Vận tải và kho bãi

Vận tải và kho bãi kỳ 06-2026 đạt 32,57 USD/giờ, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu nhập bình quân giờ Mỹ theo ngành (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-2006 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:51

Chỉ tiêu này trong bảng Thu nhập bình quân giờ Mỹ theo ngành

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Khu vực tư nhân cung cấp dịch vụ37,4137,2737,1837,1237,0636,9636,8336,8336,6836,53
Thương mại, vận tải và tiện ích31,9931,8731,8531,8231,7331,6931,5631,4831,3131,19
Vận tải và kho bãi32,5732,4432,3832,3532,3332,2532,1232,0931,9331,79

Vận tải và kho bãi theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202632,39+2,66%32,5732,2532,25+3,9%32,33+4,02%32,35+3,65%32,38+3,32%32,44+3,41%32,57+3,59%······
202531,55+2,96%32,1231,0431,04+2,27%31,08+2,24%31,21+2,46%31,34+2,89%31,37+2,65%31,44+2,64%31,52+2,8%31,65+2,96%31,79+3,28%31,93+3,57%32,09+3,85%32,12+3,81%
202430,64+4,56%30,9430,3530,35+6,79%30,4+6,22%30,46+5,91%30,46+5,07%30,56+4,91%30,63+4,54%30,66+4,18%30,74+4,2%30,78+3,78%30,83+3,42%30,9+3,28%30,94+2,62%
202329,31+5,27%30,1528,4228,42+4,06%28,62+4,53%28,76+4,85%28,99+5,46%29,13+4,63%29,3+5,78%29,43+5,71%29,5+5,32%29,66+5,21%29,81+5,6%29,92+5,65%30,15+6,35%
202227,84+5,71%28,3527,3127,31+6,6%27,38+6,62%27,43+6,98%27,49+6,14%27,84+6,99%27,7+4,84%27,84+4,7%28,01+5,58%28,19+6,02%28,23+5,89%28,32+4,46%28,35+3,88%
202126,34+4,03%27,2925,6225,62+2,73%25,68+2,64%25,64+2,36%25,9+1,29%26,02+1,84%26,42+5,22%26,59+5,39%26,53+4,9%26,59+4,97%26,66+4,96%27,11+6,52%27,29+5,53%
202025,32+2,37%25,8624,9424,94+2,13%25,02+1,96%25,05+1,62%25,57+3,9%25,55+3,32%25,11+1,5%25,23+1,73%25,29+1,89%25,33+1,89%25,4+2,13%25,45+2,37%25,86+3,98%
201924,73+2,01%24,8724,4224,42+1,16%24,54+1,61%24,65+1,78%24,61+1,57%24,73+2,23%24,74+2,27%24,8+2,48%24,82+2,27%24,86+2,39%24,87+2,35%24,86+2,05%24,87+1,93%
201824,24+2%24,424,1424,14+2,77%24,15+2,55%24,22+2,63%24,23+2,76%24,19+2,24%24,19+1,81%24,2+1,77%24,27+2,06%24,28+1,63%24,3+1,5%24,36+1,29%24,4+1,04%
201723,77+2,53%24,1523,4923,49+2,13%23,55+2,35%23,6+2,79%23,58+2,48%23,66+2,78%23,76+2,68%23,78+2,54%23,78+2,28%23,89+2,4%23,94+2,26%24,05+2,51%24,15+3,21%
201623,18+1,67%23,4622,9623+1,28%23,01+0,97%22,96+0,53%23,01+0,83%23,02+1,1%23,14+2,07%23,19+1,84%23,25+2,15%23,33+2,55%23,41+2,23%23,46+2,4%23,4+2,14%
201522,8−0,25%22,9122,6722,71+0%22,79+0,04%22,84+0,13%22,820,48%22,770,7%22,671,05%22,770,44%22,760,57%22,750,66%22,9+0,17%22,91+0,22%22,91+0,35%
201422,86+2,48%22,9322,7122,71+3,09%22,78+3,73%22,81+3,45%22,93+3,52%22,93+3,33%22,91+2,92%22,87+2,37%22,89+2,05%22,9+2,05%22,86+1,37%22,86+1,24%22,83+0,79%
201322,3+1,76%22,6521,9622,03+0,69%21,96+0,6%22,05+0,64%22,15+0,87%22,19+1%22,26+1,46%22,34+1,73%22,43+2,33%22,44+2,37%22,55+3,2%22,58+3,06%22,65+3,24%
201221,92+1,65%21,9721,8321,88+3,26%21,83+2,58%21,91+2,67%21,96+2,62%21,97+2,42%21,94+1,76%21,96+1,62%21,92+0,97%21,92+0,97%21,85+0,32%21,91+0,46%21,94+0,23%
201121,56+3,05%21,8921,1921,19+2,17%21,28+2,31%21,34+2,55%21,4+2,98%21,45+2,88%21,56+3,36%21,61+3,4%21,71+3,48%21,71+3,14%21,78+3,37%21,81+3,17%21,89+3,74%
201020,92+2,49%21,1420,7420,74+2,37%20,8+2,31%20,81+1,96%20,78+1,86%20,85+2,16%20,86+2,76%20,9+2,6%20,98+2,99%21,05+3,03%21,07+2,68%21,14+2,87%21,1+2,33%
200920,41+0,85%20,6220,2620,26+1,35%20,33+1,55%20,41+1,85%20,4+1,19%20,41+0,89%20,30,1%20,370,29%20,37+0,3%20,43+0,34%20,52+0,79%20,55+0,93%20,62+1,43%
200820,24+3,03%20,4319,9919,99+3,31%20,02+2,82%20,04+2,98%20,16+3,86%20,23+4,06%20,32+3,89%20,43+4,23%20,31+3,31%20,36+2,93%20,36+2,52%20,36+2,06%20,33+0,49%
200719,65+2,39%20,2319,3519,3519,4719,46+2,21%19,41+1,46%19,44+1,3%19,56+1,87%19,6+1,87%19,66+2,29%19,78+3,07%19,86+3,6%19,95+3,91%20,23+4,76%
200619,19·19,3119,04··19,0419,1319,1919,219,2419,2219,1919,1719,219,31

21 năm số liệu, đơn vị USD/giờ. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thu nhập bình quân giờ Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế