Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Thụy Sĩ

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Thụy Sĩ kỳ 05-2026 đạt 1,38 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Thụy Sĩ1,381,551,371,471,131,671,341,451,511,27
Ireland1,961,551,651,861,51,361,831,87,211,91

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Thụy Sĩ theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,38−1,6 đ%1,551,131,136,36 đ%1,475,46 đ%1,374,06 đ%1,550,7 đ%1,38+0,18 đ%·······
20252,97+1,05 đ%7,491,197,49+5,83 đ%6,93+5,63 đ%5,43+4,01 đ%2,24+0,63 đ%1,190,33 đ%1,530,15 đ%3,63+1,84 đ%1,270,19 đ%1,510,08 đ%1,450,53 đ%1,340,74 đ%1,673,32 đ%
20241,92+0,22 đ%4,991,31,660,18 đ%1,30,53 đ%1,420,29 đ%1,620,71 đ%1,520,68 đ%1,68+0,07 đ%1,79+0,43 đ%1,450,01 đ%1,59+0,05 đ%1,98+0,39 đ%2,08+0,57 đ%4,99+3,54 đ%
20231,7−0,12 đ%2,321,361,84+0,25 đ%1,830,32 đ%1,711,94 đ%2,32+0,5 đ%2,2+0,53 đ%1,61+0,17 đ%1,360,02 đ%1,460,01 đ%1,540,16 đ%1,60,18 đ%1,510,19 đ%1,450,1 đ%
20221,83−0,43 đ%3,651,381,590,89 đ%2,150,39 đ%3,65+0,98 đ%1,830,03 đ%1,670,41 đ%1,451,31 đ%1,380,58 đ%1,480,65 đ%1,70,29 đ%1,78+0,05 đ%1,71 đ%1,550,58 đ%
20212,25−1,07 đ%2,751,732,48+0,81 đ%2,55+0,33 đ%2,670,46 đ%1,853,22 đ%2,085,25 đ%2,751,47 đ%1,961,93 đ%2,121,03 đ%1,990,31 đ%1,730,57 đ%2,7+0,32 đ%2,130,06 đ%
20203,32+1,53 đ%7,331,671,670,09 đ%2,21+0,46 đ%3,12+1,4 đ%5,07+3,32 đ%7,33+5,55 đ%4,23+2,55 đ%3,89+2,14 đ%3,15+1,61 đ%2,3+0,4 đ%2,29+0,49 đ%2,38+0,4 đ%2,19+0,11 đ%
20191,79+0,17 đ%2,081,541,76+0,16 đ%1,75+0,21 đ%1,73+0,11 đ%1,760,04 đ%1,78+0,11 đ%1,680,06 đ%1,75+0,19 đ%1,54+0,09 đ%1,91+0,67 đ%1,80,06 đ%1,98+0,29 đ%2,08+0,43 đ%
20181,62+0,08 đ%1,861,231,60,05 đ%1,54+0,16 đ%1,62+0,18 đ%1,8+0,19 đ%1,670,06 đ%1,74+0,19 đ%1,560,02 đ%1,450,12 đ%1,230,04 đ%1,86+0,35 đ%1,69+0,14 đ%1,65+0,06 đ%
20171,54−0,12 đ%1,731,271,65+0,33 đ%1,38+0 đ%1,440,33 đ%1,610,09 đ%1,730,47 đ%1,550,25 đ%1,580,39 đ%1,58+0,12 đ%1,270,29 đ%1,510,03 đ%1,56+0,09 đ%1,590,17 đ%
20161,66+0,26 đ%2,21,311,31+0,1 đ%1,38+0,12 đ%1,77+0,11 đ%1,7+0,47 đ%2,2+0,89 đ%1,8+0,46 đ%1,97+0,51 đ%1,46+0,24 đ%1,56+0,31 đ%1,540,1 đ%1,47+0,01 đ%1,77+0,05 đ%
20151,4+0,07 đ%1,721,211,210,1 đ%1,260,09 đ%1,66+0,27 đ%1,230,33 đ%1,310,02 đ%1,34+0,15 đ%1,460 đ%1,21+0,09 đ%1,25+0,04 đ%1,63+0,3 đ%1,46+0,14 đ%1,72+0,36 đ%
20141,33+0,08 đ%1,561,121,31+0,09 đ%1,35+0,23 đ%1,39+0,05 đ%1,56+0,31 đ%1,330,34 đ%1,190,09 đ%1,46+0,2 đ%1,12+0,05 đ%1,21+0,09 đ%1,34+0,14 đ%1,32+0,14 đ%1,36+0,12 đ%
20131,25+0,12 đ%1,671,071,22+0,16 đ%1,120,03 đ%1,340,13 đ%1,25+0,16 đ%1,67+0,54 đ%1,28+0,24 đ%1,26+0,23 đ%1,07+0,18 đ%1,12+0,02 đ%1,19+0,08 đ%1,180,07 đ%1,25+0,05 đ%
20121,13+0,02 đ%1,470,891,07+0,12 đ%1,15+0,05 đ%1,47+0,34 đ%1,090,23 đ%1,130,07 đ%1,040,01 đ%1,030,04 đ%0,890,09 đ%1,10 đ%1,12+0,04 đ%1,25+0,13 đ%1,2+0,05 đ%
20111,1+0,1 đ%1,320,950,950,05 đ%1,1+0,12 đ%1,13+0 đ%1,32+0,36 đ%1,2+0,27 đ%1,05+0,16 đ%1,07+0,19 đ%0,970 đ%1,1+0,19 đ%1,070,05 đ%1,12+0,04 đ%1,15+0,02 đ%
20101·1,130,8810,981,130,970,940,890,880,980,911,121,071,12

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế