Vận tải hành khách

Vận tải hành khách kỳ 06-2026 đạt 161,38 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:49

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Dịch vụ155,56155,14155,4154,3153,59153,02151,35150,63150,82150,05
Vận tải và kho bãi173,49172,27169,65163,08159,02158,18156,86155,75155,66153,56
Vận tải hành khách161,38156,44154,8151,56146,07146,1144,24138,57142,19134,74

Vận tải hành khách theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026152,73+9,99%161,38146,07146,1+3,88%146,07+4,77%151,56+8,26%154,8+10,98%156,44+14,69%161,38+16,34%······
2025138,85+1,78%144,24134,58140,65+4,56%139,43+2,11%140,011,57%139,48+0,19%136,4+2,73%138,71+0,22%137,25+0,79%134,58+2,36%134,74+4,69%142,19+2,66%138,57+3,38%144,240,15%
2024136,42−0,04%144,45128,71134,522,1%136,54+1,48%142,23+1,95%139,22+0,26%132,781,9%138,42,37%136,173,64%131,482,76%128,71+0,47%138,51+1,66%134,04+0,61%144,45+6,06%
2023136,48+5,22%141,76128,11137,41+27,08%134,55+23,31%139,52+11,9%138,86+6,41%135,34+1,54%141,760,5%141,31+3,23%135,21+0,45%128,112,19%136,252%133,24+1,14%136,2+0,76%
2022129,71+21,96%142,47108,13108,13+13,46%109,11+16,08%124,68+27,62%130,5+20,28%133,28+29,03%142,47+30,11%136,89+17,43%134,61+16,72%130,97+26,12%139,03+31,6%131,74+18,85%135,17+16,75%
2021106,36+0,65%116,579495,320,78%9420,54%97,710,86%108,5+9,82%103,33,37%109,53,35%116,57+10,39%115,32+17,08%103,85+5,43%105,64+1,78%110,84+11,62%115,77+21,74%
2020105,67−11,85%120,395,1120,3+0%118,3+1,37%109,67,59%98,818,14%106,910,62%113,37,13%105,614,08%98,517,3%98,514,35%103,813,57%99,315,92%95,124,1%
2019119,87+3,68%125,3115120,3+9,56%116,7+4,2%118,6+1,72%120,7+3,25%119,6+4,82%122+4,18%122,9+5,4%119,1+4,57%115+1,23%120,1+2,04%118,11,83%125,3+5,47%
2018115,62+2,56%120,3109,8109,83,85%1121,75%116,6+3,83%116,9+1,74%114,1+2,33%117,1+1,3%116,6+2,91%113,9+2,8%113,6+4,7%117,7+3,88%120,3+5,16%118,8+8%
2017112,73+1,29%115,6108,5114,2+1,96%114+2,8%112,31,92%114,9+2,22%111,5+2,95%115,6+2,03%113,31,22%110,81,6%108,5+3,14%113,3+4,52%114,4+4,28%1103,17%
2016111,3−2,61%114,7105,21124,84%110,94,31%114,53,29%112,43,35%108,35,58%113,33,49%114,72,22%112,61,66%105,23,66%108,42,69%109,70,36%113,6+4,7%
2015114,28−3,87%118,4108,5117,7+0,43%115,9+1,13%118,40,84%116,33,33%114,73,86%117,44,08%117,33,85%114,56,76%109,26,19%111,44,95%110,15,66%108,58,28%
2014118,88+1,88%122,8114,6117,2+0,6%114,60,87%119,4+0,59%120,3+4,07%119,3+4,56%122,4+3,73%122+2,52%122,8+2,59%116,4+2,65%117,2+0,95%116,7+2,73%118,31,42%
2013116,69−0,2%120113,4116,5+1,39%115,61,2%118,70,5%115,63,59%114,13,47%1181,75%119+0,76%119,7+1,1%113,4+0,98%116,1+0,35%113,61,13%120+4,99%
2012116,93+4,38%120,1112,3114,9+7,58%117+7,83%119,3+5,11%119,9+6,2%118,2+5,16%120,1+6,85%118,1+4,7%118,4+2,87%112,3+1,54%115,7+2,48%114,9+1,86%114,3+0,7%
2011112,02+7,18%115,1106,8106,8+3,69%108,5+5,96%113,5+8,3%112,9+6,01%112,4+7,46%112,4+4,27%112,8+4,06%115,1+8,69%110,6+10,49%112,9+9,61%112,8+8,57%113,5+9,34%
2010104,52+4,1%108,4100,1103102,4104,8106,5104,6107,8108,4105,9100,1103103,9+3,9%103,8+2,98%
2009100,4·100,8100··········100100,8

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế