Vận tải và kho bãi

Vận tải và kho bãi kỳ 06-2026 đạt 173,49 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:49

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Vận tải và kho bãi2173,49172,27169,65163,08159,02158,18156,86155,75155,66153,56
Vận tải hành khách161,38156,44154,8151,56146,07146,1144,24138,57142,19134,74
Vận tải và kho bãi hàng hoá177,31177,44174,47166,72163,19162,04160,92161,59160,07160,06

Vận tải và kho bãi theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026165,95+7,85%173,49158,18158,18+2,49%159,02+3,29%163,08+7,28%169,65+11,15%172,27+13,37%173,49+13,87%······
2025153,87+2,35%156,86151,95154,34+3,65%153,95+2,6%152,02+0,51%152,62+1,08%151,95+1,72%152,36+1,07%153,79+1,32%153,6+2,76%153,56+3,59%155,66+3,35%155,75+4,42%156,86+2,22%
2024150,34−0,16%153,45148,24148,94,03%150,052,29%151,241,36%151+0,3%149,39+0,19%150,74+0,41%151,78+1,38%149,48+0,57%148,24+0,16%150,62+0,1%149,150,17%153,45+3,01%
2023150,58−2,42%155,16148,01155,16+10,49%153,56+7,77%153,32+1,22%150,543,19%149,116,06%150,136,86%149,726,32%148,635,38%148,015,05%150,474,46%149,414,27%148,964,36%
2022154,32+17,9%161,18140,42140,42+15,86%142,49+16,79%151,47+21,76%155,49+20,63%158,72+23,42%161,18+22,85%159,82+19,07%157,09+16,81%155,88+17,84%157,5+16,94%156,07+12,87%155,75+10,83%
2021130,9+8,03%140,53121,2121,24,11%1222,87%124,4+1,55%128,9+8,96%128,6+7,8%131,2+7,98%134,22+11,39%134,49+13,2%132,28+11,25%134,68+10,94%138,27+14,56%140,53+17,01%
2020121,17−3,49%126,4118,3126,4+0,72%125,6+1,05%122,51,84%118,35,74%119,34,86%121,53,88%120,54,74%118,85,19%118,94,19%121,43,42%120,73,82%120,15,88%
2019125,55+2,89%127,6124,1125,5+6,45%124,3+4,45%124,8+3,57%125,5+3,89%125,4+3,89%126,4+3,1%126,5+2,93%125,3+2,45%124,1+1,14%125,7+0,88%125,5+0,08%127,6+2,16%
2018122,02+5,25%125,4117,9117,9+2,34%119+3,12%120,5+4,87%120,8+4,5%120,7+4,96%122,6+5,6%122,9+6,22%122,3+5,8%122,7+6,14%124,6+6,59%125,4+6,36%124,9+6,48%
2017115,93+2,09%117,9114,9115,2+0,96%115,4+1,67%114,9+0,61%115,6+1,67%115+1,95%116,1+2,2%115,7+1,31%115,6+1,67%115,6+3,49%116,9+3,45%117,9+3,88%117,3+2,27%
2016113,56−1,53%114,7111,7114,12,31%113,51,99%114,21,89%113,71,9%112,82,51%113,62,49%114,21,89%113,71,39%111,71,76%1130,88%113,50,44%114,7+1,15%
2015115,33−2,01%116,8113,4116,8+0,6%115,8+0%116,40,85%115,91,86%115,72,03%116,52,1%116,42,18%115,33,35%113,73,15%1142,9%1142,73%113,43,49%
2014117,69+2,04%119,3115,8116,1+1,04%115,8+0,7%117,4+1,21%118,1+2,7%118,1+3,23%119+2,85%119+2,59%119,3+2,67%117,4+2,62%117,4+1,82%117,2+2,27%117,5+0,77%
2013115,34+1,02%116,6114,4114,9+2,32%115+1,59%116+1,31%115+0%114,40,26%115,7+0,7%116+1,58%116,2+1,4%114,4+0,79%115,3+0,61%114,6+0,26%116,6+2,01%
2012114,18+3,79%115112,3112,3+5,84%113,2+5,6%114,5+4,57%115+4,36%114,7+3,52%114,9+3,7%114,2+3,16%114,6+3,06%113,5+2,9%114,6+3,34%114,3+2,88%114,3+2,7%
2011110,01+6,62%111,3106,1106,1+4,74%107,2+5,62%109,5+6,83%110,2+6,89%110,8+7,47%110,8+6,54%110,7+6,03%111,2+7,13%110,3+7,71%110,9+7,15%111,1+6,62%111,3+6,71%
2010103,18+3,17%104,4101,3101,3101,5102,5103,1103,1104104,4103,8102,4103,5104,2+4,2%104,3+4,3%
2009100·100100··········100100

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế