Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Italy

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Italy kỳ 05-2026 đạt 2,22 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Italy2,222,112,161,952,282,142,422,051,912,04
Pháp1,652,32,162,221,782,272,612,191,691,77

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Italy theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,14−0,04 đ%2,281,952,28+0,36 đ%1,950,23 đ%2,16+0,06 đ%2,110,23 đ%2,220,1 đ%·······
20252,18−0,15 đ%2,491,911,920,61 đ%2,180,12 đ%2,090,37 đ%2,340,17 đ%2,320,21 đ%2,320,08 đ%2,49+0,16 đ%2,040,29 đ%1,91+0,06 đ%2,050,09 đ%2,42+0,07 đ%2,140,12 đ%
20242,33−0,03 đ%2,531,862,53+0,23 đ%2,3+0,1 đ%2,47+0,1 đ%2,51+0,08 đ%2,53+0,21 đ%2,410,04 đ%2,320,37 đ%2,330,15 đ%1,860,09 đ%2,140,21 đ%2,350,08 đ%2,260,19 đ%
20232,37+0,24 đ%2,691,952,3+0,32 đ%2,2+0,28 đ%2,36+0,41 đ%2,43+0,37 đ%2,32+0,07 đ%2,45+0,21 đ%2,69+0,59 đ%2,48+0,23 đ%1,95+0,14 đ%2,35+0,1 đ%2,43+0,17 đ%2,440,05 đ%
20222,13−0,03 đ%2,491,811,980,17 đ%1,910,24 đ%1,950,03 đ%2,060,13 đ%2,25+0,01 đ%2,240,19 đ%2,10,32 đ%2,25+0,08 đ%1,810,07 đ%2,25+0,14 đ%2,26+0,16 đ%2,49+0,44 đ%
20212,16+0,04 đ%2,431,882,150,02 đ%2,150,06 đ%1,980,4 đ%2,19+0,1 đ%2,24+0,58 đ%2,43+0,33 đ%2,42+0,38 đ%2,17+0,07 đ%1,880,04 đ%2,12+0,13 đ%2,10,3 đ%2,050,23 đ%
20202,11−0,18 đ%2,41,662,170,1 đ%2,210,03 đ%2,38+0,07 đ%2,10,28 đ%1,660,61 đ%2,10,14 đ%2,040,51 đ%2,10,14 đ%1,920,25 đ%1,990,29 đ%2,4+0,14 đ%2,290,07 đ%
20192,3+0,14 đ%2,552,172,28+0,16 đ%2,25+0,12 đ%2,31+0,21 đ%2,37+0,1 đ%2,27+0,02 đ%2,23+0,03 đ%2,55+0,3 đ%2,24+0,09 đ%2,17+0,38 đ%2,28+0,11 đ%2,26+0,19 đ%2,350,01 đ%
20182,16+0,03 đ%2,371,792,12+0,16 đ%2,13+0,11 đ%2,09+0,08 đ%2,280,01 đ%2,25+0,2 đ%2,2+0,04 đ%2,24+0,08 đ%2,15+0,02 đ%1,790,05 đ%2,170,01 đ%2,070,1 đ%2,370,2 đ%
20172,13+0,06 đ%2,561,841,96+0,03 đ%2,010,02 đ%2,010,22 đ%2,29+0,18 đ%2,050,14 đ%2,16+0,11 đ%2,16+0,2 đ%2,130,01 đ%1,840,08 đ%2,19+0,2 đ%2,18+0,12 đ%2,56+0,35 đ%
20162,07+0,1 đ%2,231,931,93+0,12 đ%2,030,04 đ%2,23+0,31 đ%2,11+0,15 đ%2,19+0,1 đ%2,06+0,11 đ%1,960,15 đ%2,14+0,24 đ%1,93+0,26 đ%1,990,01 đ%2,060,01 đ%2,21+0,13 đ%
20151,97+0,17 đ%2,111,671,81+0,15 đ%2,07+0,42 đ%1,93+0,07 đ%1,96+0,23 đ%2,09+0,32 đ%1,950,02 đ%2,11+0,06 đ%1,89+0,02 đ%1,67+0,23 đ%1,99+0,21 đ%2,06+0,11 đ%2,08+0,24 đ%
20141,8+0,09 đ%2,051,441,66+0,13 đ%1,65+0,02 đ%1,85+0,09 đ%1,73+0 đ%1,77+0,1 đ%1,97+0,22 đ%2,05+0,17 đ%1,87+0,21 đ%1,440,07 đ%1,79+0,04 đ%1,95+0,19 đ%1,840,01 đ%
20131,71+0,08 đ%1,881,511,54+0,04 đ%1,63+0,23 đ%1,76+0,13 đ%1,72+0,03 đ%1,67+0,01 đ%1,75+0,08 đ%1,880,05 đ%1,66+0,01 đ%1,51+0,13 đ%1,75+0,18 đ%1,76+0,07 đ%1,85+0,16 đ%
20121,62+0,08 đ%1,931,381,49+0,02 đ%1,40,05 đ%1,63+0,03 đ%1,7+0,13 đ%1,660,01 đ%1,67+0,06 đ%1,93+0,32 đ%1,66+0,11 đ%1,38+0,09 đ%1,57+0,08 đ%1,69+0,12 đ%1,68+0,11 đ%
20111,54+0,05 đ%1,671,31,470 đ%1,440,01 đ%1,6+0,01 đ%1,57+0,08 đ%1,67+0,15 đ%1,61+0,12 đ%1,61+0,04 đ%1,54+0,06 đ%1,3+0,04 đ%1,490,07 đ%1,57+0,06 đ%1,57+0,09 đ%
20101,49·1,581,251,471,451,581,491,521,491,571,481,251,561,511,49

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế