Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Anh

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Anh kỳ 05-2026 đạt 1,89 %, theo Census Bureau (U.S. Census Trade API). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Thương mại Mỹ với các nước (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-2010 đến 05-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: Census Bureau (U.S. Census Trade API)

Cập nhật cuối: 27-07-2026 05:43

Chỉ tiêu này trong bảng Thương mại Mỹ với các nước

Chỉ tiêu05-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-202508-2025
Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ
Anh1,891,771,981,981,871,981,851,831,821,98
Ấn Độ2,932,752,772,673,022,962,742,72,713

Tỷ trọng trong tổng nhập khẩu hàng hoá của Mỹ từ Anh theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20261,9+0 đ%1,981,771,870,04 đ%1,98+0,08 đ%1,980,09 đ%1,770 đ%1,89+0,16 đ%·······
20251,89−0,2 đ%2,071,731,910,16 đ%1,90,28 đ%2,070,16 đ%1,770,33 đ%1,730,31 đ%1,960,18 đ%1,930,07 đ%1,980,13 đ%1,820,08 đ%1,830,23 đ%1,850,35 đ%1,980,1 đ%
20242,09+0 đ%2,231,92,07+0,27 đ%2,190,11 đ%2,23+0,12 đ%2,10,08 đ%2,040,06 đ%2,150,05 đ%20 đ%2,11+0,15 đ%1,90,05 đ%2,060,04 đ%2,2+0,07 đ%2,080,18 đ%
20232,09+0,12 đ%2,291,791,79+0,17 đ%2,29+0,57 đ%2,11+0,19 đ%2,17+0,18 đ%2,1+0,13 đ%2,2+0,15 đ%2+0,19 đ%1,96+0,14 đ%1,950,04 đ%2,10,04 đ%2,130,13 đ%2,260,11 đ%
20221,97−0,02 đ%2,371,621,620,29 đ%1,720,27 đ%1,920,23 đ%20,04 đ%1,970,07 đ%2,050,08 đ%1,810,18 đ%1,820,1 đ%1,99+0,03 đ%2,14+0,3 đ%2,25+0,36 đ%2,37+0,35 đ%
20211,99−0,17 đ%2,151,841,920,44 đ%1,990,54 đ%2,150,45 đ%2,040,48 đ%2,04+0,06 đ%2,13+0,29 đ%1,98+0,02 đ%1,92+0,05 đ%1,960,07 đ%1,840,09 đ%1,890,18 đ%2,020,27 đ%
20202,16−0,38 đ%2,61,842,35+0,24 đ%2,540,1 đ%2,60,22 đ%2,520,28 đ%1,970,44 đ%1,840,5 đ%1,960,62 đ%1,870,54 đ%2,020,41 đ%1,930,71 đ%2,070,48 đ%2,290,47 đ%
20192,54+0,14 đ%2,812,112,110,14 đ%2,640,01 đ%2,81+0,33 đ%2,8+0,39 đ%2,41+0,06 đ%2,34+0,17 đ%2,58+0,36 đ%2,4+0,17 đ%2,43+0,08 đ%2,64+0,07 đ%2,55+0,05 đ%2,76+0,19 đ%
20182,4+0,12 đ%2,652,172,250,08 đ%2,65+0,33 đ%2,48+0,08 đ%2,4+0,02 đ%2,35+0,05 đ%2,17+0 đ%2,22+0,01 đ%2,24+0,28 đ%2,36+0,16 đ%2,57+0,18 đ%2,5+0,2 đ%2,57+0,19 đ%
20172,28−0,2 đ%2,41,962,34+0,13 đ%2,320,33 đ%2,40,33 đ%2,380,17 đ%2,310,16 đ%2,170,44 đ%2,210,07 đ%1,960,31 đ%2,20,14 đ%2,390,26 đ%2,30,13 đ%2,380,21 đ%
20162,48−0,1 đ%2,732,212,210,12 đ%2,650,03 đ%2,73+0,39 đ%2,550,43 đ%2,470,33 đ%2,610,19 đ%2,290,12 đ%2,270,13 đ%2,340,72 đ%2,65+0,18 đ%2,43+0,01 đ%2,6+0,3 đ%
20152,58+0,26 đ%3,062,292,33+0,04 đ%2,68+0,41 đ%2,340,12 đ%2,98+0,48 đ%2,8+0,37 đ%2,8+0,57 đ%2,41+0,02 đ%2,4+0,34 đ%3,06+0,87 đ%2,46+0,19 đ%2,42+0,14 đ%2,290,19 đ%
20142,32−0 đ%2,52,062,28+0,13 đ%2,270,03 đ%2,460,05 đ%2,5+0,25 đ%2,43+0,06 đ%2,230,14 đ%2,390,15 đ%2,060,14 đ%2,19+0,05 đ%2,270,16 đ%2,28+0,01 đ%2,48+0,11 đ%
20132,32−0,09 đ%2,532,142,150,18 đ%2,290,18 đ%2,510,05 đ%2,260,1 đ%2,370,07 đ%2,36+0,06 đ%2,53+0,14 đ%2,20,32 đ%2,140,14 đ%2,430,02 đ%2,270,16 đ%2,370,08 đ%
20122,42+0,1 đ%2,572,272,34+0,17 đ%2,47+0,22 đ%2,57+0,04 đ%2,36+0,09 đ%2,440,06 đ%2,31+0,07 đ%2,39+0,1 đ%2,52+0,28 đ%2,27+0,1 đ%2,45+0,14 đ%2,43+0,11 đ%2,450,11 đ%
20112,32−0,29 đ%2,572,172,170,17 đ%2,251 đ%2,520,17 đ%2,260,23 đ%2,5+0,13 đ%2,230,48 đ%2,290,39 đ%2,240,39 đ%2,170,3 đ%2,310,17 đ%2,320,15 đ%2,570,13 đ%
20102,61·3,242,342,343,242,692,52,372,712,692,632,482,482,472,7

17 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Thương mại Mỹ với các nước.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế