Bán buôn

Bán buôn kỳ Q1-2026 đạt 170,83 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành (Giá trị · Quý), với chuỗi số liệu đầy đủ từ Q1-2002 đến Q1-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 22:43

Chỉ tiêu này trong bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành

Chỉ tiêuQ1-2026Q4-2025Q3-2025Q2-2025Q1-2025Q4-2024Q3-2024Q2-2024Q1-2024Q4-2023
Ngành dịch vụ176,69175,11173,81172,47170,8169,4167,9166,6165,1163,4
Thương mại, vận tải và tiện ích181,03179,04178,21176,5174,8173,4172,3171,1169,4167,8
Bán buôn170,83168,75168,35166,13165,1164,3163162,1162159,7

Bán buôn theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtQ1Q2Q3Q4
2026170,83+2,24%170,83170,83170,83+3,47%···
2025167,08+2,6%168,75165,1165,1+1,91%166,13+2,49%168,35+3,28%168,75+2,71%
2024162,85+3,3%164,3162162+4,45%162,1+3,05%163+2,84%164,3+2,88%
2023157,65+4,16%159,7155,1155,1+4,3%157,3+4,24%158,5+4,21%159,7+3,9%
2022151,35+5,93%153,7148,7148,7+6,37%150,9+6,42%152,1+5,77%153,7+5,2%
2021142,88+3,85%146,1139,8139,8+2,49%141,8+3,2%143,8+4,28%146,1+5,41%
2020137,58+2,32%138,6136,4136,4+1,79%137,4+2,77%137,9+2,38%138,6+2,36%
2019134,45+2,38%135,4133,7134+3,24%133,7+2,93%134,7+1,97%135,4+1,42%
2018131,33+2,8%133,5129,8129,8+2,45%129,9+2,04%132,1+3,2%133,5+3,49%
2017127,75+2,32%129126,7126,7+1,93%127,3+1,6%128+2,65%129+3,12%
2016124,85+1,07%125,3124,3124,3+0,89%125,3+2,04%124,7+0,08%125,1+1,3%
2015123,53+1,52%124,6122,8123,2+3,27%122,8+1,49%124,6+1,3%123,5+0,08%
2014121,68+3,77%123,4119,3119,3+3,38%121+3,68%123+4,5%123,4+3,52%
2013117,25+2,27%119,2115,4115,4+1,32%116,7+2,1%117,7+1,99%119,2+3,65%
2012114,65+2,76%115,4113,9113,9+3,64%114,3+2,7%115,4+2,85%115+1,86%
2011111,57+2,57%112,9109,9109,9+1,76%111,3+2,2%112,2+3,22%112,9+3,11%
2010108,78+1,68%109,5108108+0,84%108,9+1,87%108,7+1,78%109,5+2,24%
2009106,98+0,26%107,1106,8107,1+1,42%106,90,28%106,80,28%107,1+0,19%
2008106,7+2,15%107,2105,6105,6+1,93%107,2+2,49%107,1+2,78%106,9+1,42%
2007104,45+2,81%105,4103,6103,6+3,29%104,6+3,87%104,2+1,76%105,4+2,33%
2006101,6+2,96%103100,3100,3+2,66%100,7+3,07%102,4+3,23%103+2,9%
200598,68+3,3%100,197,797,7+3,61%97,7+2,52%99,2+2,9%100,1+4,16%
200495,53+2,99%96,494,394,3+2,84%95,3+2,69%96,4+3,54%96,1+2,89%
200392,75+3,66%93,491,791,7+4,32%92,8+3,23%93,1+3,79%93,4+3,32%
200289,48·90,487,987,989,989,790,4

25 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Chi phí lao động Mỹ theo ngành.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế