Vận tải và kho bãi hàng hoá

Vận tải và kho bãi hàng hoá kỳ 06-2026 đạt 177,31 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:49

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Dịch vụ155,56155,14155,4154,3153,59153,02151,35150,63150,82150,05
Vận tải và kho bãi173,49172,27169,65163,08159,02158,18156,86155,75155,66153,56
Vận tải và kho bãi hàng hoá177,31177,44174,47166,72163,19162,04160,92161,59160,07160,06

Vận tải và kho bãi hàng hoá theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026170,2+7,12%177,44162,04162,04+2,02%163,19+2,78%166,72+6,96%174,47+11,19%177,44+12,88%177,31+13,05%······
2025158,89+2,55%161,59155,86158,83+3,34%158,78+2,77%155,86+1,26%156,91+1,39%157,19+1,38%156,85+1,37%159,4+1,51%160,18+2,89%160,06+3,23%160,07+3,59%161,59+4,78%160,92+3,08%
2024154,94−0,21%157,03153,69153,694,68%154,493,52%153,922,5%154,76+0,32%155,05+0,9%154,73+1,42%157,03+3,19%155,69+1,72%155,05+0,05%154,510,44%154,230,43%156,11+1,95%
2023155,26−4,91%161,23152,17161,23+5,44%160,14+3,03%157,862,2%154,276,28%153,668,53%152,568,91%152,179,41%153,057,29%154,966,05%155,195,21%154,96,05%153,126,02%
2022163,28+16,55%167,99152,91152,91+16,55%155,42+17,03%161,41+19,92%164,6+20,76%167,99+21,64%167,48+20,31%167,97+19,67%165,09+16,84%164,95+15,21%163,73+12,29%164,88+10,91%162,92+8,83%
2021140,1+10,5%149,71131,2131,2+2,42%132,8+3,91%134,6+5,98%136,3+8,52%138,1+11,64%139,2+12,17%140,37+11,49%141,29+11,78%143,17+13,18%145,8+14%148,65+15,41%149,71+15,51%
2020126,78−0,22%129,6123,7128,1+1,03%127,8+0,95%127+0,4%125,60,79%123,72,6%124,12,59%125,91,02%126,40,55%126,50,39%127,9+0,55%128,8+0,86%129,6+1,57%
2019127,06+2,59%127,7126,5126,8+5,32%126,6+4,54%126,5+4,29%126,6+4,03%127+3,59%127,4+2,66%127,2+2%127,1+1,76%127+1,03%127,2+0,55%127,7+0,87%127,6+0,79%
2018123,85+5,99%126,6120,4120,4+4,33%121,1+4,67%121,3+4,93%121,7+5,19%122,6+5,69%124,1+6,89%124,7+7,22%124,9+6,66%125,7+6,71%126,5+7,2%126,6+6,48%126,6+5,85%
2017116,85+2,37%119,6115,4115,4+0,7%115,7+1,22%115,6+1,49%115,7+1,58%116+1,67%116,1+2,2%116,3+2,11%117,1+2,81%117,8+3,61%118+3,24%118,9+3,75%119,6+4,09%
2016114,14−1,19%114,9113,6114,61,46%114,31,12%113,91,47%113,91,47%114,11,55%113,62,07%113,91,81%113,91,3%113,71,13%114,30,44%114,60,52%114,9+0,09%
2015115,52−1,42%116,3114,8116,3+0,61%115,60,52%115,60,77%115,61,37%115,91,45%1161,36%1161,53%115,42,12%1152,29%114,82,3%115,21,87%114,81,96%
2014117,18+2,13%117,9115,6115,6+1,23%116,2+1,31%116,5+1,3%117,2+2,27%117,6+2,71%117,6+2,53%117,8+2,7%117,9+2,79%117,7+2,62%117,5+2,26%117,4+2,18%117,1+1,65%
2013114,73+1,46%115,2114,2114,2+2,7%114,7+2,78%115+2,04%114,6+1,33%114,5+0,97%114,7+1,59%114,7+1,77%114,7+1,33%114,7+0,79%114,9+0,7%114,9+0,7%115,2+0,88%
2012113,08+3,56%114,2111,2111,2+5,2%111,6+4,59%112,7+4,45%113,1+3,57%113,4+3%112,9+2,54%112,7+2,55%113,2+3,19%113,8+3,36%114,1+3,63%114,1+3,35%114,2+3,35%
2011109,2+6,35%110,5105,7105,7+4,97%106,7+5,43%107,9+6,1%109,2+7,06%110,1+7,31%110,1+7,21%109,9+6,7%109,7+6,5%110,1+6,79%110,1+6,27%110,4+5,95%110,5+5,84%
2010102,68+2,79%104,4100,7100,7101,2101,7102102,6102,7103103103,1103,6104,2+4,2%104,4+4,61%
200999,9·10099,8··········10099,8

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế