Nữ từ 55 tuổi trở lên

Nữ từ 55 tuổi trở lên kỳ 06-2026 đạt 2,7 %, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ theo tuổi và giới tính (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 01-1994 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 30-07-2026 22:00

Chỉ tiêu này trong bảng Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ theo tuổi và giới tính

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202509-202508-2025
Nữ từ 20 tuổi trở lên3,73,83,944,14,13,94,14,13,9
Nữ từ 25 tuổi trở lên3,33,53,53,83,93,83,63,73,63,4
Nữ từ 55 tuổi trở lên2,72,52,83,43,13,132,93,12,9

Nữ từ 55 tuổi trở lên theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
20262,93−0,03 đ%3,42,53,1+0 đ%3,1+0,1 đ%3,4+0,5 đ%2,80,1 đ%2,50,5 đ%2,70,3 đ%······
20252,96+0,21 đ%3,12,83,1+0,6 đ%3+0,1 đ%2,9+0,3 đ%2,9+0 đ%3+0,3 đ%3+0,1 đ%2,80,1 đ%2,9+0,3 đ%3,1+0,5 đ%·2,90,1 đ%3+0,1 đ%
20242,76+0,24 đ%32,52,5+0,3 đ%2,9+0,2 đ%2,6+0,1 đ%2,9+0,5 đ%2,7+0,1 đ%2,9+0,8 đ%2,9+0,5 đ%2,6+0 đ%2,60,1 đ%2,60,2 đ%3+0,5 đ%2,9+0,2 đ%
20232,52−0,09 đ%2,82,12,20,9 đ%2,70,1 đ%2,50,1 đ%2,40,3 đ%2,60,1 đ%2,10,6 đ%2,40,1 đ%2,60,1 đ%2,7+0,4 đ%2,8+0,3 đ%2,5+0,3 đ%2,7+0,2 đ%
20222,61−1,68 đ%3,12,23,12,1 đ%2,82,3 đ%2,62,1 đ%2,72,1 đ%2,72,3 đ%2,72,3 đ%2,51,9 đ%2,71,1 đ%2,31 đ%2,51 đ%2,21,3 đ%2,50,6 đ%
20214,28−3,21 đ%5,23,15,2+2,7 đ%5,1+2,8 đ%4,7+1,5 đ%4,810,5 đ%58,5 đ%55,5 đ%4,45,3 đ%3,84,3 đ%3,33,9 đ%3,52,2 đ%3,52,3 đ%3,13 đ%
20207,49+4,7 đ%15,32,32,50,5 đ%2,30,3 đ%3,2+0,6 đ%15,3+12,7 đ%13,5+10,5 đ%10,5+7,2 đ%9,7+6,7 đ%8,1+5,2 đ%7,2+4,6 đ%5,7+3 đ%5,8+3,2 đ%6,1+3,5 đ%
20192,79−0,09 đ%3,32,63+0,4 đ%2,60,4 đ%2,60,6 đ%2,60,2 đ%3+0,5 đ%3,3+0,4 đ%30,1 đ%2,90,2 đ%2,60,2 đ%2,70,3 đ%2,60,2 đ%2,60,2 đ%
20182,88−0,38 đ%3,22,52,61,2 đ%30,6 đ%3,20,1 đ%2,80,5 đ%2,50,8 đ%2,90,3 đ%3,10,2 đ%3,1+0,1 đ%2,80,6 đ%3+0,2 đ%2,80,1 đ%2,80,4 đ%
20173,26−0,19 đ%3,82,83,8+0,3 đ%3,6+0,1 đ%3,30,5 đ%3,30,3 đ%3,3+0,2 đ%3,20,1 đ%3,3+0 đ%30,4 đ%3,4+0,1 đ%2,80,7 đ%2,90,7 đ%3,20,3 đ%
20163,45−0,19 đ%3,83,13,50,5 đ%3,50,5 đ%3,8+0,1 đ%3,60,1 đ%3,10,6 đ%3,30,3 đ%3,30,2 đ%3,40,2 đ%3,30,4 đ%3,5+0 đ%3,60,1 đ%3,5+0,5 đ%
20153,64−0,67 đ%4340,4 đ%40,4 đ%3,70,9 đ%3,70,9 đ%3,71 đ%3,60,4 đ%3,51,1 đ%3,61 đ%3,70,2 đ%3,50,4 đ%3,70,5 đ%30,8 đ%
20144,31−0,71 đ%4,73,84,41,3 đ%4,41,1 đ%4,60,7 đ%4,60,6 đ%4,7+0 đ%41,4 đ%4,6+0,5 đ%4,6+0 đ%3,91,1 đ%3,91,4 đ%4,20,3 đ%3,81,1 đ%
20135,02−0,72 đ%5,74,15,70,2 đ%5,50,5 đ%5,30,7 đ%5,20,9 đ%4,71,2 đ%5,40,3 đ%4,11,6 đ%4,61 đ%50,4 đ%5,30,3 đ%4,50,9 đ%4,90,6 đ%
20125,73−0,46 đ%6,15,45,90,4 đ%6+0,4 đ%6+0 đ%6,1+0,3 đ%5,90,4 đ%5,70,4 đ%5,70,7 đ%5,60,9 đ%5,41 đ%5,61 đ%5,40,8 đ%5,50,6 đ%
20116,19−0,03 đ%6,65,66,3+0,2 đ%5,60,8 đ%60,1 đ%5,80,4 đ%6,3+0,1 đ%6,10,2 đ%6,4+0,3 đ%6,5+0,2 đ%6,4+0,1 đ%6,6+0,6 đ%6,20,3 đ%6,10,1 đ%
20106,23+0,2 đ%6,566,1+0,8 đ%6,4+1,1 đ%6,1+0,2 đ%6,2+0,3 đ%6,2+0,2 đ%6,3+0,1 đ%6,10,3 đ%6,3+0,2 đ%6,3+0 đ%60,3 đ%6,5+0,1 đ%6,2+0 đ%
20096,02+2,29 đ%6,45,35,3+2,1 đ%5,3+2 đ%5,9+2,5 đ%5,9+2,6 đ%6+2,9 đ%6,2+2,9 đ%6,4+2,8 đ%6,1+2,1 đ%6,3+2,4 đ%6,3+1,9 đ%6,4+1,9 đ%6,2+1,4 đ%
20083,73+0,7 đ%4,83,13,2+0,1 đ%3,3+0,3 đ%3,4+0,5 đ%3,3+0,3 đ%3,1+0,1 đ%3,3+0,2 đ%3,6+0,7 đ%4+1 đ%3,9+0,9 đ%4,4+1,3 đ%4,5+1,5 đ%4,8+1,5 đ%
20073,03+0,08 đ%3,32,93,1+0 đ%3+0 đ%2,9+0,2 đ%3+0 đ%3+0,1 đ%3,1+0,2 đ%2,90,1 đ%3+0,2 đ%30,2 đ%3,1+0,1 đ%30,1 đ%3,3+0,6 đ%
20062,95−0,43 đ%3,22,73,1+0,1 đ%30,4 đ%2,70,8 đ%30,6 đ%2,90,6 đ%2,90,3 đ%30,6 đ%2,80,6 đ%3,20,6 đ%30,2 đ%3,10,1 đ%2,70,5 đ%
20053,38−0,21 đ%3,8330,8 đ%3,40,4 đ%3,50,2 đ%3,6+0 đ%3,50,1 đ%3,20,5 đ%3,6+0,2 đ%3,4+0 đ%3,8+0,3 đ%3,20,3 đ%3,20,5 đ%3,20,2 đ%
20043,59−0,09 đ%3,83,43,80,1 đ%3,8+0,5 đ%3,7+0,2 đ%3,60,1 đ%3,60,3 đ%3,7+0,1 đ%3,40,4 đ%3,40,5 đ%3,50,2 đ%3,50,1 đ%3,7+0 đ%3,40,2 đ%
20033,68+0,12 đ%3,93,33,9+0,7 đ%3,3+0 đ%3,50,1 đ%3,7+0,1 đ%3,9+0,4 đ%3,60,2 đ%3,8+0,3 đ%3,9+0,2 đ%3,7+0,2 đ%3,60,1 đ%3,7+0,2 đ%3,60,3 đ%
20023,57+0,82 đ%3,93,23,2+0,7 đ%3,3+0,7 đ%3,6+1,2 đ%3,6+1,1 đ%3,5+1,1 đ%3,8+1,2 đ%3,5+0,9 đ%3,7+1 đ%3,5+0,4 đ%3,7+0,6 đ%3,5+0,4 đ%3,9+0,6 đ%
20012,74+0,18 đ%3,32,42,50,5 đ%2,60,4 đ%2,40,2 đ%2,5+0,6 đ%2,40,2 đ%2,6+0,1 đ%2,6+0,2 đ%2,7+0,1 đ%3,1+0,5 đ%3,1+0,4 đ%3,1+0,1 đ%3,3+1,4 đ%
20002,57−0,19 đ%31,93+0 đ%3+0,3 đ%2,60,4 đ%1,91,1 đ%2,60,2 đ%2,51 đ%2,40,6 đ%2,6+0,2 đ%2,6+0,6 đ%2,7+0,2 đ%3+0,4 đ%1,90,7 đ%
19992,76+0,2 đ%3,523+0,7 đ%2,7+0,2 đ%3+0,6 đ%3+0,6 đ%2,8+0,3 đ%3,5+1 đ%3+0,4 đ%2,40,3 đ%20,5 đ%2,50,1 đ%2,60,4 đ%2,60,1 đ%
19982,56−0,32 đ%32,32,30,7 đ%2,50,4 đ%2,40,5 đ%2,40,6 đ%2,50,5 đ%2,50,5 đ%2,60,3 đ%2,70,2 đ%2,50,9 đ%2,60,2 đ%3+0,4 đ%2,7+0,6 đ%
19972,88−0,63 đ%3,42,130,8 đ%2,91 đ%2,90,9 đ%30,8 đ%30,8 đ%30,5 đ%2,90,6 đ%2,9+0,1 đ%3,4+0 đ%2,80,6 đ%2,60,3 đ%2,11,3 đ%
19963,5−0,12 đ%3,92,83,8+0 đ%3,9+0,3 đ%3,8+0,7 đ%3,8+0,3 đ%3,8+0,2 đ%3,50,2 đ%3,50,2 đ%2,81 đ%3,4+0,3 đ%3,40,3 đ%2,91 đ%3,40,5 đ%
19953,62−0,26 đ%3,93,13,80,5 đ%3,60,6 đ%3,11,1 đ%3,50,7 đ%3,60,2 đ%3,70,1 đ%3,7+0,2 đ%3,8+0 đ%3,10,6 đ%3,7+0 đ%3,9+0,2 đ%3,9+0,3 đ%
19943,88·4,33,54,34,24,24,23,83,83,53,83,73,73,73,6

33 năm số liệu, đơn vị %. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước (chênh lệch điểm %). Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng Tỷ lệ thất nghiệp Mỹ theo tuổi và giới tính.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế