Thương mại, vận tải và tiện ích

Thương mại, vận tải và tiện ích kỳ Q1-2026 đạt 181,03 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:43

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Thương mại, vận tải và tiện ích4181,03179,04178,21176,5174,8173,4172,3171,1169,4167,8
Bán buôn170,83168,75168,35166,13165,1164,3163162,1162159,7
Bán lẻ183,91182,27181,16179,61178176,7175,5174,2172,2171,8

Thương mại, vận tải và tiện ích theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026181,03+2,2%181,03181,03181,03+3,56%···
2025177,14+3,26%179,04174,8174,8+3,19%176,5+3,15%178,21+3,43%179,04+3,25%
2024171,55+4,05%173,4169,4169,4+4,44%171,1+4,33%172,3+4,11%173,4+3,34%
2023164,88+4,45%167,8162,2162,2+4,51%164+4,33%165,5+4,28%167,8+4,68%
2022157,85+5,66%160,3155,2155,2+5,87%157,2+6,22%158,7+5,73%160,3+4,84%
2021149,4+4,06%152,9146,6146,6+3,24%148+3,42%150,1+4,38%152,9+5,16%
2020143,58+2,85%145,4142142+2,75%143,1+2,95%143,8+2,64%145,4+3,05%
2019139,6+2,97%141,1138,2138,2+3,21%139+3,12%140,1+2,71%141,1+2,84%
2018135,58+3,28%137,2133,9133,9+3%134,8+3,14%136,4+3,57%137,2+3,39%
2017131,27+2,74%132,7130130+2,69%130,7+2,43%131,7+2,89%132,7+2,95%
2016127,78+2,73%128,9126,6126,6+2,76%127,6+2,99%128+2,32%128,9+2,87%
2015124,38+2,32%125,3123,2123,2+2,67%123,9+2,4%125,1+2,29%125,3+1,95%
2014121,55+2,62%122,9120120+2,21%121+2,54%122,3+3,03%122,9+2,67%
2013118,45+2,16%119,7117,4117,4+1,91%118+1,9%118,7+2,15%119,7+2,66%
2012115,95+2,36%116,6115,2115,2+2,77%115,8+2,48%116,2+2,2%116,6+2,01%
2011113,28+2,23%114,3112,1112,1+2%113+2,08%113,7+2,43%114,3+2,42%
2010110,8+2,26%111,6109,9109,9+1,85%110,7+2,5%111+2,3%111,6+2,39%
2009108,35+1,14%109107,9107,9+1,6%108+0,75%108,5+0,93%109+1,3%
2008107,13+2,63%107,6106,2106,2+2,91%107,2+2,98%107,5+2,77%107,6+1,89%
2007104,38+2,4%105,6103,2103,2+2,28%104,1+2,66%104,6+2,25%105,6+2,42%
2006101,93+2,95%103,1100,9100,9+2,85%101,4+3,05%102,3+2,92%103,1+3%
200599+2,83%100,198,198,1+3,26%98,4+2,29%99,4+2,69%100,1+3,09%
200496,28+3,47%97,19595+3,37%96,2+3,89%96,8+3,42%97,1+3,19%
200393,05+3,05%94,191,991,9+3,37%92,6+2,43%93,6+3,08%94,1+3,29%
200290,3+4%91,188,988,9+3,98%90,4+4,63%90,8+4,37%91,1+3,05%
200186,82·88,485,585,586,48788,4

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế