Bán buôn

Bán buôn kỳ 06-2026 đạt 39,72 USD/giờ, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thu nhập bình quân giờ Mỹ theo ngành (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 03-2006 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:51

Chỉ tiêu này trong bảng Thu nhập bình quân giờ Mỹ theo ngành

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Khu vực tư nhân cung cấp dịch vụ37,4137,2737,1837,1237,0636,9636,8336,8336,6836,53
Thương mại, vận tải và tiện ích31,9931,8731,8531,8231,7331,6931,5631,4831,3131,19
Bán buôn39,7239,7839,8139,7439,5939,5839,3239,2539,1739,08

Bán buôn theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
202639,7+2,51%39,8139,5839,58+4,27%39,59+3,83%39,74+3,76%39,81+3,54%39,78+2,98%39,72+2,77%······
202538,73+2,91%39,3237,9637,96+1,74%38,13+2,09%38,3+2,13%38,45+2,42%38,63+2,79%38,65+2,74%38,85+3,3%38,97+3,4%39,08+3,63%39,17+3,6%39,25+3,4%39,32+3,69%
202437,63+2,45%37,9637,3137,31+3,18%37,35+2,84%37,5+3,19%37,54+3,05%37,58+3,02%37,62+2,06%37,61+2,09%37,69+1,84%37,71+1,73%37,81+2,27%37,96+2,35%37,92+1,91%
202336,73+4,65%37,2136,1636,16+5,21%36,32+4,94%36,34+4,73%36,43+4,62%36,48+4,77%36,86+5,31%36,84+4,69%37,01+5,23%37,07+5,1%36,97+3,59%37,09+4,04%37,21+3,65%
202235,1+4,16%35,934,3734,37+4,15%34,61+4,63%34,7+4,64%34,82+4,5%34,82+3,88%35+4,23%35,19+4,17%35,17+3,87%35,27+3,58%35,69+4,27%35,65+3,88%35,9+4,12%
202133,7+4,09%34,483333+4,04%33,08+4,09%33,16+3,88%33,32+2,62%33,52+3,33%33,58+3,93%33,78+4,26%33,86+4,12%34,05+4,51%34,23+4,78%34,32+4,6%34,48+4,9%
202032,37+3,2%32,8731,7231,72+2,92%31,78+2,55%31,92+2,08%32,47+4,34%32,44+3,68%32,31+2,9%32,4+3,38%32,52+2,94%32,58+3,2%32,67+3,22%32,81+3,44%32,87+3,79%
201931,37+3,08%31,7230,8230,82+2,49%30,99+2,89%31,27+3,75%31,12+3,29%31,29+3,3%31,4+3,19%31,34+3,13%31,59+3,61%31,57+2,83%31,65+3,13%31,72+3,26%31,67+2,06%
201830,43+1,78%31,0330,0730,07+0,91%30,12+1,01%30,14+1,21%30,13+0,9%30,29+1,51%30,43+1,87%30,39+1,5%30,49+2,04%30,7+2,37%30,69+2,61%30,72+2,3%31,03+3,06%
201729,9+1,78%30,1129,7829,8+3,19%29,82+3,15%29,78+1,95%29,86+1,88%29,84+1,74%29,87+1,81%29,94+1,35%29,88+1,29%29,99+1,63%29,91+0,57%30,03+1,52%30,11+1,38%
201629,38+3%29,7428,8828,88+2,41%28,91+2,08%29,21+3,36%29,31+3,35%29,33+2,59%29,34+2,91%29,54+3,54%29,5+2,93%29,51+3,11%29,74+3,41%29,58+2,89%29,7+3,38%
201528,52+2,01%28,7628,228,2+1,37%28,32+1,51%28,26+1,33%28,36+1,5%28,59+2,29%28,51+2,26%28,53+2,37%28,66+2,14%28,62+2,36%28,76+2,93%28,75+2,02%28,73+2,1%
201427,96+1,51%28,1827,8227,82+2,39%27,9+2,54%27,89+1,75%27,94+1,79%27,95+1,71%27,88+0,9%27,87+0,94%28,06+1,89%27,96+0,76%27,94+0,87%28,18+1,37%28,14+1,22%
201327,55+2,94%27,827,1727,17+2,68%27,21+2,83%27,41+3,16%27,45+3,23%27,48+3,11%27,63+3,56%27,61+3,41%27,54+2,88%27,75+3,24%27,7+2,82%27,8+2,7%27,8+1,68%
201226,76+1,79%27,3426,4626,46+0,88%26,46+1,07%26,57+1,8%26,59+1,57%26,65+1,87%26,68+1,56%26,7+1,29%26,77+1,67%26,88+2,21%26,94+1,81%27,07+2,58%27,34+3,21%
201126,29+0,89%26,4926,126,23+0,69%26,18+0,46%26,1+0,23%26,18+0,69%26,16+0,62%26,27+1%26,36+1,35%26,33+1,5%26,3+0,69%26,46+1,15%26,39+1,15%26,49+1,18%
201026,05+2,85%26,1825,9426,05+5,21%26,06+4,53%26,04+4,37%26+3,67%26+3,05%26,01+3,01%26,01+3,01%25,94+1,09%26,12+1,99%26,16+1,95%26,09+1,24%26,18+1,24%
200925,33+4,19%25,8624,7624,76+3,12%24,93+3,66%24,95+3,36%25,08+3,89%25,23+4,13%25,25+3,95%25,25+3,7%25,66+4,39%25,61+5,13%25,66+5,29%25,77+4,8%25,86+4,78%
200824,32+1,78%24,6824,0124,01+1,91%24,05+1,95%24,14+1,77%24,14+1,34%24,23+1,55%24,29+0,87%24,35+2,35%24,58+2,29%24,36+1,29%24,37+1,16%24,59+2,16%24,68+2,7%
200723,89+2,61%24,0923,5623,5623,5923,72+3,36%23,82+3,48%23,86+3,56%24,08+3,97%23,79+2,41%24,03+3,13%24,05+2,47%24,09+2,9%24,07+2,56%24,03+1,01%
200623,28·23,7922,95··22,9523,0223,0423,1623,2323,323,4723,4123,4723,79

21 năm số liệu, đơn vị USD/giờ. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thu nhập bình quân giờ Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế