Tiện ích

Tiện ích kỳ Q1-2026 đạt 187,62 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2003 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:43

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Ngành dịch vụ176,69175,11173,81172,47170,8169,4167,9166,6165,1163,4
Thương mại, vận tải và tiện ích181,03179,04178,21176,5174,8173,4172,3171,1169,4167,8
Tiện ích187,62185,5183,61181,96180,1178,3176,6175173,4172,5

Tiện ích theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026187,62+2,64%187,62187,62187,62+4,17%···
2025182,79+3,96%185,5180,1180,1+3,86%181,96+3,98%183,61+3,97%185,5+4,04%
2024175,83+3,56%178,3173,4173,4+4,02%175+3,61%176,6+3,27%178,3+3,36%
2023169,78+4,46%172,5166,7166,7+3,8%168,9+4,52%171+4,84%172,5+4,67%
2022162,52+3,35%164,8160,6160,6+3,28%161,6+3,26%163,1+3,29%164,8+3,58%
2021157,25+2,69%159,1155,5155,5+2,64%156,5+2,29%157,9+2,93%159,1+2,91%
2020153,13+2,32%154,6151,5151,5+2,23%153+2,48%153,4+2,27%154,6+2,32%
2019149,65+3,6%151,1148,2148,2+3,49%149,3+3,75%150+3,45%151,1+3,71%
2018144,45+2,85%145,7143,2143,2+2,95%143,9+2,93%145+2,84%145,7+2,68%
2017140,45+2,56%141,9139,1139,1+2,58%139,8+2,49%141+2,62%141,9+2,53%
2016136,95+2,58%138,4135,6135,6+2,73%136,4+2,56%137,4+2,46%138,4+2,59%
2015133,5+3,17%134,9132132+2,96%133+3,18%134,1+3,23%134,9+3,29%
2014129,4+2,05%130,6128,2128,2+1,34%128,9+1,58%129,9+2,85%130,6+2,43%
2013126,8+1,6%127,5126,3126,5+2,93%126,9+1,76%126,3+0,8%127,5+0,95%
2012124,8+3,25%126,3122,9122,9+2,93%124,7+3,57%125,3+3,13%126,3+3,36%
2011120,88+3,38%122,2119,4119,4+3,38%120,4+3,35%121,5+3,23%122,2+3,56%
2010116,93+5,41%118115,5115,5+5,38%116,5+5,53%117,7+6,04%118+4,7%
2009110,93+2,8%112,7109,6109,6+2,91%110,4+2,6%111+2,78%112,7+2,92%
2008107,9+3,23%109,5106,5106,5+3,6%107,6+3,26%108+2,96%109,5+3,11%
2007104,52−4,46%106,2102,8102,84,55%104,24,14%104,94,72%106,24,41%
2006109,4+10,25%111,1107,7107,7+9,79%108,7+10,13%110,1+10,65%111,1+10,44%
200599,23+5,17%100,698,198,1+6,4%98,7+4,67%99,5+4,52%100,6+5,12%
200494,35+5,71%95,792,292,2+4,89%94,3+6,43%95,2+6,13%95,7+5,4%
200389,25·90,887,987,988,689,790,8

24 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế