Thương mại hàng Chính phủ mua

Thương mại hàng Chính phủ mua kỳ 06-2026 đạt 184,52 Index, theo FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis). Đây là chỉ tiêu thuộc bảng PPI Mỹ theo cấu phần (Giá trị · Tháng), với chuỗi số liệu đầy đủ từ 11-2009 đến 06-2026. Chuỗi số liệu đầy đủ và biểu đồ tương tác, tải về miễn phí.

Nguồn: FRED (Federal Reserve Bank of St. Louis)

Cập nhật cuối: 29-07-2026 23:49

Chỉ tiêu này trong bảng PPI Mỹ theo cấu phần

Chỉ tiêu06-202605-202604-202603-202602-202601-202612-202511-202510-202509-2025
Dịch vụ155,56155,14155,4154,3153,59153,02151,35150,63150,82150,05
Dịch vụ thương mại164,93164,69168,59166,29165,05165161,7158,98159,68160,72
Thương mại hàng Chính phủ mua184,52186,47191,76188,84186,9188,4183,83178,63174,5177,15

Thương mại hàng Chính phủ mua theo năm

NămBình quân±Cao nhấtThấp nhấtT1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2026187,82+6,24%191,76184,52188,4+7,12%186,9+7,35%188,84+7,06%191,76+10,55%186,47+5,76%184,52+4,65%······
2025176,79+4,43%183,83173,47175,88+7,44%174,11+6,1%176,38+7,53%173,47+3,79%176,32+6,26%176,31+3,15%180,65+7,8%174,22+2,36%177,15+2,46%174,51%178,63+2,25%183,83+5,71%
2024169,28+4,91%176,26163,7163,7+3,27%164,1+3,84%164,04+4,12%167,14+4,62%165,93+2,94%170,94+7,55%167,57+1,22%170,21+3,15%172,9+7,41%176,26+8,13%174,7+5,07%173,89+7,65%
2023161,36+3,62%166,26157,54158,52+8,66%158,02+5,88%157,54+2,52%159,76+3,05%161,19+3,54%158,94+1,96%165,55+5%165,01+4,93%160,96+1,62%163,01+3,25%166,26+3,16%161,53+0,36%
2022155,73+16,38%161,17145,88145,88+15,78%149,25+17,61%153,67+20,81%155,03+19,99%155,67+18,47%155,89+18,63%157,67+17,24%157,25+13,27%158,4+15,71%157,89+13,71%161,17+14,23%160,96+12,25%
2021133,8+7,68%143,39126126+1,53%126,9+4,02%127,2+4,18%129,2+5,47%131,4+7,18%131,4+5,88%134,48+7,76%138,83+10,71%136,89+10,04%138,85+10,03%141,1+11,89%143,39+13,08%
2020124,26+0,45%126,8122124,1+1,89%1220,08%122,11,13%122,51,69%122,61,68%124,1+0,4%124,8+0,24%125,4+0,32%124,4+0,81%126,2+1,77%126,1+2,44%126,8+2,18%
2019123,7+3,41%125121,8121,8+3,48%122,1+3,65%123,5+4,13%124,6+4,62%124,7+4,18%123,6+3,09%124,5+3,41%125+4,6%123,4+3,52%124+2,14%123,1+1,9%124,1+2,31%
2018119,62+2,86%121,4117,7117,7+3,61%117,8+4,06%118,6+4,04%119,1+3,21%119,7+2,75%119,9+3,36%120,4+3,17%119,5+1,53%119,2+0,85%121,4+2,53%120,8+2,11%121,3+3,23%
2017116,29+3,13%118,4113,2113,6+0,71%113,20,26%114+0,8%115,4+2,58%116,5+2,82%116+2,11%116,7+3,64%117,7+5,37%118,2+5,54%118,4+5,9%118,3+5,06%117,5+3,34%
2016112,77+1,74%113,7111,7112,8+0,09%113,5+2,44%113,1+1,62%112,5+1,26%113,3+2,07%113,6+2,25%112,6+0,99%111,7+1,82%112+1,82%111,8+1,45%112,6+2,55%113,7+2,52%
2015110,84+0,66%112,7109,7112,7+3,87%110,8+1,37%111,3+1,64%111,1+1,74%111+1,09%111,1+1%111,5+0,18%109,70,54%1100,09%110,20,81%109,80,99%110,90,45%
2014110,12+2,32%111,4108,5108,5+0,74%109,3+2,92%109,5+1,86%109,2+2,15%109,8+3,2%110+2,61%111,3+3,15%110,3+2,13%110,1+1,57%111,1+2,68%110,9+1,93%111,4+2,86%
2013107,62+2,02%108,8106,2107,7+3,56%106,2+2,31%107,5+2,28%106,9+2,1%106,4+1,14%107,2+2,49%107,9+2,18%108+3,45%108,4+2,94%108,2+1,22%108,8+0,74%108,3+0%
2012105,49+3,41%108,3103,8104+3,79%103,8+3,39%105,1+3,24%104,7+2,75%105,2+2,94%104,6+1,75%105,6+3,12%104,4+1,46%105,3+2,03%106,9+4,6%108+5,99%108,3+5,87%
2011102,02+1,1%103,2100,2100,20,99%100,40,5%101,80,29%101,9+0,59%102,2+0,2%102,8+0,88%102,4+3,12%102,9+2,08%103,2+2,58%102,2+2,2%101,9+1,49%102,3+1,89%
2010100,91+0,86%102,199,3101,2100,9102,1101,3102101,999,3100,8100,6100100,4+0,4%100,4+0,3%
2009100,05·100,1100··········100100,1

18 năm số liệu, đơn vị Index. Cột Bình quân là trung bình các kỳ trong năm, cột ± so với bình quân năm trước. Số nhỏ dưới mỗi ô là mức so với cùng kỳ năm trước. Xem chuỗi đầy đủ trên biểu đồ ở đầu trang hoặc tại bảng PPI Mỹ theo cấu phần.

Facebook Dữ Liệu Kinh Tế