Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Pháp

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Pháp kỳ 05-2026 đạt 1,65 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Pháp1,652,32,162,221,782,272,612,191,691,77
Thái Lan3,664,493,933,573,583,63,463,363,062,84

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Pháp theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,02+0,02 đ%2,31,651,78+0,22 đ%2,22+0,59 đ%2,160,12 đ%2,30,07 đ%1,650,22 đ%·······
20252+0,16 đ%2,611,571,570,33 đ%1,630,31 đ%2,27+0,36 đ%2,36+0,37 đ%1,87+0,08 đ%1,82+0,07 đ%1,91+0,02 đ%1,77+0,05 đ%1,69+0,06 đ%2,19+0,48 đ%2,61+0,52 đ%2,27+0,57 đ%
20241,83−0,04 đ%2,091,621,90 đ%1,94+0,16 đ%1,91+0,13 đ%2+0,1 đ%1,790,23 đ%1,750,16 đ%1,89+0,1 đ%1,720,29 đ%1,62+0,05 đ%1,710,34 đ%2,09+0,29 đ%1,710,24 đ%
20231,87+0,1 đ%2,051,571,9+0,34 đ%1,78+0,13 đ%1,79+0,2 đ%1,890,06 đ%2,02+0,38 đ%1,91+0,11 đ%1,79+0,01 đ%2+0,41 đ%1,570,22 đ%2,050,07 đ%1,790,05 đ%1,95+0,06 đ%
20221,77−0,02 đ%2,111,571,570,26 đ%1,650,59 đ%1,590,15 đ%1,950,03 đ%1,640,06 đ%1,790,01 đ%1,780,09 đ%1,59+0,03 đ%1,79+0,07 đ%2,11+0,33 đ%1,85+0,24 đ%1,88+0,3 đ%
20211,78−0,06 đ%2,241,561,830,02 đ%2,24+0,24 đ%1,730,46 đ%1,98+0,13 đ%1,7+0,16 đ%1,81+0,11 đ%1,870,51 đ%1,560,32 đ%1,72+0,13 đ%1,79+0,26 đ%1,610,17 đ%1,590,24 đ%
20201,84−0,47 đ%2,381,531,850,19 đ%20,69 đ%2,20,18 đ%1,850,85 đ%1,530,81 đ%1,690,59 đ%2,38+0,12 đ%1,880,13 đ%1,60,51 đ%1,531,25 đ%1,780,36 đ%1,820,17 đ%
20192,31+0,24 đ%2,7822,04+0,25 đ%2,69+0,64 đ%2,38+0,13 đ%2,7+0,36 đ%2,34+0,3 đ%2,28+0,22 đ%2,26+0,12 đ%2,01+0,13 đ%2,11+0,25 đ%2,78+0,67 đ%2,150 đ%20,14 đ%
20182,07−0,02 đ%2,351,781,780,25 đ%2,050,09 đ%2,26+0,26 đ%2,35+0,36 đ%2,050,06 đ%2,06+0,12 đ%2,14+0,1 đ%1,890,02 đ%1,870,18 đ%2,110,3 đ%2,150,09 đ%2,140,08 đ%
20172,09−0,05 đ%2,411,92,04+0,04 đ%2,140,16 đ%20,4 đ%1,980,49 đ%2,1+0,24 đ%1,940,3 đ%2,040,12 đ%1,90,28 đ%2,05+0,15 đ%2,41+0,12 đ%2,24+0,32 đ%2,22+0,27 đ%
20162,14+0,01 đ%2,471,872+0,04 đ%2,3+0,15 đ%2,39+0,3 đ%2,47+0,36 đ%1,870,16 đ%2,23+0,06 đ%2,160,07 đ%2,18+0,14 đ%1,9+0,07 đ%2,29+0,01 đ%1,920,49 đ%1,950,27 đ%
20152,13+0,13 đ%2,411,821,96+0,18 đ%2,15+0,01 đ%2,10,16 đ%2,110,02 đ%2,03+0,03 đ%2,17+0,18 đ%2,23+0,2 đ%2,04+0,19 đ%1,82+0,05 đ%2,28+0,27 đ%2,41+0,37 đ%2,22+0,23 đ%
20142−0,01 đ%2,261,771,78+0,05 đ%2,14+0,31 đ%2,26+0,12 đ%2,13+0,03 đ%2+0,11 đ%1,99+0,09 đ%2,030,21 đ%1,860,03 đ%1,770,07 đ%2,010,22 đ%2,05+0,04 đ%1,990,36 đ%
20132,01+0,18 đ%2,361,731,730,09 đ%1,83+0,04 đ%2,14+0,18 đ%2,1+0,33 đ%1,89+0,14 đ%1,9+0,11 đ%2,24+0,29 đ%1,88+0,13 đ%1,84+0,13 đ%2,23+0,39 đ%2,01+0,09 đ%2,36+0,46 đ%
20121,83+0,02 đ%1,961,711,82+0,15 đ%1,790,01 đ%1,960,05 đ%1,770,15 đ%1,750,06 đ%1,79+0,09 đ%1,94+0,2 đ%1,76+0,15 đ%1,71+0,07 đ%1,850,19 đ%1,92+0 đ%1,890,02 đ%
20111,81−0,19 đ%2,031,611,680,19 đ%1,80,14 đ%2,010,45 đ%1,920,28 đ%1,810,03 đ%1,70,18 đ%1,740,25 đ%1,610,15 đ%1,640,44 đ%2,03+0,14 đ%1,910,1 đ%1,910,21 đ%
20102·2,461,761,871,952,462,21,841,881,991,762,081,892,012,13

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế