Dịch vụ thương mại

Dịch vụ thương mại kỳ 06-2026 đạt 164,93 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:49

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Dịch vụ thương mại3164,93164,69168,59166,29165,05165161,7158,98159,68160,72
Thương mại hàng thành phẩm162,26161,47165,25163,06161,89161,61158,47156,16157,58158,34
Thương mại hàng Chính phủ mua184,52186,47191,76188,84186,9188,4183,83178,63174,5177,15

Dịch vụ thương mại theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026165,76+4,07%168,59164,69165+4,48%165,05+4,94%166,29+5,02%168,59+6,6%164,69+2,84%164,93+3,3%······
2025159,27+3,76%161,7157,28157,92+5,4%157,28+4,33%158,34+5,02%158,15+4,23%160,15+5,11%159,66+3,07%160,79+5,99%157,87+2,63%160,72+2,86%159,68+1,27%158,98+1,9%161,7+3,5%
2024153,5+1,35%157,67149,83149,830,42%150,760,05%150,77+0,15%151,73+0,15%152,36+0,25%154,9+2,95%151,70,72%153,84+0,5%156,25+2,9%157,67+3,59%156,02+2,57%156,23+4,4%
2023151,45+1,8%153,07149,65150,46+6,93%150,83+4,96%150,55+2,08%151,51+2,24%151,98+2,49%150,45+1,31%152,8+2,13%153,07+1,23%151,85+0,35%152,210,04%152,110,06%149,651,47%
2022148,78+13,84%152,26140,7140,7+14,77%143,7+16,36%147,48+18,93%148,2+16,69%148,28+15,3%148,51+14,77%149,61+13,78%151,21+12,53%151,31+12,36%152,26+11,9%152,2+10,71%151,88+9,19%
2021130,69+7,36%139,1122,6122,6+2,25%123,5+3,43%124+2,65%127+3,84%128,6+5,76%129,4+6,77%131,49+7,6%134,38+9,96%134,66+10,38%136,07+9,38%137,47+11,76%139,1+14,2%
2020121,73+1,68%124,4119,4119,9+1,52%119,4+0,67%120,8+1,43%122,3+1,66%121,6+1,5%121,2+1,17%122,2+1,92%122,2+1,08%122+1,67%124,4+2,47%123+3,1%121,8+1,92%
2019119,73+2,43%121,4118,1118,1+2,52%118,6+2,42%119,1+2,67%120,3+3,26%119,8+2,66%119,8+2,22%119,9+2,65%120,9+3,87%120+3,18%121,4+2,19%119,3+0,85%119,5+0,76%
2018116,88+1,84%118,8115,2115,2+1,41%115,8+2,57%116+1,75%116,5+1,75%116,7+1,39%117,2+2,45%116,8+2,01%116,4+1,22%116,3+0,87%118,8+1,63%118,3+1,98%118,6+3,13%
2017114,77+1,44%116,9112,9113,6+0,44%112,90,44%114+0,88%114,5+1,15%115,1+1,68%114,4+0,62%114,5+1,6%115+2,77%115,3+2,13%116,9+2,63%116+2,11%115+1,77%
2016113,13+1,34%113,9111,9113,1+1,07%113,4+2,35%113+1,44%113,2+1,62%113,2+1,89%113,7+2,25%112,7+0,63%111,9+0,27%112,9+0,8%113,9+1,33%113,6+1,43%113+0,98%
2015111,64+1,31%112,4110,8111,9+4,19%110,8+1,93%111,4+1,36%111,4+1,83%111,1+0,82%111,2+1,74%112+0,81%111,6+1%112+2%112,40,18%112+0,36%111,9+0%
2014110,2+1,88%112,6107,4107,4+0,19%108,7+1,21%109,9+1,48%109,4+0,74%110,2+2,99%109,3+1,39%111,1+2,3%110,5+2,03%109,8+1,1%112,6+2,83%111,6+2,29%111,9+4%
2013108,17+1,39%109,5107107,2+2,78%107,4+1,51%108,3+1,4%108,6+1,59%1070,56%107,8+0,65%108,6+2,07%108,3+2,75%108,6+2,16%109,5+1,96%109,1+0,83%107,60,37%
2012106,68+2,59%108,2104,3104,3+3,06%105,8+3,42%106,8+2,5%106,9+2,69%107,6+2,97%107,1+2,78%106,4+2,6%105,4+0,38%106,3+0,85%107,4+2,58%108,2+3,44%108+3,85%
2011103,99+2,3%105,4101,2101,2+0,6%102,3+1,09%104,2+2,46%104,1+2,16%104,5+2,05%104,2+2,46%103,7+2,47%105+3,75%105,4+3,13%104,7+2,35%104,6+2,75%104+2,26%
2010101,66+1,86%102,4100,6100,6101,2101,7101,9102,4101,7101,2101,2102,2102,3101,8+1,8%101,7+2,11%
200999,8·10099,6··········10099,6

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế