Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Ireland

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Ireland kỳ 05-2026 đạt 1,96 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Ireland1,961,551,651,861,51,361,831,87,211,91
Anh1,891,771,981,981,871,981,851,831,821,98

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Ireland theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,7−2,09 đ%1,961,51,52,78 đ%1,863,44 đ%1,657,42 đ%1,552,37 đ%1,962,91 đ%·······
20253,79+0,64 đ%9,071,364,28+1,41 đ%5,3+2,61 đ%9,07+5,99 đ%3,93+0,17 đ%4,86+2,19 đ%2,510,3 đ%1,471,35 đ%1,911,47 đ%7,21+3,45 đ%1,81,74 đ%1,832,05 đ%1,361,26 đ%
20243,16+0,48 đ%3,882,622,86+0,4 đ%2,68+0,36 đ%3,08+0,39 đ%3,76+1,27 đ%2,67+0,06 đ%2,810,46 đ%2,820,21 đ%3,39+0,7 đ%3,75+0,94 đ%3,54+0,94 đ%3,88+1,59 đ%2,620,21 đ%
20232,68+0,12 đ%3,272,32,470,01 đ%2,330,41 đ%2,7+0,41 đ%2,50,31 đ%2,610,02 đ%3,27+0,61 đ%3,03+1,11 đ%2,69+0,46 đ%2,81+0,2 đ%2,60,23 đ%2,30,44 đ%2,83+0,08 đ%
20222,56−0,06 đ%2,831,922,470,03 đ%2,730,55 đ%2,290,25 đ%2,81+0,34 đ%2,63+0,14 đ%2,66+0,14 đ%1,920,34 đ%2,230,35 đ%2,610,22 đ%2,83+0,1 đ%2,730,16 đ%2,75+0,41 đ%
20212,62−0,23 đ%3,292,262,510,6 đ%3,29+0,55 đ%2,550,98 đ%2,470,74 đ%2,490,67 đ%2,510,2 đ%2,260,47 đ%2,58+0,18 đ%2,82+0,2 đ%2,72+0,1 đ%2,9+0,4 đ%2,340,53 đ%
20202,85+0,37 đ%3,522,393,1+0,7 đ%2,74+0,55 đ%3,52+0,92 đ%3,21+0,89 đ%3,16+0,55 đ%2,72+0,27 đ%2,73+0,33 đ%2,39+0,18 đ%2,620,09 đ%2,620,17 đ%2,490,07 đ%2,86+0,37 đ%
20192,48+0,21 đ%2,82,182,4+0,16 đ%2,180,21 đ%2,6+0,16 đ%2,320 đ%2,61+0,65 đ%2,44+0,08 đ%2,4+0,15 đ%2,220,11 đ%2,72+0,56 đ%2,8+0,55 đ%2,57+0,3 đ%2,5+0,29 đ%
20182,27+0,17 đ%2,451,972,25+0,11 đ%2,40,22 đ%2,45+0,06 đ%2,32+0,24 đ%1,970,18 đ%2,36+0,26 đ%2,25+0,7 đ%2,33+0,3 đ%2,16+0,03 đ%2,25+0,55 đ%2,26+0,41 đ%2,210,23 đ%
20172,1+0,02 đ%2,611,552,14+0,25 đ%2,61+0,46 đ%2,38+0,51 đ%2,090,09 đ%2,140,04 đ%2,10,03 đ%1,550,33 đ%2,03+0,04 đ%2,13+0,08 đ%1,70,34 đ%1,850,56 đ%2,44+0,24 đ%
20162,08+0,33 đ%2,411,871,89+0,23 đ%2,15+0,49 đ%1,87+0,23 đ%2,17+0,41 đ%2,18+0,46 đ%2,13+0,53 đ%1,88+0,32 đ%1,99+0,33 đ%2,05+0,36 đ%2,03+0,07 đ%2,41+0,29 đ%2,2+0,21 đ%
20151,75+0,31 đ%2,121,561,66+0,3 đ%1,66+0,39 đ%1,64+0,21 đ%1,76+0,24 đ%1,71+0,25 đ%1,60,07 đ%1,56+0,3 đ%1,66+0,24 đ%1,68+0,14 đ%1,97+0,73 đ%2,12+0,85 đ%1,98+0,14 đ%
20141,44+0,05 đ%1,841,241,36+0,02 đ%1,270,29 đ%1,420,17 đ%1,52+0,05 đ%1,46+0,1 đ%1,67+0,54 đ%1,260,12 đ%1,42+0,18 đ%1,54+0,15 đ%1,240,42 đ%1,28+0,01 đ%1,84+0,58 đ%
20131,39−0,08 đ%1,661,131,340,29 đ%1,560,08 đ%1,59+0,14 đ%1,47+0,01 đ%1,360,34 đ%1,130,41 đ%1,380,2 đ%1,240,27 đ%1,4+0,18 đ%1,66+0,41 đ%1,270,16 đ%1,27+0,08 đ%
20121,47−0,32 đ%1,71,191,63+0,04 đ%1,630,55 đ%1,450,33 đ%1,460,58 đ%1,7+0,13 đ%1,540,29 đ%1,580,06 đ%1,510,23 đ%1,210,4 đ%1,260,51 đ%1,430,41 đ%1,190,67 đ%
20111,79+0,02 đ%2,181,571,590,13 đ%2,18+0,18 đ%1,780,16 đ%2,04+0,63 đ%1,570,28 đ%1,84+0,11 đ%1,640,03 đ%1,74+0,06 đ%1,610,21 đ%1,770,06 đ%1,84+0,1 đ%1,860,01 đ%
20101,77·21,411,7221,941,411,851,721,661,681,821,831,741,87

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế