Dịch vụ khác (trừ hành chính công)

Dịch vụ khác (trừ hành chính công) kỳ Q1-2026 đạt 180,4 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2001 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:43

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Ngành dịch vụ176,69175,11173,81172,47170,8169,4167,9166,6165,1163,4
Dịch vụ khác (trừ hành chính công)180,4179,72177,06174,68173,3172,5170,7169,6167,7164,9
Thương mại, vận tải và tiện ích181,03179,04178,21176,5174,8173,4172,3171,1169,4167,8

Dịch vụ khác (trừ hành chính công) theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026180,4+2,39%180,4180,4180,4+4,09%···
2025176,19+3,56%179,72173,3173,3+3,34%174,68+2,99%177,06+3,72%179,72+4,19%
2024170,13+4,85%172,5167,7167,7+5,27%169,6+5,08%170,7+4,47%172,5+4,61%
2023162,25+4,88%164,9159,3159,3+4,6%161,4+4,81%163,4+4,95%164,9+5,17%
2022154,7+5,06%156,8152,3152,3+5,69%154+5,41%155,7+4,99%156,8+4,19%
2021147,25+4,14%150,5144,1144,1+2,71%146,1+3,69%148,3+4,66%150,5+5,47%
2020141,4+2,52%142,7140,3140,3+2,78%140,9+2,25%141,7+2,76%142,7+2,29%
2019137,93+3,01%139,5136,5136,5+2,71%137,8+3,14%137,9+3,06%139,5+3,1%
2018133,9+2,74%135,3132,9132,9+2,94%133,6+2,93%133,8+2,22%135,3+2,89%
2017130,33+2,62%131,5129,1129,1+2,87%129,8+2,61%130,9+2,59%131,5+2,41%
2016127+2,11%128,4125,5125,5+1,7%126,5+1,93%127,6+2,24%128,4+2,56%
2015124,38+2,26%125,2123,4123,4+1,98%124,1+2,22%124,8+2,21%125,2+2,62%
2014121,63+1,4%122,1121121+1,94%121,4+1,34%122,1+1,75%122+0,58%
2013119,95+2,37%121,3118,7118,7+1,89%119,8+2,48%120+2,21%121,3+2,88%
2012117,18+2%117,9116,5116,5+2,01%116,9+2,1%117,4+2,18%117,9+1,73%
2011114,88+1,82%115,9114,2114,2+1,96%114,5+1,6%114,9+1,59%115,9+2,11%
2010112,82+1,46%113,5112112+1,27%112,7+1,81%113,1+1,25%113,5+1,52%
2009111,2+1,55%111,8110,6110,6+1,84%110,7+1,19%111,7+1,73%111,8+1,45%
2008109,5+2,7%110,2108,6108,6+2,84%109,4+3,21%109,8+2,62%110,2+2,13%
2007106,63+3,57%107,9105,6105,6+4,14%106+3,31%107+3,48%107,9+3,35%
2006102,95+3,86%104,4101,4101,4+3,47%102,6+4,27%103,4+3,61%104,4+4,09%
200599,13+3,04%100,39898+3,27%98,4+2,5%99,8+3,53%100,3+2,87%
200496,2+4,51%97,594,994,9+4,52%96+4,69%96,4+4,56%97,5+4,28%
200392,05+2,56%93,590,890,8+2,83%91,7+2,46%92,2+1,54%93,5+3,43%
200289,75+4,76%90,888,388,3+4,5%89,5+5,29%90,8+5,21%90,4+4,03%
200185,68·86,984,584,58586,386,9

26 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế