Giải trí và lưu trú

Giải trí và lưu trú kỳ Q1-2026 đạt 185,99 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:43

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Ngành dịch vụ176,69175,11173,81172,47170,8169,4167,9166,6165,1163,4
Giải trí và lưu trú1185,99184,89183,36182,14181,3180178,4177,2174,6173,7
Lưu trú và ăn uống189,71188,73187,36186,18185,3183,8182,2180,9178,3177,5

Giải trí và lưu trú theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026185,99+1,68%185,99185,99185,99+2,59%···
2025182,92+3,03%184,89181,3181,3+3,84%182,14+2,79%183,36+2,78%184,89+2,72%
2024177,55+3,45%180174,6174,6+3,19%177,2+3,57%178,4+3,42%180+3,63%
2023171,63+4,94%173,7169,2169,2+5,95%171,1+5,42%172,5+4,42%173,7+4,01%
2022163,55+7,46%167159,7159,7+8,42%162,3+7,77%165,2+7,2%167+6,51%
2021152,2+6,1%156,8147,3147,3+3,95%150,6+5,46%154,1+6,87%156,8+8,06%
2020143,45+3,69%145,1141,7141,7+3,66%142,8+3,63%144,2+4,12%145,1+3,35%
2019138,35+3,36%140,4136,7136,7+3,33%137,8+3,69%138,5+3,2%140,4+3,24%
2018133,85+3,46%136132,3132,3+3,28%132,9+3,02%134,2+3,39%136+4,13%
2017129,38+3,79%130,6128,1128,1+4,23%129+3,95%129,8+3,43%130,6+3,57%
2016124,65+2,95%126,1122,9122,9+2,08%124,1+2,65%125,5+3,63%126,1+3,45%
2015121,07+1,94%121,9120,4120,4+2,12%120,9+2,28%121,1+1,59%121,9+1,75%
2014118,78+1,39%119,8117,9117,9+1,11%118,2+1,03%119,2+1,62%119,8+1,78%
2013117,15+0,97%117,7116,6116,6+0,95%117+0,78%117,3+1,12%117,7+1,03%
2012116,03+1,02%116,5115,5115,5+0,87%116,1+1,22%116+0,87%116,5+1,13%
2011114,85+1,01%115,2114,5114,5+1,06%114,7+0,97%115+1,05%115,2+0,96%
2010113,7+1,16%114,1113,3113,3+1,07%113,6+1,25%113,8+1,07%114,1+1,24%
2009112,4+2,11%112,7112,1112,1+2,94%112,2+2,47%112,6+1,9%112,7+1,17%
2008110,07+3,11%111,4108,9108,9+3,52%109,5+3,11%110,5+2,79%111,4+3,05%
2007106,75+4,71%108,1105,2105,2+4,78%106,2+4,73%107,5+5,08%108,1+4,24%
2006101,95+2,88%103,7100,4100,4+2,24%101,4+2,63%102,3+2,92%103,7+3,7%
200599,1+2,53%10098,298,2+2,51%98,8+2,6%99,4+2,58%100+2,46%
200496,65+1,95%97,695,895,8+2,35%96,3+2,01%96,9+1,25%97,6+2,2%
200394,8+3,61%95,793,693,6+3,43%94,4+3,62%95,7+4,13%95,5+3,24%
200291,5+3,74%92,590,590,5+3,9%91,1+4,23%91,9+3,37%92,5+3,47%
200188,2·89,487,187,187,488,989,4

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế