Thương mại hàng thành phẩm

Thương mại hàng thành phẩm kỳ 06-2026 đạt 162,26 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:49

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Dịch vụ155,56155,14155,4154,3153,59153,02151,35150,63150,82150,05
Dịch vụ thương mại164,93164,69168,59166,29165,05165161,7158,98159,68160,72
Thương mại hàng thành phẩm162,26161,47165,25163,06161,89161,61158,47156,16157,58158,34

Thương mại hàng thành phẩm theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026162,59+3,74%165,25161,47161,61+4,04%161,89+4,57%163,06+4,75%165,25+6,02%161,47+2,3%162,26+3,22%······
2025156,72+3,65%158,47154,82155,33+5,25%154,82+4,1%155,66+4,63%155,86+4,29%157,84+4,98%157,2+2,92%157,93+5,7%155,47+2,66%158,34+2,89%157,58+1,64%156,16+1,84%158,47+3,09%
2024151,2+0,83%155,04147,58147,581,02%148,720,63%148,770,36%149,450,47%150,340,13%152,75+2,36%149,421,05%151,44+0,03%153,89+2,2%155,04+2,92%153,33+2,21%153,72+3,94%
2023149,96+1,58%151,4147,89149,11+6,78%149,66+4,93%149,3+1,99%150,17+2,15%150,54+2,42%149,23+1,33%151+1,81%151,4+0,76%150,58+0,24%150,650,49%150,010,55%147,891,79%
2022147,62+13,71%151,38139,64139,64+14,74%142,63+16,34%146,39+18,92%147,01+16,4%146,98+15,01%147,26+14,51%148,31+13,56%150,26+12,71%150,22+12,16%151,38+11,92%150,84+10,41%150,58+9,06%
2021129,82+7,12%138,08121,7121,7+2,18%122,6+3,11%123,1+2,16%126,3+3,44%127,8+5,36%128,6+6,55%130,6+7,31%133,32+9,63%133,93+10,23%135,26+9,17%136,62+11,71%138,08+14,4%
2020121,19+1,78%123,9118,9119,1+1,28%118,9+0,76%120,5+1,77%122,1+2,09%121,3+1,85%120,7+1,34%121,7+2,27%121,6+1,16%121,5+1,76%123,9+2,4%122,3+3,03%120,7+1,6%
2019119,08+2,23%121117,6117,6+2,26%118+2,16%118,4+2,33%119,6+3,01%119,1+2,41%119,1+2,06%119+2,41%120,2+3,71%119,4+3,11%121+2,2%118,7+0,68%118,8+0,51%
2018116,48+1,63%118,4115115+1,23%115,5+2,3%115,7+1,49%116,1+1,49%116,3+1,22%116,7+2,19%116,2+1,66%115,9+0,96%115,8+0,7%118,4+1,37%117,9+1,9%118,2+3,05%
2017114,61+1,33%116,8112,9113,6+0,44%112,90,27%114+0,97%114,4+1,06%114,9+1,59%114,2+0,53%114,3+1,51%114,8+2,59%115+1,77%116,8+2,37%115,7+1,76%114,7+1,59%
2016113,11+1,31%114,1111,9113,1+1,25%113,2+2,26%112,9+1,35%113,2+1,62%113,1+1,89%113,6+2,16%112,6+0,54%111,9+0,18%113+0,8%114,1+1,33%113,7+1,43%112,9+0,89%
2015111,65+1,4%112,6110,7111,7+4,3%110,7+2,03%111,4+1,36%111,4+1,92%111+0,73%111,2+1,92%112+0,9%111,7+1,18%112,1+2,19%112,60,09%112,1+0,54%111,9+0%
2014110,11+1,83%112,7107,1107,1+0,09%108,5+1,02%109,9+1,48%109,3+0,55%110,2+2,99%109,1+1,21%111+2,21%110,4+2,03%109,7+1,11%112,7+2,92%111,5+2,2%111,9+4,09%
2013108,13+1,3%109,5107107+2,59%107,4+1,42%108,3+1,31%108,7+1,49%1070,74%107,8+0,47%108,6+2,07%108,2+2,75%108,5+2,07%109,5+1,96%109,1+0,83%107,50,46%
2012106,74+2,5%108,2104,3104,3+2,96%105,9+3,32%106,9+2,39%107,1+2,78%107,8+3,06%107,3+2,78%106,4+2,5%105,3+0,19%106,3+0,66%107,4+2,38%108,2+3,24%108+3,75%
2011104,14+2,36%105,6101,3101,3+0,7%102,5+1,18%104,4+2,65%104,2+2,16%104,6+2,05%104,4+2,65%103,8+2,37%105,1+3,75%105,6+3,23%104,9+2,44%104,8+2,85%104,1+2,26%
2010101,74+2%102,5100,6100,6101,3101,7102102,5101,7101,4101,3102,3102,4101,9+1,9%101,8+2,31%
200999,75·10099,5··········10099,5

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế