Doanh nghiệp bảo hiểm và hoạt động liên quan

Doanh nghiệp bảo hiểm và hoạt động liên quan kỳ Q1-2026 đạt 172,91 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2003 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:43

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Hoạt động tài chính173,33171,15169,77168,85167,3165,2163162160,3159,8
Tài chính và bảo hiểm173,88171,76170,55169,2167,9165,8163,3162,6160,8160,3
Doanh nghiệp bảo hiểm và hoạt động liên quan172,91171,93170,22169,43168,1165,8164,1163,8162161,1

Doanh nghiệp bảo hiểm và hoạt động liên quan theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026172,91+1,76%172,91172,91172,91+2,86%···
2025169,92+3,66%171,93168,1168,1+3,77%169,43+3,43%170,22+3,73%171,93+3,69%
2024163,93+2,73%165,8162162+2,73%163,8+3,08%164,1+2,18%165,8+2,92%
2023159,58+4,11%161,1157,7157,7+5,06%158,9+4,27%160,6+4,02%161,1+3,14%
2022153,27+5%156,2150,1150,1+3,8%152,4+5,25%154,4+5,46%156,2+5,47%
2021145,98+2,65%148,1144,6144,6+2,84%144,8+2,19%146,4+2,66%148,1+2,92%
2020142,2+2,28%143,9140,6140,6+2,03%141,7+2,46%142,6+2,15%143,9+2,49%
2019139,03+2,58%140,4137,8137,8+2,68%138,3+1,92%139,6+2,8%140,4+2,93%
2018135,53+2,55%136,4134,2134,2+2,52%135,7+2,65%135,8+2,57%136,4+2,48%
2017132,15+2,82%133,1130,9130,9+2,99%132,2+3,52%132,4+2,32%133,1+2,46%
2016128,53+2,88%129,9127,1127,1+2,58%127,7+2,82%129,4+3,52%129,9+2,61%
2015124,93+2,21%126,6123,9123,9+1,81%124,2+1,64%125+2,38%126,6+3,01%
2014122,23+2,32%122,9121,7121,7+3,66%122,2+2,86%122,1+1,41%122,9+1,4%
2013119,45+2,66%121,2117,4117,4+1,73%118,8+2,5%120,4+2,73%121,2+3,68%
2012116,35+1,5%117,2115,4115,4+1,5%115,9+1,31%117,2+2,09%116,9+1,12%
2011114,63+2,37%115,6113,7113,7+2,16%114,4+2,23%114,8+2,41%115,6+2,66%
2010111,98+2,03%112,6111,3111,3+2,02%111,9+2,29%112,1+1,82%112,6+1,99%
2009109,75+1,64%110,4109,1109,1+1,68%109,4+1,58%110,1+1,66%110,4+1,66%
2008107,98+2,78%108,6107,3107,3+3,77%107,7+2,87%108,3+2,17%108,6+2,36%
2007105,05+3,24%106,1103,4103,4+2,58%104,7+3,36%106+3,92%106,1+3,11%
2006101,75+2,54%102,9100,8100,8+2,86%101,3+2,22%102+2,51%102,9+2,59%
200599,23+4,31%100,39898+5,04%99,1+4,87%99,5+3,86%100,3+3,51%
200495,13+4,16%96,993,393,3+3,67%94,5+3,85%95,8+4,36%96,9+4,76%
200391,33·92,590909191,892,5

24 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế