Tỷ giá USDVND của NHNN
Tỷ giá USD/VND do Ngân hàng Nhà nước điều hành theo ngày: tỷ giá trung tâm (công bố từ 04/01/2016; giai đoạn 2009–2015 là tỷ giá bình quân liên ngân hàng), trần/sàn suy từ biên độ giao ngay ±5% (Quyết định 1747/QĐ-NHNN 17/10/2022; trước đó ±3%), và giá mua vào/bán ra can thiệp của Cục Quản lý ngoại hối (Sở Giao dịch cũ) từ 01/2022. Bấm vào tên một chỉ tiêu để thêm vào biểu đồ ở đầu trang.
Nguồn: Ngân hàng Nhà nước Việt Nam
Cập nhật cuối: 30-07-2026 06:24
| Chỉ tiêu | 29-07-2026 | 28-07-2026 | 27-07-2026 | 25-07-2026 | 24-07-2026 | 23-07-2026 | 22-07-2026 | 21-07-2026 | 20-07-2026 | 18-07-2026 | 17-07-2026 | 16-07-2026 | 15-07-2026 | 14-07-2026 | 13-07-2026 | 11-07-2026 | 10-07-2026 | 09-07-2026 | 08-07-2026 | 07-07-2026 | 06-07-2026 | 04-07-2026 | 03-07-2026 | 02-07-2026 | 01-07-2026 | 30-06-2026 | 29-06-2026 | 27-06-2026 | 26-06-2026 | 25-06-2026 | 24-06-2026 | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trung tâm | 25.306 | 25.306 | 25.293 | 25.283 | 25.283 | 25.272 | 25.260 | 25.260 | 25.252 | 25.254 | 25.254 | 25.243 | 25.233 | 25.225 | 25.220 | 25.214 | 25.214 | 25.211 | 25.206 | 25.202 | 25.202 | 25.203 | 25.203 | 25.205 | 25.206 | 25.206 | 25.201 | 25.195 | 25.195 | 25.197 | 25.192 | |
| Tỷ giá trần | 26.571 | 26.571 | 26.558 | 26.547 | 26.547 | 26.536 | 26.523 | 26.523 | 26.515 | 26.517 | 26.517 | 26.505 | 26.495 | 26.486 | 26.481 | 26.475 | 26.475 | 26.472 | 26.466 | 26.462 | 26.462 | 26.463 | 26.463 | 26.465 | 26.466 | 26.466 | 26.461 | 26.455 | 26.455 | 26.457 | 26.452 | |
| Tỷ giá sàn | 24.041 | 24.041 | 24.028 | 24.019 | 24.019 | 24.008 | 23.997 | 23.997 | 23.989 | 23.991 | 23.991 | 23.981 | 23.971 | 23.964 | 23.959 | 23.953 | 23.953 | 23.950 | 23.946 | 23.942 | 23.942 | 23.943 | 23.943 | 23.945 | 23.946 | 23.946 | 23.941 | 23.935 | 23.935 | 23.937 | 23.932 | |
| Mua vào | 24.091 | 24.091 | 24.079 | 24.069 | 24.059 | 24.047 | 24.040 | 24.042 | 24.031 | 24.014 | 24.009 | 24.004 | 24.001 | 23.996 | 23.992 | 23.992 | 23.993 | 23.995 | 23.996 | 23.996 | 23.991 | 23.986 | 23.988 | 23.983 | ||||||||
| Bán ra | 26.521 | 26.521 | 26.507 | 26.497 | 26.485 | 26.473 | 26.464 | 26.466 | 26.455 | 26.436 | 26.431 | 26.424 | 26.421 | 26.416 | 26.412 | 26.412 | 26.413 | 26.415 | 26.416 | 26.416 | 26.411 | 26.404 | 26.406 | 26.401 |