Vận tải và bốc xếp

Vận tải và bốc xếp kỳ Q1-2026 đạt 186,82 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q4-2005 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:43

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Sản xuất, vận tải và bốc xếp180,41179,13177,84176,41174,7173,2171,9170,4168,2166,2
Vận tải và bốc xếp186,82185,13183,97182,57180,7179177,7176,3173,6171,6
Sản xuất174,57173,86172,36170,86169,5168,2166,9165,3163,6161,6

Vận tải và bốc xếp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026186,82+2,04%186,82186,82186,82+3,39%···
2025183,09+3,65%185,13180,7180,7+4,09%182,57+3,56%183,97+3,53%185,13+3,42%
2024176,65+5,21%179173,6173,6+5,15%176,3+5,76%177,7+5,65%179+4,31%
2023167,9+4,32%171,6165,1165,1+4,36%166,7+4,12%168,2+3,83%171,6+4,95%
2022160,95+5,45%163,5158,2158,2+5,75%160,1+5,89%162+5,4%163,5+4,81%
2021152,63+4,07%156149,6149,6+3,31%151,2+3,56%153,7+4,49%156+4,91%
2020146,65+3,44%148,7144,8144,8+3,28%146+3,47%147,1+3,45%148,7+3,55%
2019141,77+3,49%143,6140,2140,2+3,62%141,1+3,37%142,2+3,27%143,6+3,68%
2018137+3,59%138,5135,3135,3+3,52%136,5+3,72%137,7+3,53%138,5+3,59%
2017132,25+3,24%133,7130,7130,7+3,16%131,6+3,13%133+3,58%133,7+3,08%
2016128,1+2,73%129,7126,7126,7+2,67%127,6+2,49%128,4+2,64%129,7+3,1%
2015124,7+2,47%125,8123,4123,4+2,32%124,5+2,47%125,1+2,46%125,8+2,61%
2014121,7+2,1%122,6120,6120,6+1,77%121,5+2,19%122,1+2,35%122,6+2,08%
2013119,2+2,08%120,1118,5118,5+2,24%118,9+2,24%119,3+1,88%120,1+1,95%
2012116,77+2,28%117,8115,9115,9+2,29%116,3+1,93%117,1+2,45%117,8+2,43%
2011114,18+2,22%115113,3113,3+2,35%114,1+2,52%114,3+1,96%115+2,04%
2010111,7+2,22%112,7110,7110,7+1,93%111,3+2,11%112,1+2,28%112,7+2,55%
2009109,28+1,82%109,9108,6108,6+1,97%109+1,77%109,6+1,86%109,9+1,67%
2008107,32+2,85%108,1106,5106,5+3,2%107,1+2,98%107,6+2,67%108,1+2,56%
2007104,35+2,68%105,4103,2103,2+2,58%104+2,77%104,8+2,85%105,4+2,53%
2006101,63+1,52%102,8100,6100,6101,2101,9102,8+2,7%
2005100,1·100,1100,1···100,1

22 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế