Ngành dịch vụ

Ngành dịch vụ kỳ Q1-2026 đạt 177,07 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2003 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:43

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Ngành dịch vụ2177,07175,43174,11172,76171,2169,7168,1166,8165,1163,4
Giáo dục và y tế176174,16172,61171,18169,5167,8166,4164,5162,8161,1
Hành chính công184,26182,2180,67179,08177,9176173,9171,9169,5167

Ngành dịch vụ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026177,07+2,13%177,07177,07177,07+3,43%···
2025173,38+3,56%175,43171,2171,2+3,69%172,76+3,58%174,11+3,58%175,43+3,38%
2024167,43+4,02%169,7165,1165,1+4,23%166,8+4,18%168,1+3,83%169,7+3,86%
2023160,95+4,58%163,4158,4158,4+4,9%160,1+4,64%161,9+4,52%163,4+4,28%
2022153,9+4,94%156,7151151+4,43%153+5,15%154,9+5,09%156,7+5,1%
2021146,65+3,38%149,1144,6144,6+2,77%145,5+2,9%147,4+3,73%149,1+4,12%
2020141,85+2,64%143,2140,7140,7+2,85%141,4+2,69%142,1+2,45%143,2+2,58%
2019138,2+2,75%139,6136,8136,8+2,86%137,7+2,76%138,7+2,74%139,6+2,65%
2018134,5+2,85%136133133+2,7%134+2,76%135+2,9%136+3,03%
2017130,77+2,51%132129,5129,5+2,37%130,4+2,52%131,2+2,5%132+2,64%
2016127,57+2,18%128,6126,5126,5+1,85%127,2+2,33%128+2,32%128,6+2,23%
2015124,85+2,11%125,8124,2124,2+2,64%124,3+1,89%125,1+1,96%125,8+1,94%
2014122,28+2,11%123,4121121+1,77%122+2,09%122,7+2,25%123,4+2,32%
2013119,75+1,85%120,6118,9118,9+1,8%119,5+1,79%120+1,87%120,6+1,94%
2012117,58+2%118,3116,8116,8+2,01%117,4+2%117,8+1,99%118,3+1,98%
2011115,28+1,95%116114,5114,5+1,96%115,1+2,04%115,5+1,94%116+1,84%
2010113,07+1,85%113,9112,3112,3+1,72%112,8+1,81%113,3+1,89%113,9+1,97%
2009111,02+1,79%111,7110,4110,4+2,22%110,8+1,84%111,2+1,55%111,7+1,55%
2008109,08+3,14%110108108+3,45%108,8+3,32%109,5+3,11%110+2,71%
2007105,75+3,45%107,1104,4104,4+3,47%105,3+3,54%106,2+3,41%107,1+3,38%
2006102,23+3,26%103,6100,9100,9+2,96%101,7+3,14%102,7+3,42%103,6+3,5%
200599+3,13%100,19898+3,38%98,6+3,03%99,3+3,01%100,1+3,09%
200496+3,53%97,194,894,8+3,61%95,7+3,68%96,4+3,43%97,1+3,41%
200392,73·93,991,591,592,393,293,9

24 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế