Thương mại, vận tải và tiện ích

Thương mại, vận tải và tiện ích kỳ 06-2026 đạt 31,99 USD/giờ, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu nhập bình quân giờ Mỹ theo ngành (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-2006 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:51

Chỉ tiêu này trong bảng Thu nhập bình quân giờ Mỹ theo ngành

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Thương mại, vận tải và tiện ích431,9931,8731,8531,8231,7331,6931,5631,4831,3131,19
Bán buôn39,7239,7839,8139,7439,5939,5839,3239,2539,1739,08
Bán lẻ26,3526,2226,226,1926,126,0826,0225,9125,7225,63

Thương mại, vận tải và tiện ích theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202631,83+2,76%31,9931,6931,69+4,14%31,73+4,03%31,82+3,75%31,85+3,61%31,87+3,41%31,99+3,66%······
202530,97+3,25%31,5630,4330,43+2,46%30,5+2,49%30,67+2,99%30,74+3,09%30,82+3,01%30,86+3%31+3,47%31,1+3,43%31,19+3,59%31,31+3,61%31,48+3,72%31,56+4,12%
202430+3,31%30,3529,729,7+4,43%29,76+3,91%29,78+3,94%29,82+3,47%29,92+3,64%29,96+3,06%29,96+2,81%30,07+2,91%30,11+2,59%30,22+3,1%30,35+3,37%30,31+2,5%
202329,04+4,71%29,5728,4428,44+4,67%28,64+5,26%28,65+4,56%28,82+4,99%28,87+4,6%29,07+5,21%29,14+4,82%29,22+4,92%29,35+4,93%29,31+4,12%29,36+3,97%29,57+4,49%
202227,73+5,4%28,327,1727,17+5,8%27,21+6,16%27,4+6,45%27,45+5,78%27,6+5,59%27,63+5,02%27,8+5,06%27,85+5,02%27,97+4,99%28,15+5,27%28,24+5,06%28,3+4,7%
202126,31+4,3%27,0325,6325,68+4,35%25,63+3,81%25,74+3,66%25,95+1,33%26,14+3,4%26,31+5,2%26,46+4,83%26,52+4,57%26,64+4,68%26,74+5,23%26,88+5,33%27,03+5,18%
202025,23+4,21%25,724,6124,61+3,4%24,69+3,18%24,83+3,33%25,61+6,71%25,28+4,81%25,01+3,35%25,24+4,17%25,36+4,19%25,45+4,43%25,41+4,05%25,52+4,08%25,7+4,81%
201924,21+3,82%24,5223,823,8+3,66%23,93+4,04%24,03+4,21%24+3,76%24,12+3,92%24,2+4,22%24,23+4,04%24,34+3,97%24,37+3,66%24,42+3,56%24,52+3,9%24,52+2,98%
201823,31+2,68%23,8122,9622,96+1,95%23+2,04%23,06+2,22%23,13+2,44%23,21+2,52%23,22+2,29%23,29+2,33%23,41+2,9%23,51+3,02%23,58+3,29%23,6+3,24%23,81+3,84%
201722,71+1,99%22,9322,5222,52+2,32%22,54+2,36%22,56+1,94%22,58+1,85%22,64+1,98%22,7+1,93%22,76+2,06%22,75+1,93%22,82+2,06%22,83+1,51%22,86+1,6%22,93+2,32%
201622,27+2,36%22,522,0122,01+2,18%22,02+1,9%22,13+2,5%22,17+2,4%22,2+2,26%22,27+2,72%22,3+2,53%22,32+2,34%22,36+2,43%22,49+2,51%22,5+2,51%22,41+2,05%
201521,75+1,97%21,9621,5421,54+1,89%21,61+1,74%21,59+1,6%21,65+1,64%21,71+1,69%21,68+1,64%21,75+1,92%21,81+1,96%21,83+2,15%21,94+2,62%21,95+2,14%21,96+2,62%
201421,33+2,04%21,4921,1421,14+2,08%21,24+2,56%21,25+2,26%21,3+2,26%21,35+2,4%21,33+1,96%21,34+2,01%21,39+2%21,37+1,67%21,38+1,66%21,49+1,99%21,4+1,61%
201320,91+2,39%21,0720,7120,71+2,68%20,71+2,58%20,78+2,72%20,83+2,46%20,85+2,41%20,92+2,35%20,92+2,2%20,97+2,44%21,02+2,34%21,03+2,39%21,07+2,48%21,06+1,64%
201220,42+2,2%20,7220,1720,17+1,77%20,19+1,82%20,23+2,02%20,33+2,37%20,36+2,21%20,44+2,35%20,47+2,04%20,47+2,3%20,54+2,7%20,54+2,09%20,56+2,09%20,72+2,63%
201119,98+1,9%20,1919,8219,82+1,54%19,83+1,54%19,83+1,33%19,86+1,53%19,92+1,89%19,97+2,15%20,06+2,4%20,01+2,2%20+1,68%20,12+2,08%20,14+2,23%20,19+2,23%
201019,61+1,7%19,7519,5219,52+2,25%19,53+1,98%19,57+2,03%19,56+2,09%19,55+1,61%19,55+1,77%19,59+1,77%19,58+0,88%19,67+1,55%19,71+1,76%19,7+1,39%19,75+1,39%
200919,28+2,01%19,4819,0919,09+2,25%19,15+2,19%19,18+2,29%19,16+1,97%19,24+1,91%19,21+1,64%19,25+1,64%19,41+2,05%19,37+2,11%19,37+2,16%19,43+1,99%19,48+1,94%
200818,9+1,96%19,1118,6718,67+1,74%18,74+1,79%18,75+1,79%18,79+1,79%18,88+2,22%18,9+1,72%18,94+2,43%19,02+2,42%18,97+1,93%18,96+1,5%19,05+2,04%19,11+2,14%
200718,54+1,39%18,7118,3518,3518,4118,42+1,21%18,46+1,21%18,47+1,37%18,58+1,53%18,49+0,98%18,57+1,64%18,61+1,75%18,68+2,19%18,67+2,13%18,71+1,57%
200618,28·18,4218,2··18,218,2418,2218,318,3118,2718,2918,2818,2818,42

21 năm số liệu, đơn vị USD/giờ. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thu nhập bình quân giờ Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế