Chênh lệch lợi suất trái phiếu rác Mỹ
Chênh lệch lợi suất trái phiếu rác Mỹ kỳ 28-07-2026 đạt 2,84 %, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Lãi suất thị trường Mỹ (Giá trị · Ngày), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 25-07-2023 đến 28-07-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.
Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)
Chỉ tiêu này trong bảng Lãi suất thị trường Mỹ
| Chỉ tiêu | 28-07-2026 | 27-07-2026 | 24-07-2026 | 23-07-2026 | 22-07-2026 | 21-07-2026 | 20-07-2026 | 17-07-2026 | 16-07-2026 | 15-07-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chênh lệch lợi suất trái phiếu rác | 2,84 | 2,81 | 2,79 | 2,77 | 2,68 | 2,69 | 2,69 | 2,73 | 2,71 | 2,71 | |
| Lãi vay mua nhà 30 năm | 6,58 | 6,55 | |||||||||
| Lãi vay mua nhà 15 năm | 5,96 | 5,93 |
Chênh lệch lợi suất trái phiếu rác Mỹ theo năm
| Năm | Bình quân | ± | Cao nhất | Thấp nhất | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 2,86 | −0,19 đ% | 3,19 | 2,73 | 2,74+0,02 đ% | 2,92+0,21 đ% | 3,19+0,02 đ% | 2,93−1,11 đ% | 2,77−0,58 đ% | 2,73−0,39 đ% | 2,73−0,16 đ% | · | · | · | · | · |
| 2025 | 3,05 | −0,1 đ% | 4,03 | 2,71 | 2,72−0,83 đ% | 2,71−0,65 đ% | 3,17−0,01 đ% | 4,03+0,81 đ% | 3,35+0,24 đ% | 3,13−0,07 đ% | 2,89−0,27 đ% | 2,9−0,46 đ% | 2,79−0,47 đ% | 2,92−0,01 đ% | 3,08+0,38 đ% | 2,89+0,14 đ% |
| 2024 | 3,15 | −0,77 đ% | 3,55 | 2,7 | 3,55 | 3,36 | 3,18 | 3,23 | 3,12 | 3,2 | 3,16−0,67 đ% | 3,37−0,54 đ% | 3,26−0,63 đ% | 2,93−1,43 đ% | 2,7−1,29 đ% | 2,76−0,82 đ% |
| 2023 | 3,92 | · | 4,36 | 3,57 | · | · | · | · | · | · | 3,83 | 3,9 | 3,89 | 4,36 | 3,99 | 3,57 |
4 năm số liệu, đơn vị %. Mỗi ô là bình quân các ngày trong tháng. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Lãi suất thị trường Mỹ.