4,73+0,46 đ%4,7+0,24 đ%4,81+0,21 đ%
19964,34+0,6 đ%4,64,044,04+0,56 đ%4,27+0,57 đ%4,46+0,61 đ%4,6+0,65 đ%
19953,75+0,39 đ%3,953,483,480,12 đ%3,7+0,41 đ%3,85+0,6 đ%3,95+0,66 đ%
19943,36−0,9 đ%3,63,253,61 đ%3,291,17 đ%3,250,83 đ%3,290,62 đ%
19934,26−0,75 đ%4,63,914,60,67 đ%4,460,64 đ%4,080,9 đ%3,910,78 đ%
19925,01−0,34 đ%5,274,695,27+0,01 đ%5,10,38 đ%4,980,37 đ%4,690,63 đ%
19915,35·5,485,265,265,485,355,32

36 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chất lượng tín dụng Mỹ.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế