Hành chính công

Hành chính công kỳ Q1-2026 đạt 184,26 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2003 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:43

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Chính quyền bang và địa phương theo ngành
Hành chính công184,26182,2180,67179,08177,9176173,9171,9169,5167
Giáo dục và y tế175,15173,41172,03170,77169,2167,8166,2164,5162,7160,9

Hành chính công theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026184,26+2,39%184,26184,26184,26+3,57%···
2025179,96+4,13%182,2177,9177,9+4,96%179,08+4,17%180,67+3,89%182,2+3,52%
2024172,83+5,67%176169,5169,5+5,81%171,9+6,05%173,9+5,46%176+5,39%
2023163,55+4,87%167160,2160,2+4,71%162,1+4,72%164,9+4,9%167+5,16%
2022155,95+4,56%158,8153153+3,73%154,8+4,1%157,2+5,15%158,8+5,24%
2021149,15+2,21%150,9147,5147,5+1,94%148,7+2,06%149,5+2,26%150,9+2,58%
2020145,92+2,78%147,1144,7144,7+3,06%145,7+2,97%146,2+2,67%147,1+2,44%
2019141,98+3,07%143,6140,4140,4+3,08%141,5+3,13%142,4+2,96%143,6+3,09%
2018137,75+2,44%139,3136,2136,2+2,18%137,2+2,31%138,3+2,67%139,3+2,58%
2017134,48+2,55%135,8133,3133,3+2,54%134,1+2,6%134,7+2,36%135,8+2,72%
2016131,13+2,42%132,2130130+2,44%130,7+2,43%131,6+2,49%132,2+2,32%
2015128,02+2,11%129,2126,9126,9+2,26%127,6+1,92%128,4+2,15%129,2+2,13%
2014125,38+2,49%126,5124,1124,1+2,22%125,2+2,79%125,7+2,53%126,5+2,43%
2013122,32+2%123,5121,4121,4+2,02%121,8+1,75%122,6+1,91%123,5+2,32%
2012119,93+1,78%120,7119119+1,36%119,7+1,61%120,3+2,04%120,7+2,12%
2011117,83+1,57%118,2117,4117,4+2,09%117,8+1,9%117,9+1,2%118,2+1,11%
2010116+1,93%116,9115115+1,86%115,6+1,67%116,5+2,19%116,9+2,01%
2009113,8+2,66%114,6112,9112,9+3,01%113,7+3,08%114+2,24%114,6+2,32%
2008110,85+3,24%112109,6109,6+3,79%110,3+3,18%111,5+3,34%112+2,66%
2007107,38+5,27%109,1105,6105,6+5,07%106,9+5,42%107,9+5,47%109,1+5,11%
2006102+3,63%103,8100,5100,5+3,61%101,4+3,68%102,3+3,44%103,8+3,8%
200598,43+4,15%1009797+4,3%97,8+3,93%98,9+4%100+4,38%
200494,5+4,13%95,89393+4,14%94,1+4,32%95,1+4,05%95,8+4,02%
200390,75·92,189,389,390,291,492,1

24 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế